Kết quả tìm nguyện vọng 2 năm 2014

STT Mã trường Tên trường Mã ngành Khối thi Chỉ tiêu xét tuyển NV2/NV3
1 HUI Đại học công nghiệp TP HCM A, A1, D1 50
2 C20 Cao Đẳng Sư Phạm Hà Tây C140209 A,A1 54
3 C20 Cao Đẳng Sư Phạm Hà Tây C140211 A,A1 38
4 C20 Cao Đẳng Sư Phạm Hà Tây C140219 A,A1 18
5 DPD Đại Học Dân Lập Phương Đông C340101 A, A1,D1,2,3,4,5,6 Theo ngành
6 DPD Đại Học Dân Lập Phương Đông C340301 A, A1,D1,2,3,4,5,6 Theo ngành
7 DPD Đại Học Dân Lập Phương Đông C480201 A, A1, D1 200
8 DPD Đại Học Dân Lập Phương Đông C510103 A, A1 Theo ngành
9 SKH Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên C340101 A, A1, D1 50
10 SKH Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên C340301 A, A1, D1 70
11 SKH Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên C480201 A, A1, D1 50
12 SKH Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên C510201 A, A1 50
13 SKH Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên C510202 A, A1 50
14 SKH Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên C510203 A, A1 50
15 SKH Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên C510205 A, A1 50
16 SKH Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên C510301 A, A1 80
17 SKH Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên C540204 A, A1 50
18 TAG Đại học An Giang C140210 A, A1, D1 40
19 TAG Đại học An Giang C220113 A1, C, D1 40
20 TAG Đại học An Giang C420201 A, A1 /B 50
21 TAG Đại học An Giang C420203 A, A1 /B 50
22 TAG Đại học An Giang C480201 A, A1, D1 50
23 TAG Đại học An Giang C540102 A, A1 / B 50
24 TAG Đại học An Giang C620110 A, A1 / B 50
25 TAG Đại học An Giang C620116 A, A1 /B 50
26 TAG Đại học An Giang C620301 A, A1 /B 50
27 C12 Cao Đẳng Sư Phạm Thái Nguyên C140202 A, A1, C Theo ngành
28 C12 Cao Đẳng Sư Phạm Thái Nguyên C140210 A, A1 Theo ngành
29 C26 Cao Đẳng sư Phạm Thái Bình C140202 A, A1, D1 30
30 C26 Cao Đẳng sư Phạm Thái Bình C140209 A, A1 40
( 281450 bình chọn, 9 / 10 điểm)
5 572 248
Nhận điểm thi qua Email