- Kho đề thi DAP AN DE THI TOT NGHIEP THPT 2012 và nhiều năm trước. Mời bạn tham khảo (có đáp án)
- Bấm để cập nhập DE THI THU DAI HOC 2013 MỚI NHẤT được chọn lọc từ các trung tâm luyện thi uy tín trên cả nước (có đáp án)
- Kho đề thi DE THI DAI HOC 2012 , 2011 và nhiều năm trước. Mời bạn tham khảo (có đáp án)
- Bấm đây để xem DIEM CHUAN DAI HOC 2012 , 2011 và nhiều năm trước.
Kết quả xem Thủ khoa năm 2012 - Ket qua xem Thu khoa nam 2012
| Trường: Đại học Sư phạm Hà Nội 2 | >> Hướng dẫn sử dụng |
| Xếp hạng | Mã trường | SBD | Họ và tên | Năm sinh | Khối thi | Điểm tổng |
| 1 | SP2 | 180 | Vũ Thị Hường | 10/08/94 | A1 | 20.25 |
| 2 | SP2 | 414 | Nguyễn Thị Thu Trang | 18/07/94 | A1 | 18.25 |
| 3 | SP2 | 444 | Dương Ngọc Tú | 15/09/94 | A1 | 18.25 |
| 4 | SP2 | 284 | Đỗ Thị Hồng Nhung | 14/11/94 | A1 | 18 |
| 5 | SP2 | 42 | Nguyễn Khánh Diễm | 11/01/94 | A1 | 18 |
| 6 | SP2 | 30 | Nguyễn Thị Bình | 07/10/94 | A1 | 18 |
| 7 | SP2 | 105 | Vũ Thị Thúy Hằng | 02/11/94 | A1 | 18 |
| 8 | SP2 | 312 | Trần Bích Phượng | 08/10/94 | A1 | 17.75 |
| 9 | SP2 | 310 | Nguyễn Thị Minh Phượng | 04/06/94 | A1 | 17.75 |
| 10 | SP2 | 475 | Nguyễn Thị Yến | 16/02/94 | A1 | 17.5 |
| 1 | SP2 | 108 | Nguyễn Xuyến Chi | 05/12/94 | B | 22.25 |
| 2 | SP2 | 1190 | Kiều Thị Hương Thắm | 08/10/94 | B | 21.25 |
| 3 | SP2 | 1354 | Phạm Thị Thu Trang | 19/08/94 | B | 21 |
| 4 | SP2 | 705 | Phí Thị Mai Linh | 16/05/93 | B | 20.75 |
| 5 | SP2 | 621 | Nguyễn Thị Hường | 04/05/94 | B | 20.75 |
| 6 | SP2 | 551 | Lê Thị Thanh Huyền | 31/07/94 | B | 20.75 |
| 7 | SP2 | 840 | Sỹ Thị Trà My | 24/07/94 | B | 20.75 |
| 8 | SP2 | 1528 | Nguyễn Thị Dịu | 22/02/94 | B | 20.75 |
| 9 | SP2 | 588 | Trần Thị Hương | 06/12/94 | B | 20.25 |
| 10 | SP2 | 980 | Nguyễn Thị Kim Oanh | 06/01/94 | B | 20.25 |
| 1 | SP2 | 1535 | Nguyễn Thị Thành | 20/01/94 | C | 23.5 |
| 2 | SP2 | 442 | Phạm Thị Hằng | 08/01/94 | C | 23.5 |
| 3 | SP2 | 2045 | Lương Thị Vọng | 16/11/93 | C | 23.25 |
| 4 | SP2 | 657 | Nguyễn Thị Huế | 01/04/93 | C | 23.25 |
| 5 | SP2 | 1858 | Nguyễn Thị Trang | 05/12/93 | C | 23 |
| 6 | SP2 | 1478 | Nguyễn Trường Sơn | 21/02/94 | C | 23 |
| 7 | SP2 | 804 | Nguyễn Thị Thu Hương | 30/09/94 | C | 22.5 |
| 8 | SP2 | 688 | Hoàng Văn Huy | 29/10/94 | C | 22.5 |
| 9 | SP2 | 1415 | Cao Thị Ngọc Quyên | 12/11/94 | C | 22 |
| 10 | SP2 | 444 | Đinh Thị Hằng | 02/01/94 | C | 22 |
| 1 | SP2 | 1181 | Trần Thị Thúy | 03/12/94 | D1 | 21 |
| 2 | SP2 | 1260 | Đỗ Thị Vân Trang | 26/06/94 | D1 | 20.5 |
| 3 | SP2 | 1324 | Phùng Thị Tươi | 14/08/94 | D1 | 20.25 |
| 4 | SP2 | 838 | Lê Thị ánh Nguyệt | 08/11/94 | D1 | 20.25 |
| 5 | SP2 | 1172 | Nguyễn Thị Thúy | 10/10/94 | D1 | 20 |
| 6 | SP2 | 1244 | Dương Thu Trang | 02/09/94 | D1 | 20 |
| 7 | SP2 | 1389 | Đỗ Thị Hải Yến | 03/11/94 | D1 | 19.75 |
| 8 | SP2 | 483 | Phan Thị Huyền | 23/01/94 | D1 | 19.75 |
