Kết quả xem Thủ khoa năm 2011 - Ket qua xem Thu khoa nam 2011
| Trường: Cao Đẳng Sư Phạm Vĩnh Phúc | >> Hướng dẫn sử dụng |
| Xếp hạng | Mã trường | SBD | Họ và tên | Năm sinh | Khối thi | Điểm tổng |
| 1 | C16 | 148 | Nguyễn Thị Hằng | 1993-12-06 | A | 27.25 |
| 2 | C16 | 617 | Nguyễn Thị Vân | 1993-07-20 | A | 27.25 |
| 3 | C16 | 561 | Nguyễn Thị Huyền Trang | 1993-01-26 | A | 27 |
| 4 | C16 | 167 | Hoàng Thị Minh Hiền | 1993-12-02 | A | 26.75 |
| 5 | C16 | 199 | Nguyễn Thị Huệ | 1993-11-23 | A | 26.75 |
| 6 | C16 | 232 | Trần Mai Hương | 1993-08-03 | A | 26.75 |
| 7 | C16 | 596 | Nguyễn Thị Tuyến | 1992-07-20 | A | 26.75 |
| 8 | C16 | 141 | Vương Thị Hằng | 1993-09-02 | A | 26.5 |
| 9 | C16 | 299 | Lê Thị Thuỷ Linh | 1992-08-13 | A | 26.5 |
| 10 | C16 | 343 | Nguyễn Thị Mận | 1993-11-25 | A | 26.5 |
| 1 | C16 | 670 | Nguyễn Thị Thu Hương | 1993-12-31 | B | 19.5 |
| 2 | C16 | 678 | Nguyễn Thị Loan | 1993-10-07 | B | 19.5 |
| 3 | C16 | 682 | Nguyễn Thị Mận | 1990-02-26 | B | 18 |
| 4 | C16 | 693 | Đào Thị Thao | 1993-06-06 | B | 17.75 |
| 5 | C16 | 648 | Trần Văn Anh | 1993-03-07 | B | 17.5 |
| 6 | C16 | 655 | Lê Thị Hằng | 1993-05-07 | B | 17.5 |
| 7 | C16 | 666 | Lưu Thị Huệ | 1992-09-07 | B | 15.25 |
| 8 | C16 | 649 | Nguyễn Thị Chinh | 1993-08-15 | B | 14.75 |
| 9 | C16 | 673 | Kiều Thị Linh | 1993-10-31 | B | 14.75 |
| 10 | C16 | 700 | Nguyễn Thị Hà Trang | 1993-09-05 | B | 14.5 |
| 1 | C16 | 733 | Khổng Thị Biên | 1993-10-18 | C | 23.25 |
| 2 | C16 | 1118 | Cao Thị Ngọc | 1993-08-21 | C | 23.25 |
| 3 | C16 | 761 | Bùi Thị Cúc | 1993-10-27 | C | 23 |
| 4 | C16 | 929 | Nguyễn Thị Thúy Hồng | 1993-06-20 | C | 22.5 |
| 5 | C16 | 941 | Đào Minh Huệ | 1993-06-06 | C | 22.5 |
| 6 | C16 | 1339 | Hạ Thu Trang | 1992-12-28 | C | 22.25 |
| 7 | C16 | 1078 | Bùi Ngọc Mai | 1993-02-16 | C | 22 |
| 8 | C16 | 1231 | Lương Thu Thảo | 1993-10-24 | C | 22 |
| 9 | C16 | 1279 | Phạm Thị Thuỳ | 1993-10-26 | C | 22 |
| 10 | C16 | 1344 | Phùng Quang Trung | 1993-08-10 | C | 22 |
| 1 | C16 | 2052 | Trần Thị Thảo | 1993-08-30 | D1 | 25 |
| 2 | C16 | 1532 | Kim Thu Hà | 1993-09-03 | D1 | 24.75 |
| 3 | C16 | 1984 | Trần Thị Phương | 1993-08-18 | D1 | 24.5 |
| 4 | C16 | 1695 | Nguyễn Thị Hương | 1993-08-19 | D1 | 24.25 |
| 5 | C16 | 1667 | Chu Thị Huyên | 1993-05-06 | D1 | 24 |
| 6 | C16 | 1892 | Phan Thị Thúy Nga | 1993-10-13 | D1 | 23.75 |
| 7 | C16 | 1483 | Nguyễn Thị Dung | 1993-08-14 | D1 | 23.5 |
| 8 | C16 | 1605 | Nguyễn Thúy Hiền | 1993-12-22 | D1 | 23.5 |
| 9 | C16 | 1447 | Văn Thị Ngọc Bích | 1993-02-07 | D1 | 23.25 |
| 10 | C16 | 2054 | Khổng Vân Thảo | 1993-01-02 | D1 | 23.25 |
| 1 | C16 | 2489 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | 1993-05-24 | M | 19.75 |
