Kết quả xem Thủ khoa năm 2011 - Ket qua xem Thu khoa nam 2011
| Trường: Cao đẳng sư phạm Kon Tum | >> Hướng dẫn sử dụng |
| Xếp hạng | Mã trường | SBD | Họ và tên | Năm sinh | Khối thi | Điểm tổng |
| 1 | C36 | 206 | Nguyễn Thị Uyên | 1993-02-03 | A | 27.75 |
| 2 | C36 | 181 | Đỗ Thị ái Thư | 1993-07-05 | A | 26.5 |
| 3 | C36 | 49 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 1993-09-12 | A | 20 |
| 4 | C36 | 146 | Trần Thị Thanh Phương | 1993-09-07 | A | 18 |
| 5 | C36 | 61 | Nguyễn Thị ánh Hồng | 1993-04-04 | A | 17 |
| 6 | C36 | 86 | Đặng Thị Mỹ Lệ | 1993-11-02 | A | 16.75 |
| 7 | C36 | 112 | Tống Thị Minh | 1993-10-21 | A | 16.5 |
| 8 | C36 | 218 | Nguyễn Thị Hải Yến | 1993-08-24 | A | 16 |
| 9 | C36 | 39 | Hồ Thị Thu Hà | 1993-06-16 | A | 15.5 |
| 10 | C36 | 48 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | 1993-08-27 | A | 15.5 |
| 1 | C36 | 226 | Hoàng Thị Minh | 1993-11-02 | B | 10.75 |
| 2 | C36 | 223 | A Kiên | 1993-10-06 | B | 10.5 |
| 3 | C36 | 228 | Ksor H' Vân | 1991-04-07 | B | 10.25 |
| 4 | C36 | 225 | Nguyễn Thị Liên | 1992-02-04 | B | 9.5 |
| 5 | C36 | 224 | Nguyễn Thị Mỹ Lan | 1993-02-03 | B | 7.5 |
| 6 | C36 | 222 | A Khếch | 1990-11-09 | B | 6.75 |
| 1 | C36 | 339 | Phan Thị Thanh Huyền | 1993-02-21 | C | 22.5 |
| 2 | C36 | 281 | Bùi Thị Thu Hà | 1992-09-15 | C | 21 |
| 3 | C36 | 325 | Nguyễn Thị Nguyệt Hòa | 1993-12-03 | C | 21 |
| 4 | C36 | 378 | Nguyễn Thị Mỹ Linh | 1993-06-29 | C | 21 |
| 5 | C36 | 397 | Nguyễn Thị Mi | 1993-09-11 | C | 21 |
| 6 | C36 | 275 | Nguyễn Thị Hải Đường | 1993-11-08 | C | 20.25 |
| 7 | C36 | 284 | Nguyễn Thị Thu Hà | 1993-04-26 | C | 20.25 |
| 8 | C36 | 476 | Nguyễn Thị Thảo | 1993-06-22 | C | 20 |
| 9 | C36 | 366 | Nguyễn Thị Lắm | 1993-02-05 | C | 19.5 |
| 10 | C36 | 525 | Lê Hoài Trang | 1993-05-19 | C | 19.5 |
| 1 | C36 | 578 | Đỗ Thị Mỹ Duyên | 1993-09-02 | D1 | 22 |
| 2 | C36 | 606 | Phạm Thị Linh | 1993-11-05 | D1 | 21.25 |
| 3 | C36 | 649 | Nguyễn Thị Thuỳ Trang | 1993-09-04 | D1 | 20.5 |
| 4 | C36 | 592 | Trần Thị Thanh Huyền | 1993-05-12 | D1 | 20 |
| 5 | C36 | 564 | Nguyễn Thị Thuý An | 1993-01-04 | D1 | 19.75 |
| 6 | C36 | 565 | Nguyễn Thị Thiên Ân | 1993-09-28 | D1 | 19.75 |
| 7 | C36 | 573 | Nguyễn Công Danh | 1993-12-18 | D1 | 19 |
| 8 | C36 | 619 | Trần Thị Kim Ngọc | 1993-03-28 | D1 | 17.75 |
| 9 | C36 | 579 | Vũ Thị Trường Dương | 1993-08-12 | D1 | 16.75 |
| 10 | C36 | 576 | Nguyễn Thị Tuyết Dung | 1992-10-28 | D1 | 16.5 |
| 1 | C36 | 728 | Trần Thị Thái Hiền | 1993-08-13 | M | 21.5 |
| 2 | C36 | 765 | Nguyễn Thị Ngọc Lan | 1992-11-03 | M | 19 |
| 3 | C36 | 845 | Nguyễn Thị ái Thi | 1993-03-03 | M | 18.25 |
| 4 | C36 | 786 | Hà Thị Tuyết Mai | 1993-12-09 | M | 17.75 |
| 5 | C36 | 890 | Mai Thị Xinh | 1991-07-05 | M | 16.5 |
| 6 | C36 | 717 | Lê Thị Thu Hà | 1993-10-06 | M | 16 |
| 7 | C36 | 665 | Bùi Thị Thảo An | 1993-08-19 | M | 15.75 |
| 8 | C36 | 695 | Nguyễn Thị Thanh Dung | 1992-08-26 | M | 15.75 |
| 9 | C36 | 720 | Nguyễn Thị Hậu | 1993-02-20 | M | 15.75 |
| 10 | C36 | 734 | Trần Thị Ngọc Hòa | 1993-03-16 | M | 15.75 |
| Xem thông tin khác của trường Cao đẳng sư phạm Kon Tum: | ||
Thủ khoa năm 2011 - Thu khoa nam nam 2011
Tự động nhận điểm chuẩn ngay khi có kết quả!
Soạn tin: DC MãTrường Năm gửi 8502 để là người nhận biết điểm chuẩn sớm nhất!
>> Hướng dẫn sử dụng
VD: Để tra tỷ lệ chọi năm 2012 của trường ĐH Kinh tế quốc dân, soạn tin:
CHOI KHA gửi đến số 8502
Để tra năm 2011 soạn:
CHOI KHA 2011 gửi đến số 8502
VD: SốBáoDanh của thí sinh thi khối A Đại học Bách Khoa là:
BKA + A + 123456 = BKAA12345
VD: Tra cứu thông tin của thí sinh có số báo danh DDFD151088
Soạn tin: DT DDFD151088 gửi 8702
Để nhận trọn gói thông tin về Điểm thi, vị trí xếp hạng của thí sinh có số báo danh DDFD151088 và điểm chuẩn của trường mà thí sinh có số báo danh DDFD151088 tham gia dự thi.
Hãy nhanh tay để là người biết thông tin sớm nhất!
Hãy soạn tin:
DT KHA8007 gửi 8502
Thật đơn giản, hãy soạn tin:
XH KHA8007 gửi 8502


