Kết quả xem Thủ khoa năm 2011 - Ket qua xem Thu khoa nam 2011
| Trường: Cao đẳng sư phạm Thừa Thiên Huế | >> Hướng dẫn sử dụng |
| Xếp hạng | Mã trường | SBD | Họ và tên | Năm sinh | Khối thi | Điểm tổng |
| 1 | C33 | 1049 | Trần Thị Bảo Linh | 1993-04-11 | A | 28.75 |
| 2 | C33 | 2008 | Lê Thị Phương Thảo | 1993-12-12 | A | 28.75 |
| 3 | C33 | 1828 | Trương Quang Quý | 1993-04-03 | A | 27.75 |
| 4 | C33 | 2128 | Ngô Đức Thiệp | 1993-07-12 | A | 27.25 |
| 5 | C33 | 2666 | Phạm Hữu Ngọc Vinh | 1993-08-25 | A | 27.25 |
| 6 | C33 | 932 | Trần Thị Thanh Lan | 1993-10-22 | A | 27.25 |
| 7 | C33 | 1153 | Phạm Nguyễn Trúc Ly | 1993-06-10 | A | 27.25 |
| 8 | C33 | 1320 | Ngô Thị Châu Ngân | 1993-05-20 | A | 26.75 |
| 9 | C33 | 2693 | Trần Văn Vũ | 1993-12-04 | A | 26.75 |
| 10 | C33 | 1855 | Nguyễn Xuân Sang | 1993-04-18 | A | 26.75 |
| 1 | C33 | 2868 | Trần Tuấn Khôi | 1993-12-19 | B | 27 |
| 2 | C33 | 2773 | Nguyễn Duy Cảm | 1993-03-03 | B | 26.75 |
| 3 | C33 | 2925 | Hồ Thị Thuý Ngân | 1993-01-20 | B | 25.25 |
| 4 | C33 | 2805 | Nguyễn Văn Đại | 1993-11-30 | B | 24.75 |
| 5 | C33 | 3061 | Bùi Quang Tiến | 1993-09-16 | B | 24.5 |
| 6 | C33 | 3025 | Trương Thị Thu Thảo | 1993-07-26 | B | 24.25 |
| 7 | C33 | 2922 | Nguyễn Thị Thiên Nga | 1993-09-08 | B | 23.75 |
| 8 | C33 | 2973 | Nguyễn Viết Phùng | 1993-11-29 | B | 22.5 |
| 9 | C33 | 3057 | Lê Thị Anh Thư | 1993-09-14 | B | 21.5 |
| 10 | C33 | 2829 | Lê Văn Hân | 1992-12-30 | B | 21.5 |
| 1 | C33 | 5174 | Nguyễn Thị Diệu Thảo | 1993-04-30 | C | 23 |
| 2 | C33 | 3531 | Trần Công Hải | 1993-03-30 | C | 22.5 |
| 3 | C33 | 3578 | Trần Thị Mỹ Hạnh | 1992-09-14 | C | 22.25 |
| 4 | C33 | 4033 | Nguyễn Thị Dạ Lan | 1993-07-23 | C | 22.25 |
| 5 | C33 | 3858 | Đặng Thị Huyền | 1993-01-11 | C | 22 |
| 6 | C33 | 3998 | Huỳnh Thị Thuý Kiều | 1993-06-01 | C | 22 |
| 7 | C33 | 3558 | Hoàng Thị Hạnh | 1992-01-03 | C | 21.75 |
| 8 | C33 | 4904 | Nguyễn Phi Quý Phước | 1993-05-05 | C | 21.75 |
| 9 | C33 | 3856 | Cao Lê Ngọc Huyền | 1992-09-19 | C | 21.75 |
| 10 | C33 | 3418 | Nguyễn Thị Anh Đào | 1993-11-06 | C | 21.75 |
| 1 | C33 | 8231 | Đỗ Ngọc Hà Trang | 1993-08-19 | D1 | 24.25 |
| 2 | C33 | 7207 | Phan Thị Kim Ngân | 1993-07-04 | D1 | 22.75 |
| 3 | C33 | 8214 | Trần Ngọc Minh Tín | 1993-04-16 | D1 | 22.75 |
| 4 | C33 | 6510 | Đỗ Mạnh Hiếu | 1993-10-18 | D1 | 22 |
| 5 | C33 | 8268 | Nguyễn Thị Huyền Trang | 1993-12-14 | D1 | 22 |
| 6 | C33 | 7870 | Phan Châu Thành | 1993-11-17 | D1 | 21.75 |
| 7 | C33 | 7205 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 1992-09-20 | D1 | 21.5 |
| 8 | C33 | 6614 | Nguyễn Thị Huế | 1993-04-10 | D1 | 21.25 |
| 9 | C33 | 7902 | Lê Phương Thảo | 1993-10-16 | D1 | 21.25 |
| 10 | C33 | 6497 | Tôn Nữ Phương Hiền | 1992-01-05 | D1 | 21.25 |
| Xem thông tin khác của trường Cao đẳng sư phạm Thừa Thiên Huế: | ||
Thủ khoa năm 2011 - Thu khoa nam nam 2011
Tự động nhận điểm chuẩn ngay khi có kết quả!
Soạn tin: DC MãTrường Năm gửi 8502 để là người nhận biết điểm chuẩn sớm nhất!
>> Hướng dẫn sử dụng
VD: Để tra tỷ lệ chọi năm 2012 của trường ĐH Kinh tế quốc dân, soạn tin:
CHOI KHA gửi đến số 8502
Để tra năm 2011 soạn:
CHOI KHA 2011 gửi đến số 8502
VD: SốBáoDanh của thí sinh thi khối A Đại học Bách Khoa là:
BKA + A + 123456 = BKAA12345
VD: Tra cứu thông tin của thí sinh có số báo danh DDFD151088
Soạn tin: DT DDFD151088 gửi 8702
Để nhận trọn gói thông tin về Điểm thi, vị trí xếp hạng của thí sinh có số báo danh DDFD151088 và điểm chuẩn của trường mà thí sinh có số báo danh DDFD151088 tham gia dự thi.
Hãy nhanh tay để là người biết thông tin sớm nhất!
Hãy soạn tin:
DT KHA8007 gửi 8502
Thật đơn giản, hãy soạn tin:
XH KHA8007 gửi 8502