| 2 | C16 | 2743 | Trần Minh Thoa | 1993-07-10 | M | 18.5 |
| 3 | C16 | 2645 | Tạ Thị ánh Ngọc | 1993-03-01 | M | 18 |
| 4 | C16 | 2395 | Nguyễn Thị Thanh Hậu | 1993-10-13 | M | 17.75 |
| 5 | C16 | 2515 | Sái Thị Xuân Hương | 1993-12-01 | M | 17.25 |
| 6 | C16 | 2635 | Nguyễn Thị Thanh Nga | 1993-04-20 | M | 17.25 |
| 7 | C16 | 2474 | Nguyễn Thị Bích Huệ | 1993-11-02 | M | 16.75 |
| 8 | C16 | 2647 | Ngô Thị Bích Ngọc | 1993-02-14 | M | 16.75 |
| 9 | C16 | 2443 | Nguyễn Thị Hoa | 1993-10-26 | M | 16.5 |
| 10 | C16 | 2574 | Nguyễn Thị Hải Loan | 1993-02-06 | M | 16.5 |
| 1 | C16 | 2877 | Triệu Nhật Linh | 1993-06-18 | N | 22.5 |
| 2 | C16 | 2876 | Đinh Thị Lan | 1993-07-15 | N | 22 |
| 3 | C16 | 2882 | Trần Thị Phương Thảo | 1992-02-08 | N | 21.5 |
| 4 | C16 | 2878 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | 1993-06-12 | N | 20 |
| 5 | C16 | 2887 | Nguyễn Kiều Trang | 1993-03-17 | N | 19.5 |
| 6 | C16 | 2880 | Nguyễn Văn Quý | 1993-05-21 | N | 19 |
| 7 | C16 | 2885 | Lê Thị Thủy | 1993-08-28 | N | 18 |
| 8 | C16 | 2873 | Trần Thị Huế | 1993-08-10 | N | 17.5 |
| 9 | C16 | 2881 | Nguyễn Thị Sáng | 1993-05-25 | N | 17 |
| 10 | C16 | 2871 | Nguyễn Hoàng Anh | 1991-01-24 | N | 16 |
| 1 | C16 | 2908 | Nguyễn Hải Hà | 1993-10-20 | T | 16.5 |
| 2 | C16 | 2953 | Trần Thị Hải Yến | 1993-06-04 | T | 16.25 |
| 3 | C16 | 2896 | Đỗ Quốc Công | 1993-02-06 | T | 16 |
| 4 | C16 | 2907 | Nguyễn Thị Giang | 1992-06-13 | T | 16 |
| 5 | C16 | 2923 | Nguyễn Thuỳ Linh | 1993-02-03 | T | 15 |
| 6 | C16 | 2948 | Nguyễn Thanh Tùng | 1993-02-10 | T | 15 |
| 7 | C16 | 2891 | Văn Thị Quỳnh Anh | 1993-09-02 | T | 14.5 |
| 8 | C16 | 2909 | Nguyễn Văn Hải | 1993-04-14 | T | 14.5 |
| 9 | C16 | 2938 | Nguyễn Thị Thuý | 1993-10-13 | T | 14.5 |
| 10 | C16 | 2911 | Nguyễn Thị Thái Hậu | 1993-11-15 | T | 14.25 |
| Xem thông tin khác của trường Cao Đẳng Sư Phạm Vĩnh Phúc: | ||
Thủ khoa năm 2011 - Thu khoa nam nam 2011
Tự động nhận điểm chuẩn ngay khi có kết quả!
Soạn tin: DC MãTrường Năm gửi 8502 để là người nhận biết điểm chuẩn sớm nhất!
>> Hướng dẫn sử dụng
VD: Để tra tỷ lệ chọi năm 2012 của trường ĐH Kinh tế quốc dân, soạn tin:
CHOI KHA gửi đến số 8502
Để tra năm 2011 soạn:
CHOI KHA 2011 gửi đến số 8502
VD: SốBáoDanh của thí sinh thi khối A Đại học Bách Khoa là:
BKA + A + 123456 = BKAA12345
VD: Tra cứu thông tin của thí sinh có số báo danh DDFD151088
Soạn tin: DT DDFD151088 gửi 8702
Để nhận trọn gói thông tin về Điểm thi, vị trí xếp hạng của thí sinh có số báo danh DDFD151088 và điểm chuẩn của trường mà thí sinh có số báo danh DDFD151088 tham gia dự thi.
Hãy nhanh tay để là người biết thông tin sớm nhất!
Hãy soạn tin:
DT KHA8007 gửi 8502
Thật đơn giản, hãy soạn tin:
XH KHA8007 gửi 8502


