Kết quả xem Thủ khoa năm 2011 - Ket qua xem Thu khoa nam 2011
| Trường: Cao đẳng Cộng đồng Lai Châu | >> Hướng dẫn sử dụng |
| Xếp hạng | Mã trường | SBD | Họ và tên | Năm sinh | Khối thi | Điểm tổng |
| 1 | CLC | 54 | Lý Thị Kiếp | 1991-12-07 | A | 16.75 |
| 2 | CLC | 79 | Lò Thị Nghiêm | 1993-01-24 | A | 14.5 |
| 3 | CLC | 1 | Vàng Ngọc Anh | 1993-08-06 | A | 14.5 |
| 4 | CLC | 7 | Phu Hờ Cà | 1992-08-27 | A | 13.5 |
| 5 | CLC | 93 | Nguyễn Văn Ninh | 1993-11-09 | A | 13.25 |
| 6 | CLC | 84 | Nguyễn Thị Ngọc | 1993-05-20 | A | 12.25 |
| 7 | CLC | 103 | Ngô Văn Quý | 1993-07-20 | A | 12.25 |
| 8 | CLC | 138 | Hoàng Văn Trung | 1992-07-04 | A | 12.25 |
| 9 | CLC | 141 | Nguyễn Khắc Tuyên | 1993-10-11 | A | 12.25 |
| 10 | CLC | 128 | Lò Chính Thức | 1993-08-10 | A | 12 |
| 1 | CLC | 165 | Lý Văn Chiến | 1993-07-17 | B | 17.75 |
| 2 | CLC | 175 | Sùng A Giàng | 1992-04-12 | B | 15.75 |
| 3 | CLC | 172 | Nguyễn Thị Dung | 1992-02-06 | B | 13.5 |
| 4 | CLC | 217 | Lò Văn ón | 1992-05-03 | B | 13.25 |
| 5 | CLC | 180 | Lò Thị Thu Hằng | 1993-12-27 | B | 12.25 |
| 6 | CLC | 177 | Vàng A Hàng | 1993-10-10 | B | 12 |
| 7 | CLC | 218 | Lầu A Páo | 1992-06-20 | B | 12 |
| 8 | CLC | 200 | Nguyễn Thị Liên | 1993-04-17 | B | 11.75 |
| 9 | CLC | 166 | Lý Minh Chiến | 1993-08-27 | B | 11.5 |
| 10 | CLC | 188 | Nguyễn Thị Hương | 1993-07-19 | B | 11.25 |
| 1 | CLC | 358 | Phan Thị Sen | 1993-09-14 | C | 18.5 |
| 2 | CLC | 397 | Lý Thị Vương | 1993-05-31 | C | 17 |
| 3 | CLC | 284 | Cầm Văn Đoàn | 1992-03-04 | C | 17 |
| 4 | CLC | 401 | Phan Thị Xuân | 1993-07-15 | C | 15.25 |
| 5 | CLC | 352 | Lù Thị Phượng | 1993-08-02 | C | 14.75 |
| 6 | CLC | 381 | Lường Thị Tỉnh | 1993-09-23 | C | 14.5 |
| 7 | CLC | 303 | Châu Thị Hưởng | 1993-02-06 | C | 14.5 |
| 8 | CLC | 374 | Nguyễn Thị Thủy | 1993-04-25 | C | 14.25 |
| 9 | CLC | 338 | Lò Thị Nghiên | 1992-07-01 | C | 14.25 |
| 10 | CLC | 299 | Sùng Thị Huế | 1993-11-15 | C | 14 |
| 1 | CLC | 435 | Đồng Thị Hiền | 1993-06-14 | M | 17.75 |
| 2 | CLC | 406 | Chu Thị Huyền Anh | 1993-05-08 | M | 17.25 |
| 3 | CLC | 427 | Sùng Thị Thu Giang | 1992-09-20 | M | 17 |
| 4 | CLC | 423 | Tòng Thị Dương | 1993-03-04 | M | 16.25 |
| 5 | CLC | 498 | Pờ Thị Thanh | 1993-10-02 | M | 15.75 |
| 6 | CLC | 514 | Trần Thị Thương | 1992-10-24 | M | 15.75 |
| 7 | CLC | 523 | Nguyễn Thị Tuyết | 1993-10-17 | M | 15.75 |
| 8 | CLC | 403 | Vũ Thị An | 1993-07-11 | M | 15.75 |
| 9 | CLC | 404 | Nguyễn Thị Lan Anh | 1993-06-02 | M | 15.75 |
| 10 | CLC | 497 | Lò Thị Sâm | 1992-12-07 | M | 15.5 |
| 1 | CLC | 553 | Chẻo A San | 1991-04-10 | T | 17.25 |
| 2 | CLC | 534 | Hoàng Văn Biện | 1992-01-21 | T | 15.5 |
| 3 | CLC | 535 | Hà Văn Cương | 1992-12-20 | T | 15.5 |
| 4 | CLC | 551 | Hồ Minh Phong | 1993-09-11 | T | 15.5 |
| 5 | CLC | 541 | Hoàng Văn Hưng | 1993-11-10 | T | 14.75 |
| 6 | CLC | 558 | Đoàn Văn Tuấn | 1993-09-18 | T | 14.5 |
| 7 | CLC | 537 | Tẩn Thị Dua | 1992-10-05 | T | 14 |
| 8 | CLC | 545 | Quàng Văn Lợi | 1993-03-01 | T | 13.5 |
| 9 | CLC | 542 | Lý Sỉu In | 1991-10-18 | T | 13.25 |
| 10 | CLC | 561 | Nguyễn Văn Việt | 1990-03-10 | T | 13 |
| Xem thông tin khác của trường Cao đẳng Cộng đồng Lai Châu: | ||
Thủ khoa năm 2011 - Thu khoa nam nam 2011
Tự động nhận điểm chuẩn ngay khi có kết quả!
Soạn tin: DC MãTrường Năm gửi 8502 để là người nhận biết điểm chuẩn sớm nhất!
>> Hướng dẫn sử dụng
VD: Để tra tỷ lệ chọi năm 2012 của trường ĐH Kinh tế quốc dân, soạn tin:
CHOI KHA gửi đến số 8502
Để tra năm 2011 soạn:
CHOI KHA 2011 gửi đến số 8502
VD: SốBáoDanh của thí sinh thi khối A Đại học Bách Khoa là:
BKA + A + 123456 = BKAA12345
VD: Tra cứu thông tin của thí sinh có số báo danh DDFD151088
Soạn tin: DT DDFD151088 gửi 8702
Để nhận trọn gói thông tin về Điểm thi, vị trí xếp hạng của thí sinh có số báo danh DDFD151088 và điểm chuẩn của trường mà thí sinh có số báo danh DDFD151088 tham gia dự thi.
Hãy nhanh tay để là người biết thông tin sớm nhất!
Hãy soạn tin:
DT KHA8007 gửi 8502
Thật đơn giản, hãy soạn tin:
XH KHA8007 gửi 8502


