Kết quả xem Thủ khoa năm 2014 - Ket qua xem Thu khoa nam 2014

Trường: Đại học Hà Nội >> Hướng dẫn sử dụng
Xếp hạng Mã trường SBD Họ và tên Năm sinh Khối thi Điểm tổng
1 NHF 3275 Vũ Ngọc Mai 19/10/96 D1 35.75
2 NHF 281 Nguyễn Phương Anh 31/10/96 D1 35.5
3 NHF 885 Nguyễn Phương Dung 30/08/96 D1 35
4 NHF 1530 Đặng Minh Hậu 24/03/96 D1 34.75
5 NHF 1343 Đào Thu Hà 20/08/96 D1 34.75
6 NHF 4223 Đỗ Hoài Phương 04/10/96 D1 34.75
7 NHF 5501 Nguyễn Quỳnh Trang 29/01/96 D1 34.5
8 NHF 1829 Bạch Hồng Hoa 27/08/96 D1 34.5
9 NHF 2808 Phạm Hà Linh 30/12/96 D1 34.25
10 NHF 5047 Phạm Minh Thuý 27/12/96 D1 34.25
1 NHF 62 Nguyễn Đức Tuấn 30/10/96 D2 34.5
2 NHF 54 Tạ Thị Hoài Thanh 02/09/96 D2 34.5
3 NHF 3 Nguyễn Thị Bình An 07/12/96 D2 34.25
4 NHF 33 Phạm Thị Thanh Loan 27/08/96 D2 34
5 NHF 50 Nguyễn Quỳnh Phương 28/08/96 D2 32.75
6 NHF 31 Đinh Thị Linh 24/06/96 D2 32.5
7 NHF 61 Hoàng Trung 20/06/96 D2 31.75
8 NHF 32 Đỗ Thiện Linh 16/10/96 D2 31.75
9 NHF 52 Đỗ Công Quân 16/01/94 D2 31.75
10 NHF 9 Lưu Thanh Bình 28/09/96 D2 31.5
1 NHF 42 Bùi Bích Thuỷ 11/01/96 D5 34.25
2 NHF 30 Nguyễn Hà Phương 21/09/96 D5 33.25
3 NHF 2 Đoàn Thị Hoài Anh 08/11/96 D5 32.5
4 NHF 25 Phan Thị Ngọc 28/08/95 D5 32.25
5 NHF 50 Tạ Anh Việt 31/12/96 D5 31.25
6 NHF 5 Nguyễn Linh Chi 24/05/96 D5 31
7 NHF 37 Nguyễn Minh Thu 11/09/96 D5 30.75
8 NHF 32 Phan Đỗ Minh Quân 03/10/96 D5 29.75
9 NHF 24 Lê Trung Nghĩa 08/03/96 D5 28.75
10 NHF 48 Bùi Cẩm Tú 30/10/96 D5 27.75
1 NHF 21 Trịnh Mai Franc 23/04/96 D3 32.5
2 NHF 24 Ngô Thuý Hằng 21/12/96 D3 32.5
3 NHF 6 Bùi Kiều Anh 20/08/96 D3 32.5
4 NHF 94 Phạm Ngọc Minh Quân 17/06/96 D3 32.25
5 NHF 82 Bùi Khánh Vân. 12/09/96 D3 31.75
6 NHF 27 Phạm Phương Hiền 02/10/96 D3 31.75
7 NHF 43 Nguyễn Thị Thanh Loan 29/07/96 D3 31.25
8 NHF 32 Bùi Thanh Thanh Huệ 26/07/96 D3 30.75
9 NHF 46 Đỗ Thị Trà My 25/02/96 D3 30.75
10 NHF 38 Phan Thùy Linh 22/04/96 D3 30.75
1 NHF 92 Lê Thị Thu Hường 15/08/96 D4 33
2 NHF 71 Nguyễn Huyền Thương 27/09/96 D4 32
3 NHF 26 Phan Thanh Huệ 21/02/96 D4 31.75
4 NHF 42 Đào Khánh Linh 18/09/96 D4 31.25
5 NHF 28 Triệu Khánh Huyền 13/06/96 D4 31.25
6 NHF 84 Nguyễn Thị Hải Yến 29/08/96 D4 31
7 NHF 37 Vũ Thùy Linh 04/10/96 D4 31
8 NHF 65 Lâm Xuân Thắng 25/11/94 D4 30.25
9 NHF 62 Đặng Thị Thanh 19/12/96 D4 30.25
10 NHF 38 Hoàng Vũ Thùy Linh 15/09/96 D4 30.25
1 NHF 6 Trần Quỳnh Anh 13/02/96 D6 31.75
2 NHF 81 Đoàn Nguyễn Thảo My 05/02/96 D6 31.25
3 NHF 86 Trần Hằng Nga 20/01/96 D6 30.25
4 NHF 44 Nguyễn Diệu Hoa 29/10/96 D6 30
5 NHF 61 Lê Hương Liên 24/12/96 D6 29.5
6 NHF 41 Nguyễn Thị Thu Hiền 20/05/95 D6 29.5
7 NHF 97 Lê Thảo Phương 25/03/96 D6 28.75
8 NHF 64 Phạm Hoàng Linh 11/08/96 D6 28.75
9 NHF 62 Phan Khánh Linh 17/06/96 D6 28.25
10 NHF 34 Ngô Phương Hải 21/09/96 D6 27.5
1 NHF 60 Nguyễn Phương Anh 17/07/96 A1 25.25
2 NHF 678 Đàm Tuyết Mai 24/11/96 A1 24.5
3 NHF 810 Nguyễn Ngọc Nhân 21/05/96 A1 24.5
4 NHF 1347 Nguyễn Lê Thảo Ngân 12/09/96 A1 24.5
5 NHF 746 Phạm Thị Thanh Nga 20/02/96 A1 24.25
6 NHF 424 Nguyễn Quang Huy 10/02/96 A1 24
7 NHF 888 Trần Minh Quân 08/11/96 A1 24
8 NHF 911 Nguyễn Thị Như Quỳnh 03/11/96 A1 24
9 NHF 45 Vũ Thị Lan Anh 02/06/96 A1 24
10 NHF 10 Vũ Minh Anh 27/12/96 A1 23.75
          Quay lại Thủ khoa               Về Trang Chủ               Bản in
( 978 bình chọn, 8 / 10 điểm)
6 297 074
Kết bạn với Điểm thi 24H trên G+
Nhận điểm thi qua Email