Chi tiết nguyện vọng 2 năm 2014

Trường: Đại học Đồng Tháp
Mã trường: SPD
STT Mã ngành Tên ngành Khối thi Điểm Xét NV2 Chỉ tiêu xét NV2 Ghi chú
1 D320202 Khoa học thư viện C,D1 13 27
2 D140209 Sư phạm Toán học A,A1 14 33
3 D480101 Khoa học máy tính A,A1 13 37
4 D140212 Sư phạm Hoá học A,B 14 29
5 D440301 Khoa học Môi trường A,B 14 21
6 D340101 Quản trị kinh doanh A,A1,D1 13 47
7 D340301 Kế toán A,A1,D1 13 37
8 D340201 Tài chính ngân hàng A,A1,D1 13 59
9 D850103 Quản lý đất đai A,A1,B 13 38
10 D850103 Quản lý đất đai B 14
11 D220113 Việt Nam học C,D1 13 80
12 D140217 Sư phạm ngữ văn C 13 36
13 D140205 Giáo dục chính trị C,D1 13 36
14 D140231 Sư phạm Tiếng Anh (Anh hệ số 2) D1 17.5 26
15 D220201 Ngôn ngữ Anh (Anh Văn hệ số 2) D1 17.5 31
16 D140221 Sư phạm Âm nhạc N 19
17 D140222 Sư phạm Mỹ thuật H 13.5 14
18 D140202 Giáo dục tiểu học A,A1,C,D1 14 43
19 D140202 Giáo dục tiểu học B 14
20 D140201 Giáo dục mầm mon M 14 29
21 D140206 Giáo dục thể chất (NK hệ số 2) T 19 8
22 C140209 Sư phạm Toán học (Hệ Cao Đẳng) A,A1 10 40
23 C140210 Sư phạm Tin học (Hệ Cao Đẳng) A,A1 10 40
24 C140211 SP Vật lý (Hệ Cao Đẳng) A,A1 10 40
25 C140212 SP Hóa học (Hệ Cao Đẳng) A,B 10 40
26 C140212 SP Hóa học (Hệ Cao Đẳng) B 11
27 C140213 SP Sinh học (Hệ Cao Đẳng) B 11 40
28 C140215 SP Kỹ thuật NN (Hệ Cao Đẳng) B 11 40
29 C140217 SP Ngữ Văn (Hệ Cao Đẳng) C 11 40
30 C140218 SP Lịch sử (Hệ Cao Đẳng) C 11 40
31 C140219 SP Địa lý (Hệ Cao Đẳng) A,A1 10 40
32 C140219 SP Địa lý (Hệ Cao Đẳng) C 11
33 C140221 Sư phạm âm nhạc (Hệ Cao Đẳng) N 14 5
34 C480202 Tin Học Ứng Dụng (Hệ Cao Đẳng) A,A1 10 40
35 C220201 Tiếng Anh (AV hệ số 2) (Hệ Cao Đẳng) D1 14 80

TÌM NGUYỆN VỌNG NĂM 2014

Liệt kê danh sách các trường đã có điểm Nguyện vọng 2, Nguyện vọng 3 năm 2014 thấp hơn tổng điểm dự kiến 2014 của bạn
Nhập tổng điểm của bạn (đã cộng điểm ưu tiên)
Khối thi của bạn
 
( 978 bình chọn, 8 / 10 điểm)
27 026 952
Kết bạn với Điểm thi 24H trên G+
Nhận điểm thi qua Email