Kết quả xem Thủ khoa năm 2014 - Ket qua xem Thu khoa nam 2014

Trường: Đại học Sư Phạm Hà Nội >> Hướng dẫn sử dụng
Xếp hạng Mã trường SBD Họ và tên Năm sinh Khối thi Điểm tổng
1 SPH 397 Nguyễn Ngọc Anh 13/08/96 A 28.5
2 SPH 715 Nguyễn Thị Huế 31/10/96 A 28
3 SPH 860 Nguyễn Phương Liên 21/10/96 A 27.5
4 SPH 2213 Đào Quang Duy 09/08/96 A 27.5
5 SPH 17665 Lê Thị Quỳnh Trang 12/02/96 A 27.5
6 SPH 672 Nguyễn Hoàng Hiệp 16/12/96 A 27.5
7 SPH 728 Nguyễn Tuấn Huy 27/03/96 A 27.25
8 SPH 1355 Nguyễn Đức Trung 21/11/96 A 27
9 SPH 17641 Nguyễn Thị Ngân 10/07/96 A 27
10 SPH 466 Nguyễn Thị Chúc 29/07/96 A 26.75
1 SPH 4562 Phí Trung Đức 18/10/96 A1 27.75
2 SPH 17016 Vũ Thị Hải Yến 26/02/96 A1 27
3 SPH 17019 Phạm Thị Hải Yến 22/08/96 A1 26.5
4 SPH 4843 Trần Thị Thu Thuỷ 27/07/96 A1 25.75
5 SPH 4574 Vũ Thị Hồng Hà 01/02/96 A1 25.75
6 SPH 4684 Bùi Thị Thơm 16/11/96 A1 25.5
7 SPH 4783 Nguyễn Phan Anh 29/04/96 A1 25.5
8 SPH 4606 Nguyễn Diệu Hương 19/08/96 A1 25.25
9 SPH 4792 Nguyễn Thuỳ Dương 09/12/96 A1 25
10 SPH 4442 Trần Thị Thu 08/08/96 A1 25
1 SPH 5125 Vũ Thị Ngọc Yến 20/07/95 N 24.75
2 SPH 5061 Nguyễn Hà Chi 23/11/96 N 23.75
3 SPH 5123 Hoàng Thị Hải Yến 10/03/96 N 23.5
4 SPH 5062 Kiều Khánh Duy 10/11/95 N 23.25
5 SPH 5117 Nguyễn Thu Trà 04/05/96 N 23
6 SPH 5121 Huỳnh Thị Bích Vân 24/05/96 N 23
7 SPH 5066 Ngô Thị Thu Hà 12/05/96 N 22.75
8 SPH 5095 Vũ Văn Ninh 17/07/96 N 22.75
9 SPH 5109 Kiều Thị Trang 27/07/93 N 22.25
10 SPH 5071 Nguyễn Minh Hằng 21/09/96 N 22
1 SPH 5153 Trần Đức Quân 26/05/96 H 22
2 SPH 5163 Nguyễn Thị Phượng 12/07/96 H 20.5
3 SPH 5158 Nguyễn Thị Thuỳ Linh 20/08/95 H 20.5
4 SPH 5164 Dương Thị Hảo 06/02/94 H 20.5
5 SPH 5165 Bùi Hải Yến 23/02/95 H 20
6 SPH 5157 Nguyễn Hà Phương Linh 16/10/96 H 20
7 SPH 5162 Đào Thị Thanh Nhàn 22/07/96 H 19.5
8 SPH 5155 Đỗ Thị Hằng 15/10/96 H 19
9 SPH 5160 Vừ Thị Mỷ 02/07/95 H 19
10 SPH 5156 Cao Hoài Linh 23/09/96 H 18.5
1 SPH 5414 Bùi Thị Trang 16/02/96 T 23.75
2 SPH 5452 Vũ Sinh Xuân 30/04/96 T 20.5
3 SPH 5233 Nguyễn Mạnh Cường 02/09/95 T 20.5
4 SPH 5410 Lương Minh Tiến 20/02/96 T 18.75
5 SPH 5394 Nguyễn Thị Yến Thanh 30/07/96 T 18
6 SPH 5260 Nguyễn Trường Giang 08/03/96 T 18
7 SPH 5370 Phan Văn Quang 27/09/96 T 17.75
8 SPH 5226 Ngô Văn Chí 18/03/96 T 17.5
9 SPH 5237 Nguyễn Thị Dung 07/10/95 T 17.25
10 SPH 5448 Phạm Văn Việt 19/07/93 T 17
1 SPH 7216 Lê Thuỷ Tiên 31/12/95 M 25.25
2 SPH 6449 Đỗ Minh Khuê 09/11/96 M 24.25
3 SPH 7289 Trần Thị Thu Trang 14/11/96 M 23
