Kết quả xem Thủ khoa năm 2012 - Ket qua xem Thu khoa nam 2012
| Trường: Đại học Sư Phạm Hà Nội | >> Hướng dẫn sử dụng |
| Xếp hạng | Mã trường | SBD | Họ và tên | Năm sinh | Khối thi | Điểm tổng |
| 1 | SPH | 1844 | Lê Thành Đạt | 24/01/94 | A | 28.25 |
| 2 | SPH | 2590 | Trịnh Huy Hoàng | 15/11/94 | A | 26.75 |
| 3 | SPH | 1561 | Nguyễn Hải Việt | 15/12/94 | A | 26.25 |
| 4 | SPH | 16220 | Nguyễn Thành Trung | 18/02/94 | A | 26.25 |
| 5 | SPH | 444 | Vũ Nguyễn Hoàng Anh | 13/02/94 | A | 25.75 |
| 6 | SPH | 499 | Dương Mạnh Cường | 18/04/94 | A | 25.75 |
| 7 | SPH | 1037 | Nguyễn Tiến Mạnh | 04/10/94 | A | 25.75 |
| 8 | SPH | 1864 | Nguyễn Thái Hà | 25/01/94 | A | 25.5 |
| 9 | SPH | 1520 | Nguyễn Minh Tuấn | 12/10/94 | A | 25.5 |
| 10 | SPH | 2612 | Hoàng Thị Thanh Huyền | 14/11/94 | A | 25.5 |
| 1 | SPH | 3992 | Nguyễn Thị Hương | 25/07/94 | A1 | 22.75 |
| 2 | SPH | 3990 | Đỗ Thị Hà Vi | 12/10/94 | A1 | 20.75 |
| 3 | SPH | 3972 | Nguyễn Thị Bích Liên | 10/03/94 | A1 | 20.25 |
| 4 | SPH | 3862 | Nguyễn Ngân Hà | 21/10/94 | A1 | 20 |
| 5 | SPH | 3982 | Nguyễn Thảo Phượng | 20/07/94 | A1 | 20 |
| 6 | SPH | 16268 | Nguyễn Thị Mỹ Linh | 15/06/94 | A1 | 20 |
| 7 | SPH | 16275 | Nguyễn Thị Tố Uyên | 11/06/94 | A1 | 20 |
| 8 | SPH | 3902 | Phan Thị Hà My | 15/10/93 | A1 | 19.75 |
| 9 | SPH | 4118 | Vũ Thu Thủy | 16/07/94 | A1 | 19.25 |
| 10 | SPH | 3933 | Nguyễn Thị Thu Thúy | 23/07/94 | A1 | 19.25 |
| 1 | SPH | 5592 | Vương Thị Hải Yến | 21/08/94 | B | 25 |
| 2 | SPH | 5942 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 31/08/94 | B | 24.75 |
| 3 | SPH | 5187 | Đỗ Thị Thanh Loan | 03/03/93 | B | 24 |
| 4 | SPH | 4782 | Lại Thị Tố Anh | 15/10/94 | B | 23.75 |
| 5 | SPH | 4992 | Nguyễn Công Hiến | 07/04/94 | B | 23.5 |
| 6 | SPH | 5380 | Đỗ Thị Thúy Tâm | 25/08/94 | B | 23 |
| 7 | SPH | 5364 | Nguyễn Thị Thuý Quỳnh | 18/01/94 | B | 23 |
| 8 | SPH | 5526 | Vũ Minh Tuấn | 23/10/94 | B | 23 |
| 9 | SPH | 4875 | Nguyễn Tuấn Dương | 01/11/94 | B | 22.5 |
| 10 | SPH | 5341 | Vũ Thị Lan Phương | 07/11/94 | B | 22.5 |
| 1 | SPH | 8123 | Nguyễn Xuân Tiến | 18/08/94 | C | 25.75 |
| 2 | SPH | 7562 | Nguyễn Thế Hưng | 14/11/94 | C | 25.5 |
| 3 | SPH | 7533 | Hoàng Hoa Huệ | 28/07/94 | C | 25.5 |
| 4 | SPH | 8547 | Nguyễn Thị Thảo Phương | 28/11/94 | C | 25.5 |
| 5 | SPH | 8497 | Dương Thị Nga | 15/02/94 | C | 25.5 |
| 6 | SPH | 8534 | Lê Thị Kim Oanh | 26/02/94 | C | 25.5 |
| 7 | SPH | 8558 | Nguyễn Thị Quyền | 08/10/94 | C | 25.25 |
