Tỉ lệ chọi năm 2014 - Ti le choi nam 2014

Xem tỷ lệ chọi năm khác >> Hướng dẫn sử dụng
Trường: Đại học Đà Nẵng - Đại học Kinh tế Mã trường: DDQ
STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu ĐH Chỉ tiêu CĐ Số người ĐKDT Số người đến thi Tỷ lệ chọi (theo số người ĐKDT) Tỷ lệ chọi (theo số người đến thi)
1 D310101 Kinh tế 170 343 1/2.02
2 D310205 Quản lý Nhà nước 120 261 1/2.18
3 D340101 Quản trị kinh doanh 225 1841 1/8.18
4 D340103 Quản trị Dịch vụ du lịch và lữ hành 80 1118 1/13.98
5 D340107 Quản trị khách sạn 80 765 1/9.56
6 D340115 Marketing 80 465 1/5.81
7 D340120 Kinh doanh quốc tế (CN Ngoại thương) 140 398 1/2.84
8 D340121 Kinh doanh thương mại 90 339 1/3.77
9 D340201 Tài chính - Ngân hàng 220 789 1/3.59
10 D340301 Kế toán 180 1432 1/7.96
11 D340302 Kiểm toán 100 365 1/3.65
12 D340404 Quản trị nhân lực 60 249 1/4.15
13 D340405 Hệ thống thông tin quản lý 110 104 1/0.95
14 D380101 Luật (Chuyên ngành Luật học) 70 305 1/4.36
15 D380107 Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật kinh doanh) 80 417 1/5.21
16 D460201 Thống kê (Chuyên ngành Thống kê Kinh tế xã hội) 40 31 1/0.78
Tra Tỉ Lệ Chọi chính thức của Trường DDQ, soạn tin: CHOI DDQ gửi 8502
          Quay lại Tỷ lệ chọi               Về Trang Chủ               Bản in
Xem thông tin khác của trường Đại học Đà Nẵng - Đại học Kinh tế:

TỈ LỆ CHỌI NĂM 2014

Đã có 77 trường công bố tỷ lệ chọi năm 2014
Chọn trường
LPH - Đại học Luật Hà Nội
LNH - ĐH Lâm Nghiệp (Phía Bắc)
NTH - Đại học Ngoại thương (KV phía Bắc)
HBT - Học viện Báo chí Tuyên truyền
HTC - Học viện Tài Chính
MBS - Đại học Mở TP. HCM
DQN - Đại học Quy Nhơn
QSQ - Đại Học Quốc Tế Hồ Chí Minh
TDM - Đại học Thủ Dầu Một
CCP - Cao đẳng Công nghiệp Tuy Hòa
DPY - Đại học Phú Yên
XDT - Đại học xây dựng Miền Trung
YTC - Đại học Y tế Công Cộng
DMS - Đại học Tài chính - Marketting
KTS - Đại học Kiến Trúc TP HCM
LPS - Đại học Luật TP HCM
TYS - Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch
TCT - Đại học Cần Thơ
QSY - ĐH Quốc Gia TP.HCM - Khoa Y
DDP - Đại học Đà Nẵng - Phân hiệu Đại học...
DDQ - Đại học Đà Nẵng - Đại học Kinh tế
DDC - Cao Đẳng Công Nghệ Đà Nẵng
QSC - Đại học Công Nghệ Thông Tin - ĐH Quốc...
DDY - Đại học Đà Nẵng - Khoa Y
DDS - Đại học Đà Nẵng - Đại Học Sư Phạm
DDK - Đại học Đà Nẵng - Đại học Bách Khoa
DDF - Đại học Đà Nẵng - Đại Học Ngoại Ngữ
DDI - Cao Đẳng CNTT Đà Nẵng
YDS - Đại học Y dược TP.HCM
QST - Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG TP HCM
QSK - Đại học Kinh Tế - Luật (ĐH Quốc Gia...
QSX - Đại học KHXH và NV - ĐH Quốc Gia TP HCM
DKH - Đại học Dược HN
DHQ - ĐH Huế - Phân hiệu ĐH Huế tại Quảng Trị...
DHN - ĐH Huế - ĐH Nghệ Thuật Huế
DHL - ĐH Huế - ĐH Nông Lâm Huế
DHK - ĐH Huế - ĐH Kinh Tế Huế
DHF - ĐH Huế - ĐH Ngoại Ngữ Huế
DHD - ĐH Huế - Khoa du lịch
DHC - Đại Học Huế - Khoa Giáo Dục Thể Chất
DHA - ĐH Huế - Khoa Luật
DHY - ĐH Huế - Đại Học Y Huế
DHT - ĐH Khoa học (ĐH Huế)
DHS - ĐH Huế - ĐH sư Phạm Huế
QSB - Đại học Bách Khoa TP HCM
TDV - Đại học Vinh
DTL - Đại học Thăng Long
FPT - Đại Học FPT
MHN - Viện Đại học Mở HN
VHS - Đại học Văn Hóa TP HCM
YTB - Đại học Y Thái Bình
HUI - Đại học công nghiệp TP HCM
SPK - Đại học Sư phạm Kỹ thuật TPHCM
SPH - Đại học Sư Phạm Hà Nội
YCT - Đại học Y Dược Cần Thơ
YHB - Đại học Y Hà Nội
KSA - Đại học Kinh tế TP HCM
YPB - Đại học Y Hải Phòng
NTT - Đại học Nguyễn Tất Thành
NHS - Đại học Ngân Hàng TP HCM
DCT - Đại học Công nghiệp Thực Phẩm TP HCM
SPS - Đại học Sư phạm TP HCM
NLS - Đại học Nông Lâm TP HCM
TMA - Đại học Thương Mại
XDA - Đại học Xây Dựng Hà nội
NNH - Đại học Nông nghiệp Hà Nội
NHF - Đại học Hà Nội
DDL - Đại học Điện Lực
BKA - Đại học Bách Khoa Hà Nội
NHH - Học viện Ngân Hàng
KHA - Đại học Kinh Tế Quốc Dân
SGD - ĐH Sài Gòn
DTT - Đại học Tôn Đức Thắng
DKC - Đại học Công nghệ TPHCM
DTH - Đại học Hoa Sen
DLH - Đại học Dân lập Lạc Hồng
CTS - Cao đẳng Tài chính - Hải Quan
Sắp xếp tên trường theo
Tìm kiếm trường theo
( 978 bình chọn, 8 / 10 điểm)
26 336 877
Kết bạn với Điểm thi 24H trên G+
Nhận điểm thi qua Email