Kết quả xem Thủ khoa năm 2011 - Ket qua xem Thu khoa nam 2011
| Trường: Cao Đẳng Sư Phạm Trung Ương | >> Hướng dẫn sử dụng |
| Xếp hạng | Mã trường | SBD | Họ và tên | Năm sinh | Khối thi | Điểm tổng |
| 1 | CM1 | 1033 | Nguyễn Thị Mai Hương | 1993-11-05 | M | 26 |
| 2 | CM1 | 1679 | Trần Thị Hồng Nhung | 1993-12-25 | M | 23 |
| 3 | CM1 | 26 | Nguyễn Phương Anh | 1993-09-19 | M | 23 |
| 4 | CM1 | 1039 | Nguyễn Thị Hương | 1993-02-08 | M | 23 |
| 5 | CM1 | 1208 | Phạm Phương Liên | 1993-12-02 | M | 22.75 |
| 6 | CM1 | 959 | Nguyễn Thị Hương | 1993-08-14 | M | 22.5 |
| 7 | CM1 | 2153 | Nguyễn Hoài Thu | 1992-06-25 | M | 22.25 |
| 8 | CM1 | 2530 | Bùi Tường Vân | 1993-12-03 | M | 22.25 |
| 9 | CM1 | 865 | Đào Thị Minh Huyền | 1993-12-26 | M | 22 |
| 10 | CM1 | 328 | Trần Thị Đức | 1991-12-02 | M | 22 |
| 1 | CM1 | 2678 | Chu Thị Hảo | 1993-05-25 | N | 23.5 |
| 2 | CM1 | 2718 | Phạm Văn Lục | 1991-01-02 | N | 23.5 |
| 3 | CM1 | 2680 | Dương Thị Hậu | 1993-08-15 | N | 22.5 |
| 4 | CM1 | 2745 | Dương Thị Tâm | 1992-03-19 | N | 22.5 |
| 5 | CM1 | 2784 | Hoàng Thị Kim Yến | 1991-11-10 | N | 22.5 |
| 6 | CM1 | 2672 | Nguyễn Tiến Đạt | 1992-06-06 | N | 22 |
| 7 | CM1 | 2753 | Phạm Văn Thế | 1992-07-07 | N | 21.5 |
| 8 | CM1 | 2668 | Lê Thị Thùy Dung | 1993-05-08 | N | 21 |
| 9 | CM1 | 2681 | Dương Thị Thu Hằng | 1993-04-04 | N | 21 |
| 10 | CM1 | 2694 | Nguyễn Thị Thu Hồng | 1993-03-14 | N | 21 |
| 1 | CM1 | 2926 | Phạm Thanh Hải | 1992-05-29 | H | 25.5 |
| 2 | CM1 | 2927 | Nguyễn Thị Hạnh | 1993-05-25 | H | 25 |
| 3 | CM1 | 2938 | Phạm Thị Hường | 1993-05-05 | H | 25 |
| 4 | CM1 | 2904 | Nguyễn Thị Thoa | 1993-05-22 | H | 24.5 |
| 5 | CM1 | 2920 | Trần Minh Đức | 1992-08-07 | H | 24.5 |
| 6 | CM1 | 2928 | Nguyễn Thị Hằng | 1992-03-21 | H | 24.5 |
| 7 | CM1 | 2958 | Đinh Thị Hồng Minh | 1993-05-31 | H | 24.5 |
| 8 | CM1 | 2891 | Nguyễn Hải Linh | 1993-08-02 | H | 24 |
| 9 | CM1 | 2897 | Vũ Nữ Hồng Ngọc | 1993-11-26 | H | 24 |
| 10 | CM1 | 2921 | Hà Thị Hà | 1992-03-16 | H | 24 |
| 1 | CM1 | 4085 | Vũ Thị Thương | 1993-08-30 | C | 22 |
| 2 | CM1 | 3793 | Nguyễn Thị Nhung | 1992-04-30 | C | 21.5 |
| 3 | CM1 | 3234 | Nguyễn Thị Hạnh | 1993-06-20 | C | 21.25 |
| 4 | CM1 | 3133 | Nguyễn Thị Thuỳ Dương | 1993-03-27 | C | 20.75 |
| 5 | CM1 | 3570 | Nguyễn Thị Thùy Linh | 1993-08-19 | C | 20.25 |
| 6 | CM1 | 3297 | Nguyễn Thị Hiền | 1993-12-21 | C | 20.25 |
| 7 | CM1 | 3409 | Nguyễn Thị Huyền | 1992-06-25 | C | 20.25 |
| 8 | CM1 | 3163 | Nguyễn Thị én | 1993-02-04 | C | 20.25 |
| 9 | CM1 | 3985 | Phan Thị Thoa | 1993-02-02 | C | 20 |
| 10 | CM1 | 3187 | Nguyễn Thị Thu Hà | 1993-11-23 | C | 20 |
| 1 | CM1 | 4568 | Vũ Thị Diệu Linh | 1993-07-03 | D1 | 25 |