| 8 | SPH | 7934 | Hoàng Như Quỳnh | 05/03/94 | C | 24.75 |
| 9 | SPH | 7446 | Trần Thị Hiên | 24/02/94 | C | 24.75 |
| 10 | SPH | 7845 | Lê Thị Nhung | 14/03/94 | C | 24.75 |
| 1 | SPH | 13271 | Dương Thị Uyên | 06/08/94 | D1 | 33.5 |
| 2 | SPH | 12746 | Nguyễn Thị Dung | 09/11/94 | D1 | 33.5 |
| 3 | SPH | 12752 | Nguyễn Thùy Dung | 26/05/94 | D1 | 33.25 |
| 4 | SPH | 13111 | Nguyễn Lan Phương | 13/06/94 | D1 | 33 |
| 5 | SPH | 12760 | Nguyễn Thuỳ Dương | 10/02/94 | D1 | 33 |
| 6 | SPH | 12833 | Phạm Thị Thu Hiền | 22/01/94 | D1 | 33 |
| 7 | SPH | 12736 | Bùi Bích Diệp | 02/12/94 | D1 | 32.25 |
| 8 | SPH | 12876 | Nguyễn Ngọc Huyền | 10/09/94 | D1 | 32.25 |
| 9 | SPH | 13211 | Dư Anh Thư | 08/01/94 | D1 | 32.25 |
| 10 | SPH | 13131 | Nguyễn Thị Quỳnh | 07/10/93 | D1 | 31.75 |
| 1 | SPH | 16419 | Ngô Tôn Khánh Linh | 20/02/94 | D2 | 24 |
| 2 | SPH | 13603 | Lê Thị Thanh Loan | 13/03/94 | D2 | 22.5 |
| 3 | SPH | 13606 | Trần Phương Thảo | 25/08/93 | D2 | 21.75 |
| 4 | SPH | 13612 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 18/09/94 | D2 | 19.75 |
| 5 | SPH | 13611 | Nguyễn Thị Bích Thảo | 27/09/94 | D2 | 19.25 |
| 6 | SPH | 13604 | Đỗ Huyền Phương | 07/08/94 | D2 | 15.5 |
| 7 | SPH | 13608 | Tạ Ngọc Anh | 19/09/94 | D2 | 15.25 |
| 1 | SPH | 16152 | Hoàng Trung Đức | 25/05/94 | D3 | 27.25 |
| 2 | SPH | 16159 | Lê Thảo Uyên | 24/06/94 | D3 | 27 |
| 3 | SPH | 13646 | Trần Phương Anh | 27/10/94 | D3 | 25.5 |
| 4 | SPH | 13647 | Nguyễn Thu Hương | 10/02/94 | D3 | 20.5 |
| 5 | SPH | 16155 | Nguyễn Phương Thảo | 18/09/94 | D3 | 20.25 |
| 6 | SPH | 13632 | Phạm Phương Thảo | 08/11/94 | D3 | 19.25 |
| 7 | SPH | 13649 | Đoàn Văn Quang | 02/05/93 | D3 | 18.5 |
| 8 | SPH | 13627 | Vũ Thị Huyền | 30/04/93 | D3 | 18.25 |
| 9 | SPH | 13630 | Hà Phương Thanh | 12/12/94 | D3 | 18.25 |
| 10 | SPH | 13654 | Nguyễn Thị Vân | 09/03/94 | D3 | 17.75 |
| 1 | SPH | 13741 | Trần Tuyết Trinh | 20/11/94 | H | 32 |
| 2 | SPH | 13694 | Trương Thị Bích Đào | 02/04/91 | H | 31 |
| 3 | SPH | 13706 | Trịnh Thị Hồng | 28/08/93 | H | 30.5 |
| 4 | SPH | 13720 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | 05/06/94 | H | 29.5 |
| 5 | SPH | 13718 | Phạm Thị Nga | 23/12/94 | H | 29.5 |
| 6 | SPH | 13723 | Nguyễn Thị Ngọc | 22/05/94 | H | 29.5 |
| 7 | SPH | 13663 | Vương Xuân Bình | 09/08/94 | H | 29.5 |
| 8 | SPH | 13722 | Nguyễn Thị Hồng Ngọc | 25/07/90 | H | 29 |
| 9 | SPH | 13666 | Nguyễn Thị Thu Hà | 24/02/94 | H | 29 |
