Tỉ lệ chọi năm 2014 - Ti le choi nam 2014

Xem tỷ lệ chọi năm khác >> Hướng dẫn sử dụng
Trường: Đại học Đà Nẵng - Đại Học Sư Phạm Mã trường: DDS
STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu ĐH Chỉ tiêu CĐ Số người ĐKDT Số người đến thi Tỷ lệ chọi (theo số người ĐKDT) Tỷ lệ chọi (theo số người đến thi)
1 C140221 Sư phạm âm nhạc 45
2 D140201 Giáo dục Mầm non 110 1924 1/17.49
3 D140202 Giáo dục Tiểu học 70 2076 1/29.66
4 D140205 Giáo dục Chính trị 50 160 1/3.2
5 D140209 Sư phạm Toán học 50 718 1/14.36
6 D140210 Sư phạm Tin học 50 342 1/6.84
7 D140211 Sư phạm Vật Lý 50 394 1/7.88
8 D140212 Sư phạm Hóa học 50 472 1/9.44
9 D140213 Sư phạm Sinh học 50 466 1/9.32
10 D140217 Sư phạm Ngữ Văn 50 449 1/8.98
11 D140218 Sư phạm Lịch sử 50 185 1/3.7
12 D10219 Sử phạm Địa lý 50 378 1/7.56
13 D220113 Việt Nam học 70 445 1/6.36
14 D220310 Lịch Sử 50 9 1/0.18
15 D220330 Văn học 110 112 1/1.02
16 D220340 Văn hóa học 65 25 1/0.38
17 D310401 Tâm lý học 70 335 1/4.79
18 D310501 Địa lý học 65 57 1/0.88
19 D320101 Báo chí 120 409 1/3.41
20 D420201 Công nghệ sinh học 65 438 1/6.74
21 D440102 Vật lý học 65 242 1/3.72
22 D440112 Hóa học 130 514 1/3.95
23 D440217 Địa lý tự nhiên 65 208 1/3.2
24 D440301 Khoa học môi trường 65 366 1/5.63
25 D460112 Toán ứng dụng 65 190 1/2.92
26 D480201 Công nghệ thông tin 120 605 1/5.04
27 D760101 Công tác xã hội 65 272 1/4.18
28 D850101 Quản lý tài nguyên và môi trường 65 549 1/8.449
29 Toàn ngành 1930 12340 1/6.39
Tra Tỉ Lệ Chọi chính thức của Trường DDS, soạn tin: CHOI DDS gửi 8502
          Quay lại Tỷ lệ chọi               Về Trang Chủ               Bản in
Xem thông tin khác của trường Đại học Đà Nẵng - Đại Học Sư Phạm:

TỈ LỆ CHỌI NĂM 2014

Đã có 77 trường công bố tỷ lệ chọi năm 2014
Chọn trường
LPH - Đại học Luật Hà Nội
LNH - ĐH Lâm Nghiệp (Phía Bắc)
NTH - Đại học Ngoại thương (KV phía Bắc)
HBT - Học viện Báo chí Tuyên truyền
HTC - Học viện Tài Chính
MBS - Đại học Mở TP. HCM
DQN - Đại học Quy Nhơn
QSQ - Đại Học Quốc Tế Hồ Chí Minh
TDM - Đại học Thủ Dầu Một
CCP - Cao đẳng Công nghiệp Tuy Hòa
DPY - Đại học Phú Yên
XDT - Đại học xây dựng Miền Trung
YTC - Đại học Y tế Công Cộng
DMS - Đại học Tài chính - Marketting
KTS - Đại học Kiến Trúc TP HCM
LPS - Đại học Luật TP HCM
TYS - Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch
TCT - Đại học Cần Thơ
QSY - ĐH Quốc Gia TP.HCM - Khoa Y
DDP - Đại học Đà Nẵng - Phân hiệu Đại học...
DDQ - Đại học Đà Nẵng - Đại học Kinh tế
DDC - Cao Đẳng Công Nghệ Đà Nẵng
QSC - Đại học Công Nghệ Thông Tin - ĐH Quốc...
DDY - Đại học Đà Nẵng - Khoa Y
DDS - Đại học Đà Nẵng - Đại Học Sư Phạm
DDK - Đại học Đà Nẵng - Đại học Bách Khoa
DDF - Đại học Đà Nẵng - Đại Học Ngoại Ngữ
DDI - Cao Đẳng CNTT Đà Nẵng
YDS - Đại học Y dược TP.HCM
QST - Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP HCM
QSK - Đại học Kinh Tế - Luật (ĐH Quốc Gia...
QSX - Đại học KHXH và NV - ĐH Quốc Gia TP HCM
DKH - Đại học Dược HN
DHQ - ĐH Huế - Phân hiệu ĐH Huế tại Quảng Trị...
DHN - ĐH Huế - ĐH Nghệ Thuật Huế
DHL - ĐH Huế - ĐH Nông Lâm Huế
DHK - ĐH Huế - ĐH Kinh Tế Huế
DHF - ĐH Huế - ĐH Ngoại Ngữ Huế
DHD - ĐH Huế - Khoa du lịch
DHC - Đại Học Huế - Khoa Giáo Dục Thể Chất
DHA - ĐH Huế - Khoa Luật
DHY - ĐH Huế - Đại Học Y Huế
DHT - ĐH Khoa học (ĐH Huế)
DHS - ĐH Huế - ĐH sư Phạm Huế
QSB - Đại học Bách Khoa TP HCM
TDV - Đại học Vinh
DTL - Đại học Thăng Long
FPT - Đại Học FPT
MHN - Viện Đại học Mở HN
VHS - Đại học Văn Hóa TP HCM
YTB - Đại học Y Thái Bình
HUI - Đại học công nghiệp TP HCM
SPK - Đại học Sư phạm Kỹ thuật TPHCM
SPH - Đại học Sư Phạm Hà Nội
YCT - Đại học Y Dược Cần Thơ
YHB - Đại học Y Hà Nội
KSA - Đại học Kinh tế TP HCM
YPB - Đại học Y Hải Phòng
NTT - Đại học Nguyễn Tất Thành
NHS - Đại học Ngân Hàng TP HCM
DCT - Đại học Công nghiệp Thực Phẩm TP HCM
SPS - Đại học Sư phạm TP HCM
NLS - Đại học Nông Lâm TP HCM
TMA - Đại học Thương Mại
XDA - Đại học Xây Dựng Hà nội
NNH - Đại học Nông nghiệp Hà Nội
NHF - Đại học Hà Nội
DDL - Đại học Điện Lực
BKA - Đại học Bách Khoa Hà Nội
NHH - Học viện Ngân Hàng
KHA - Đại học Kinh Tế Quốc Dân
SGD - ĐH Sài Gòn
DTT - Đại học Tôn Đức Thắng
DKC - Đại học Công nghệ TPHCM
DTH - Đại học Hoa Sen
DLH - Đại học Dân lập Lạc Hồng
CTS - Cao đẳng Tài chính - Hải Quan
Sắp xếp tên trường theo
Tìm kiếm trường theo
( 978 bình chọn, 8 / 10 điểm)
26 246 463
Kết bạn với Điểm thi 24H trên G+
Nhận điểm thi qua Email