Kết quả tìm nguyện vọng 2 năm 2014

STT Mã trường Tên trường Mã ngành Khối thi Chỉ tiêu xét tuyển NV2/NV3
1 HUI Đại học công nghiệp TP HCM A, A1, D1 50
2 HUI Đại học công nghiệp TP HCM C340301 A, A1, D1 30
3 HUI Đại học công nghiệp TP HCM C480201 A, A1 50
4 HUI Đại học công nghiệp TP HCM C510201 A, A1 10
5 HUI Đại học công nghiệp TP HCM C510202 A, A1 30
6 HUI Đại học công nghiệp TP HCM C510205 A, A1 10
7 HUI Đại học công nghiệp TP HCM C510206 A, A1 50
8 HUI Đại học công nghiệp TP HCM C510301 A, A1 20
9 HUI Đại học công nghiệp TP HCM C510302 A, A1 60
10 HUI Đại học công nghiệp TP HCM C540204 A, A1 10
11 DTT Đại học Tôn Đức Thắng C340101 A,A1,D1 Theo ngành
12 DTT Đại học Tôn Đức Thắng C340201 A,A1,D1 Theo ngành
13 DTT Đại học Tôn Đức Thắng C340301 A,A1,D1 Theo ngành
14 DTT Đại học Tôn Đức Thắng C480202 A,A1,D1 Theo ngành
15 DTT Đại học Tôn Đức Thắng C510102 A,A1 Theo ngành
16 DTT Đại học Tôn Đức Thắng C510301 A,A1 Theo ngành
17 C20 Cao Đẳng Sư Phạm Hà Tây C140209 A,A1 54
18 C20 Cao Đẳng Sư Phạm Hà Tây C140211 A,A1 38
19 C20 Cao Đẳng Sư Phạm Hà Tây C140219 A,A1 18
20 DPD Đại Học Dân Lập Phương Đông C340101 A, A1,D1,2,3,4,5,6 Theo ngành
21 DPD Đại Học Dân Lập Phương Đông C340301 A, A1,D1,2,3,4,5,6 Theo ngành
22 DPD Đại Học Dân Lập Phương Đông C480201 A, A1, D1 200
23 DPD Đại Học Dân Lập Phương Đông C510103 A, A1 Theo ngành
24 DPD Đại Học Dân Lập Phương Đông D220113 A, A1, C,D1,2,3,4,5,6 Theo ngành
25 DPD Đại Học Dân Lập Phương Đông D340101 A, A1,D1,2,3,4,5,6 Theo ngành
26 DPD Đại Học Dân Lập Phương Đông D340103 A, A1, C,D1,2,3,4,5,6 Theo ngành
27 DPD Đại Học Dân Lập Phương Đông D340201 A, A1,D1,2,3,4,5,6 Theo ngành
28 DPD Đại Học Dân Lập Phương Đông D340301 A, A1,D1,2,3,4,5,6 Theo ngành
29 DPD Đại Học Dân Lập Phương Đông D340406 A, A1, C,D1,2,3,4,5,6 Theo ngành
30 DPD Đại Học Dân Lập Phương Đông D480201 A, A1, D1 2100
( 281468 bình chọn, 9 / 10 điểm)
5 564 729
Nhận điểm thi qua Email