BẤM ĐỂ TRA CỨU ĐIỂM CHUẨN ĐẠI HỌC 2015  Đáp án đề thi tốt nghiệp THPT Môn Văn năm 2015


Chỉ tiêu tuyển sinh 2015 : Xem chỉ tiêu tuyển sinh năm 2015 → BẤM ĐÂY

 Điểm chuẩn đại học 2015 : Xem điểm chuẩn đại học 2015 → BẤM ĐÂY

 Xem xếp hạng - Dự đoán đỗ trượt : Xem xếp hạng dự đoán đỗ trượt 2015 → BẤM ĐÂY

Kết quả tìm nguyện vọng 2 năm 2015

STT Mã trường Tên trường Mã ngành Khối thi Chỉ tiêu xét tuyển NV2/NV3
1 C01 Đại học Thủ Đô C140210 A, A1 8
2 C01 Đại học Thủ Đô C480201 A, A1 29
3 C01 Đại học Thủ Đô C510406 A, A1, B 30
4 CXH Cao Đẳng Xây Dựng Số 1 A1 Theo ngành
5 SKV Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh C140214 A, A1, D20 Theo ngành
6 SKV Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh C340101 A, A1, D21 Theo ngành
7 SKV Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh C340301 A, A1, D22 Theo ngành
8 SKV Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh C480201 A, A1, D11 Theo ngành
9 SKV Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh C510201 A, A1, D17 Theo ngành
10 SKV Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh C510202 A, A1, D12 Theo ngành
11 SKV Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh C510203 A, A1, D18 Theo ngành
12 SKV Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh C510205 A, A1, D13 Theo ngành
13 SKV Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh C510301 A, A1, D14 Theo ngành
14 SKV Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh C510302 A, A1, D15 Theo ngành
15 SKV Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh C510303 A, A1, D16 Theo ngành
16 SKV Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh C510503 A, A1, D19 Theo ngành
17 SKV Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh D140214 A, A1, D8 Theo ngành
18 SKV Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh D340101 A, A1, D9 Theo ngành
19 SKV Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh D340301 A, A1, D10 Theo ngành
20 SKV Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh D480201 A, A1, D1 Theo ngành
21 SKV Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh D510201 A, A1, D2 Theo ngành
22 SKV Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh D510202 A, A1, D3 Theo ngành
23 SKV Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh D510205 A, A1, D4 Theo ngành
24 SKV Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh D510301 A, A1, D5 Theo ngành
25 SKV Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh D510302 A, A1, D6 Theo ngành
26 SKV Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh D510303 A, A1, D7 Theo ngành
27 DBL Đại Học Bạc Liêu C140209 A,D1,A1 35
28 DBL Đại Học Bạc Liêu C140211 A,D1,A1 50
29 DBL Đại Học Bạc Liêu C220113 A,D1,A1,C 50
30 DBL Đại Học Bạc Liêu C340301 A,D1,A1 50

TÌM NGUYỆN VỌNG NĂM 2015

Liệt kê danh sách các trường đã có điểm Nguyện vọng 2, Nguyện vọng 3 năm 2015 thấp hơn tổng điểm dự kiến 2015 của bạn
Nhập tổng điểm của bạn (đã cộng điểm ưu tiên)
Khối thi của bạn
 
( 275863 bình chọn, 9 / 10 điểm)
32 217 109
Kết bạn với Điểm thi 24H trên G+
Nhận điểm thi qua Email