| 2 | CM1 | 4720 | An Quỳnh Phương | 1991-03-10 | D1 | 24.75 |
| 3 | CM1 | 4866 | Trần Thị Hồng Tuyết | 1993-06-14 | D1 | 23.25 |
| 4 | CM1 | 4738 | Lê Thị Phượng | 1992-05-28 | D1 | 22.75 |
| 5 | CM1 | 4333 | Hoàng Thuỳ Dung | 1993-05-30 | D1 | 22.5 |
| 6 | CM1 | 4876 | Nguyễn Thị ứng | 1993-10-19 | D1 | 22.25 |
| 7 | CM1 | 4642 | Đỗ Thị Nga | 1993-10-14 | D1 | 21.5 |
| 8 | CM1 | 4270 | Nguyễn Thị Kiều Anh | 1993-08-03 | D1 | 20.75 |
| 9 | CM1 | 4351 | Nguyễn Thị Duyên | 1992-11-19 | D1 | 20.75 |
| 10 | CM1 | 4739 | Tống Thị Thanh Quế | 1993-02-05 | D1 | 20.5 |
| 1 | CM1 | 4935 | Doãn Thị Thanh Hương | 1993-01-19 | B | 18.25 |
| 2 | CM1 | 4918 | Phạm Thanh Hải | 1993-07-18 | B | 17.25 |
| 3 | CM1 | 4967 | Đặng Thị Thơm | 1993-07-15 | B | 17 |
| 4 | CM1 | 4910 | Hà Quỳnh Anh | 1993-02-26 | B | 16.75 |
| 5 | CM1 | 4933 | Phạm Thị Hương | 1993-10-21 | B | 15.75 |
| 6 | CM1 | 4972 | Đinh Thị Trang | 1992-10-17 | B | 15.5 |
| 7 | CM1 | 4914 | Lê Thị Dậu | 1993-02-26 | B | 15.5 |
| 8 | CM1 | 4953 | Lê Thị Ngọc | 1993-04-23 | B | 15.25 |
| 9 | CM1 | 4951 | Ngô Thị Ngọc | 1993-11-27 | B | 14.75 |
| 10 | CM1 | 4925 | Nguyễn Thị Hoa | 1993-05-23 | B | 14.5 |
| 1 | CM1 | 5025 | Tống Huy Hoàng | 1993-01-23 | A | 24.75 |
| 2 | CM1 | 5112 | Nguyễn Hồng Ngọc Thuý | 1992-03-02 | A | 23.5 |
| 3 | CM1 | 5117 | Lê Thị Thuỷ | 1993-06-07 | A | 21 |
| 4 | CM1 | 5123 | Đỗ Thị Trang | 1992-10-17 | A | 20.25 |
| 5 | CM1 | 5024 | Lương Thị Kim Hoàn | 1993-09-29 | A | 19.5 |
| 6 | CM1 | 5061 | Nguyễn Thị Mai | 1993-06-01 | A | 18.75 |
| 7 | CM1 | 5019 | Phạm Thị Thanh Hoa | 1992-11-23 | A | 18.75 |
| 8 | CM1 | 5110 | Nguyễn Trọng Thuận | 1993-04-26 | A | 18.75 |
| 9 | CM1 | 5029 | Đỗ Thị Huế | 1993-06-22 | A | 18 |
| 10 | CM1 | 5046 | Trần Thị Linh | 1993-06-20 | A | 17.5 |
| Xem thông tin khác của trường Cao Đẳng Sư Phạm Trung Ương: | ||
Thủ khoa năm 2011 - Thu khoa nam nam 2011
Tự động nhận điểm chuẩn ngay khi có kết quả!
Soạn tin: DC MãTrường Năm gửi 8502 để là người nhận biết điểm chuẩn sớm nhất!
>> Hướng dẫn sử dụng
VD: Để tra tỷ lệ chọi năm 2012 của trường ĐH Kinh tế quốc dân, soạn tin:
CHOI KHA gửi đến số 8502
Để tra năm 2011 soạn:
CHOI KHA 2011 gửi đến số 8502
VD: SốBáoDanh của thí sinh thi khối A Đại học Bách Khoa là:
BKA + A + 123456 = BKAA12345
VD: Tra cứu thông tin của thí sinh có số báo danh DDFD151088
Soạn tin: DT DDFD151088 gửi 8702
Để nhận trọn gói thông tin về Điểm thi, vị trí xếp hạng của thí sinh có số báo danh DDFD151088 và điểm chuẩn của trường mà thí sinh có số báo danh DDFD151088 tham gia dự thi.
Hãy nhanh tay để là người biết thông tin sớm nhất!
Hãy soạn tin:
DT KHA8007 gửi 8502
Thật đơn giản, hãy soạn tin:
XH KHA8007 gửi 8502