| 9 | SP2 | 44 | Nguyễn Vân Anh | 18/08/94 | D1 | 19.25 |
| 10 | SP2 | 148 | Nguyễn Dương Thuỳ Dung | 16/10/94 | D1 | 19.25 |
| 1 | SP2 | 3 | Vàng Seo Nủ | 19/08/94 | D4 | 16 |
| 2 | SP2 | 1 | Nguyễn Văn Duy | 12/08/94 | D4 | 13.5 |
| 1 | SP2 | 443 | Lê Thị Thu Lan | 25/04/94 | M | 21.75 |
| 2 | SP2 | 903 | Nguyễn Thu Trang | 01/09/94 | M | 21.5 |
| 3 | SP2 | 159 | Nguyễn Thị Thu Hà | 13/05/94 | M | 21 |
| 4 | SP2 | 503 | Nguyễn Thị Loan | 16/11/93 | M | 20.5 |
| 5 | SP2 | 899 | Nguyễn Thị Thu Trang | 14/05/94 | M | 20.5 |
| 6 | SP2 | 738 | Hoàng Phương Thanh | 10/09/94 | M | 20.25 |
| 7 | SP2 | 508 | Trần Thị Loan | 02/03/93 | M | 20.25 |
| 8 | SP2 | 23 | Nguyễn Thị Vân Anh | 09/04/93 | M | 20 |
| 9 | SP2 | 705 | Phạm Thị Phượng | 24/08/94 | M | 19.75 |
| 10 | SP2 | 613 | Phạm Thị Nguyệt | 24/02/94 | M | 19.75 |
| 1 | SP2 | 248 | Bùi Văn Trường | 04/12/94 | T | 17 |
| 2 | SP2 | 27 | Dương Thị Dung | 03/01/94 | T | 17 |
| 3 | SP2 | 90 | Nguyễn Quang Huy | 04/11/94 | T | 16.75 |
| 4 | SP2 | 263 | Nguyễn Thị Kim Tuyết | 05/10/94 | T | 16.25 |
| 5 | SP2 | 117 | Phạm Thị Là | 15/04/94 | T | 16 |
| 6 | SP2 | 164 | Trần Anh Ngọc | 27/10/94 | T | 15.75 |
| 7 | SP2 | 83 | Vũ Huy Hoàng | 14/07/94 | T | 15.25 |
| 8 | SP2 | 70 | Trần Thị Hậu | 20/08/94 | T | 15.25 |
| 9 | SP2 | 170 | Trần Thị Nhung | 13/12/94 | T | 15 |
| 10 | SP2 | 265 | Ngô Hữu Tú | 13/05/94 | T | 15 |
| 1 | SP2 | 2587 | Vũ Thị Phương Thanh | 04/05/94 | A | 21.75 |
| 2 | SP2 | 2883 | Nguyễn Thị Thanh Thuỷ | 14/01/94 | A | 21 |
| 3 | SP2 | 3006 | Nguyễn Hữu Tình | 09/09/94 | A | 20.5 |
| 4 | SP2 | 2739 | Nguyễn Thị Thiện | 06/06/94 | A | 20.5 |
| 5 | SP2 | 3093 | Trần Thị Quỳnh Trang | 19/10/94 | A | 20.25 |
| 6 | SP2 | 807 | Nguyễn Thị Thuý Hằng | 28/04/94 | A | 20.25 |
| 7 | SP2 | 2845 | Nguyễn Thị Thuý | 24/09/93 | A | 20.25 |
| 8 | SP2 | 3013 | Vũ Đức Tĩnh | 15/05/94 | A | 20 |
| 9 | SP2 | 1997 | Lê Thị Ngân | 10/10/94 | A | 20 |
| 10 | SP2 | 1655 | Tạ Thị Loan | 10/07/93 | A | 20 |
| << Thu khoa truong dH kinh te ky thuat Hai Duong | Thu khoa truong Cao dang Y Te Quang Ninh >> |
| Xem thông tin khác của trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2: | ||
| Kết bạn với Điểm thi trên Facebook | và |
|
||
|
để nhận kết quả sớm nhất và chính xác nhất.
(
284 bình chọn,
7
/
10
điểm)
|
||||
Thủ khoa năm 2012 - Thu khoa nam nam 2012
Tự động nhận diem chuan 2012 nhanh nhất - chính xác nhất!
Soạn tin: DC MãTrường Năm gửi 8502 để là người nhận biết điểm chuẩn sớm nhất!
>> Hướng dẫn sử dụng
Điểm thi ĐHCĐ năm 2012 - Diem thi DHCD nam 2012
CHOI KHA gửi đến số 8502
Soạn tin: DT KHAA123456 gửi đến số 8502
Để tra Điểm Chuẩn năm 2011 soạn tin: DT KHAA123456 2011 gửi đến số 8502
Ngay từ bây giờ, khi bạn gửi tin nhắn tới hệ thống. Chúng tôi sẽ gửi đến kết quả điểm chuẩn về máy điện thoại của bạn ngay khi có.
Thật đơn giản, hãy soạn tin:
XH KHA8007 gửi 8502