| 10 | SPH | 13719 | Tạ Thị Ngân | 20/03/93 | H | 29 |
| 1 | SPH | 15211 | Nguyễn Thị Bích Yến | 15/10/93 | M | 23.5 |
| 2 | SPH | 14137 | Trần Phương Ngân Hà | 22/11/94 | M | 22.75 |
| 3 | SPH | 14526 | Phạm Diệu Linh | 28/02/94 | M | 22.25 |
| 4 | SPH | 15176 | Vũ Thị Vân | 29/05/94 | M | 21.5 |
| 5 | SPH | 14901 | Nguyễn Phương Thảo | 30/09/94 | M | 21.25 |
| 6 | SPH | 14365 | Vũ Thị Huyền | 20/03/94 | M | 21 |
| 7 | SPH | 14399 | Nguyễn Thu Hương | 20/10/94 | M | 21 |
| 8 | SPH | 15198 | Nguyễn Thị Xuyến | 20/01/94 | M | 21 |
| 9 | SPH | 14780 | Nông Thị Mai Phương | 28/11/93 | M | 20.5 |
| 10 | SPH | 13920 | Nguyễn Kiều Anh | 13/04/94 | M | 20.5 |
| 1 | SPH | 15289 | Đào Quốc Hưng | 20/02/94 | N | 35.25 |
| 2 | SPH | 15311 | Nguyễn Thị Trà My | 04/08/94 | N | 33.25 |
| 3 | SPH | 15258 | Đinh Thị Ngọc ánh | 27/09/94 | N | 32.5 |
| 4 | SPH | 15351 | Mai Thị Trang | 08/08/91 | N | 32.5 |
| 5 | SPH | 15345 | Phạm Thị Mộng Thuỳ | 13/09/94 | N | 32 |
| 6 | SPH | 15264 | Đoàn Thị Dung | 15/12/94 | N | 31 |
| 7 | SPH | 15339 | Phạm Văn Sơn | 08/08/89 | N | 30.75 |
| 8 | SPH | 15250 | Hoàng Thị Mai Anh | 08/12/94 | N | 30.5 |
| 9 | SPH | 15330 | Phạm Thị Phương | 13/08/93 | N | 30.5 |
| 10 | SPH | 15331 | Mai Thị Phượng | 17/07/94 | N | 30.25 |
| 1 | SPH | 15633 | Lê Văn Tùng | 08/12/94 | T | 29.25 |
| 2 | SPH | 15632 | Đoàn Văn Tùng | 20/12/93 | T | 28 |
| 3 | SPH | 15407 | Trần Thành Công | 19/01/94 | T | 27 |
| 4 | SPH | 15597 | Trần Thị Thuận | 30/07/94 | T | 26.75 |
| 5 | SPH | 15611 | Nguyễn Thị Toán | 17/10/94 | T | 26.75 |
| 6 | SPH | 15501 | Vũ Thị Lan | 16/10/94 | T | 26.25 |
| 7 | SPH | 15554 | Nguyễn Thị Kiều Oanh | 04/04/93 | T | 26.25 |
| 8 | SPH | 15606 | Bùi Thị Ngọc Thương | 10/04/94 | T | 25.75 |
| 9 | SPH | 15480 | Nguyễn Quang Huy | 28/06/94 | T | 25.5 |
| 10 | SPH | 15560 | Đoàn Thị Phương | 27/08/94 | T | 25.25 |
| Xem thông tin khác của trường Đại học Sư Phạm Hà Nội: | ||
Thủ khoa năm 2012 - Thu khoa nam nam 2012
Tự động nhận diem chuan 2012 nhanh nhất - chính xác nhất!
Soạn tin: DC MãTrường Năm gửi 8502 để là người nhận biết điểm chuẩn sớm nhất!
>> Hướng dẫn sử dụng
Điểm thi ĐHCĐ năm 2012 - Diem thi DHCD nam 2012
CHOI KHA gửi đến số 8502
Soạn tin: DT KHAA123456 gửi đến số 8502
Để tra Điểm Chuẩn năm 2011 soạn tin: DT KHAA123456 2011 gửi đến số 8502
Ngay từ bây giờ, khi bạn gửi tin nhắn tới hệ thống. Chúng tôi sẽ gửi đến kết quả điểm chuẩn về máy điện thoại của bạn ngay khi có.
Thật đơn giản, hãy soạn tin:
XH KHA8007 gửi 8502