4 SPH 5995 Mai Quỳnh Dương 23/02/96 M 22.75
5 SPH 6241 Phạm Thị Hoa 07/03/96 M 22.25
6 SPH 6670 Phạm Thanh Mai 14/12/96 M 22
7 SPH 7095 Hoàng Thị Thi 16/09/95 M 22
8 SPH 6360 Nguyễn Thị Thu Huyền 06/01/96 M 21.75
9 SPH 7185 Phạm Thị Thu Thuỷ 18/12/95 M 21.5
10 SPH 7098 Nguyễn Thị Thoa 09/10/95 M 21.5
1 SPH 7630 Nguyễn Nam Anh 29/08/96 B 26
2 SPH 8336 Nguyễn Phương Tú 02/01/96 B 24.75
3 SPH 8107 Lê Văn Oai 27/10/96 B 24.75
4 SPH 8378 Trần Thị Hoàng Yến 05/07/96 B 24.5
5 SPH 7808 Dương Thị Ngọc Hiền 07/05/96 B 24.25
6 SPH 8255 Vũ Thanh Thuý 14/02/96 B 24.25
7 SPH 7852 Lê Thị Minh Hồng 09/10/96 B 24
8 SPH 7995 Trần Khánh Ly 06/08/96 B 23.5
9 SPH 8150 Vũ Hồng Quân 20/09/96 B 23.25
10 SPH 8374 Nguyễn Thị Yến 31/12/96 B 23.25
1 SPH 12207 Mã Hồng Anh 06/10/96 D1 25.75
2 SPH 12367 Nguyễn Thị Hoàng Hải 23/11/96 D1 25.5
3 SPH 12154 Lê Diệp Tú 21/02/96 D1 24.75
4 SPH 10392 Nguyễn Hà Trang 09/02/96 D1 24.75
5 SPH 17312 Trần Khánh Hà 19/06/96 D1 24.25
6 SPH 13239 Nguyễn Mai Thu 04/01/96 D1 24
7 SPH 10598 Đào Thị Thanh Bình 02/12/96 D1 24
8 SPH 11983 Chu Thị Hiền 14/03/96 D1 24
9 SPH 12690 Lương Duyên Hồng Ngọc 06/12/96 D1 23.75
10 SPH 12078 Lê Hải Nhi 09/08/96 D1 23.75
1 SPH 13404 Nguyễn Hải Yến 09/07/96 D3 23.5
2 SPH 13367 Nguyễn Thuỷ Ly 02/02/96 D3 23
3 SPH 13363 Hoàng Ngọc Diệp 20/10/96 D3 22.75
4 SPH 13371 Vũ Quỳnh Trâm 10/04/95 D3 22
5 SPH 13366 Nguyễn Thị Hoan 31/08/96 D3 21.75
6 SPH 13380 Lê Quỳnh Anh 15/08/96 D3 21.5
7 SPH 13394 Phạm Hồng Linh 06/07/96 D3 21.5
8 SPH 17400 Đinh Khánh Linh 28/09/96 D3 21
9 SPH 13403 Nguyễn Thanh Tùng 23/12/96 D3 20.5
10 SPH 17403 Nguyễn Kim Phụng 04/02/96 D3 20.5
1 SPH 13414 Nguyễn Thị Phương Thảo 19/02/96 D2 18.75
2 SPH 13417 Đỗ Mạnh Hùng 14/10/94 D2 16
3 SPH 13413 Nguyễn Đức Thuận 13/11/94 D2 4
1 SPH 16561 Hoàng Thị Vinh 23/01/96 C 26
2 SPH 16203 Phạm Huyền Trang 15/01/95 C 25.75
3 SPH 14453 Nguyễn Thuỳ Dung 02/01/96 C 25.25
4 SPH 15998 Nguyễn Thị Hương Ly 27/07/96 C 25.25
5 SPH 15142 Phạm Thị Yến 11/08/96 C 25.25
6 SPH 15331 Nguyễn Thị Hải Huế 12/09/96 C 25
7 SPH 15114 Nguyễn Thị Ngọc Vân 12/06/96 C 25
8 SPH 15334 Đào Thị Hồng Huệ 11/12/96 C 24.75
9 SPH 17914 Trần Thị Trinh 04/12/96 C 24.5
10 SPH 14787 Trần Thị Hồng Ngát 20/09/96 C 24.25
          Quay lại Thủ khoa               Về Trang Chủ               Bản in
Xem thông tin khác của trường Đại học Sư Phạm Hà Nội:
( 978 bình chọn, 8 / 10 điểm)
6 229 914
Nhận điểm thi qua Email