Kết quả xem Thủ khoa năm 2011 - Ket qua xem Thu khoa nam 2011
| Trường: ĐH Sài Gòn | >> Hướng dẫn sử dụng |
| Xếp hạng | Mã trường | SBD | Họ và tên | Năm sinh | Khối thi | Điểm tổng |
| 1 | SGD | 10521 | Trần Huy Phước | 1993-05-24 | A | 25 |
| 2 | SGD | 11291 | Đinh Thiện Sỹ | 1993-04-25 | A | 23 |
| 3 | SGD | 5484 | Đỗ Quang Khiêm | 1993-06-17 | A | 22.25 |
| 4 | SGD | 1624 | Trần Ngọc Hoàng Dung | 1993-05-13 | A | 22.25 |
| 5 | SGD | 17081 | Lê Quốc Vũ | 1993-12-11 | A | 22 |
| 6 | SGD | 12420 | Trần Thanh Thảo | 1993-03-29 | A | 21.5 |
| 7 | SGD | 16283 | Hoàng Ngọc Tú | 1993-12-08 | A | 21.5 |
| 8 | SGD | 14331 | Lưu Hoàng Trung Tín | 1993-02-27 | A | 21.25 |
| 9 | SGD | 2191 | Dương Thanh Dưỡng | 1990-09-11 | A | 21.25 |
| 10 | SGD | 2141 | Trần Thị ánh Dương | 1993-04-17 | A | 21.25 |
| 1 | SGD | 18529 | Nguyễn Thanh Liêm | 1993-08-17 | B | 25.25 |
| 2 | SGD | 18014 | Vũ Trung Đức | 1993-08-24 | B | 24.5 |
| 3 | SGD | 18688 | Võ Thị Phương Mai | 1993-07-09 | B | 22.75 |
| 4 | SGD | 18016 | Lý Trọng Đức | 1993-04-04 | B | 22.5 |
| 5 | SGD | 19029 | Lý Nhuận Phát | 1993-05-08 | B | 22 |
| 6 | SGD | 19526 | Nguyễn Thị Anh Thư | 1993-04-03 | B | 21.25 |
| 7 | SGD | 18828 | Trương Thị Bích Ngọc | 1993-11-07 | B | 20.75 |
| 8 | SGD | 19350 | Đỗ Bích Thảo | 1993-02-23 | B | 20.75 |
| 9 | SGD | 17807 | Hồ Minh Chí | 1993-03-10 | B | 20.5 |
| 10 | SGD | 18859 | Trần Thái Bình Nguyên | 1993-05-08 | B | 20.5 |
| 1 | SGD | 36978 | Hồ Ân Sơn | 1992-01-05 | C | 23.25 |
| 2 | SGD | 22586 | Lê Kim Tuyến | 1993-01-21 | C | 22.25 |
| 3 | SGD | 22492 | Nguyễn Thị Thu Trinh | 1993-03-27 | C | 22 |
| 4 | SGD | 21456 | Lê Thị Kim Nguyên | 1993-07-04 | C | 21.5 |
| 5 | SGD | 22316 | Trương Thị Mỹ Tiên | 1993-01-31 | C | 21.25 |
| 6 | SGD | 21975 | Nguyễn Thị Thảo | 1993-03-01 | C | 21 |
| 7 | SGD | 20757 | Trần Thị Kim Huệ | 1993-06-10 | C | 21 |
| 8 | SGD | 38740 | Lê Thị Mùi | 1993-01-12 | C | 21 |
| 9 | SGD | 21506 | Nguyễn Hà Nhi | 1992-03-09 | C | 21 |
| 10 | SGD | 20650 | Lê Thị Ngọc Hiền | 1993-05-21 | C | 21 |
| 1 | SGD | 31768 | Văn Thị Minh Trang | 1993-02-27 | D1 | 24 |
| 2 | SGD | 32577 | Nguyễn Đình Bảo Trung | 1993-07-29 | D1 | 23.75 |
| 3 | SGD | 22944 | Lê Nguyễn Vân Anh | 1993-11-13 | D1 | 23.25 |
| 4 | SGD | 24533 | Đào Thị Thanh Hà | 1993-08-25 | D1 | 23.25 |
| 5 | SGD | 28809 | Trần Mẫn Như | 1993-12-01 | D1 | 22.75 |
| 6 | SGD | 29734 | Phan Thái Bảo Quyên | 1993-11-13 | D1 | 22.75 |
| 7 | SGD | 31472 | Đồng Thị Huyền Thương | 1987-10-20 | D1 | 22.5 |
| 8 | SGD | 23232 | Nguyễn Thành Bảo | 1993-03-28 | D1 | 22.25 |
| 9 | SGD | 26618 | Lưu Ngọc Khánh Linh | 1993-04-05 | D1 | 22 |
| 10 | SGD | 29176 | Nguyễn Hoàng Phúc | 1993-07-29 | D1 | 22 |
| 1 | SGD | 33923 | Dương Thị Hà | 1991-04-25 | H | 23 |
| 2 | SGD | 33925 | Vũ Quốc Đông Hà | 1993-01-28 | H | 23 |
| 3 | SGD | 33972 | Bùi Ngô Mai Ngân | 1993-08-01 | H | 22 |
| 4 | SGD | 33920 | Nguyễn Thị Hồng Gấm | 1992-12-22 | H | 21.5 |
| 5 | SGD | 33984 | Nguyễn Thị Oanh | 1991-10-08 | H | 21.25 |
| 6 | SGD | 33926 | Lê Thị Hà | 1992-07-17 | H | 20.75 |
| 7 | SGD | 33987 | Cao Thị Minh Phụng | 1992-10-21 | H | 20.75 |
| 8 | SGD | 33906 | Nguyễn Ngọc ánh | 1993-10-09 | H | 20.5 |
| 9 | SGD | 33901 | Nguyễn Thiên An | 1992-07-19 | H | 20.25 |
| 10 | SGD | 33953 | Hoàng Thị Thúy Kiều | 1992-12-10 | H | 20.25 |
| 1 | SGD | 35134 | Trần ánh Nguyệt | 1993-01-20 | M | 21 |
| 2 | SGD | 35399 | Hồ Thúy Quỳnh | 1993-08-16 | M | 20 |
| 3 | SGD | 35674 | Nguyễn Bảo Thùy | 1993-10-11 | M | 20 |
| 4 | SGD | 34153 | Ngô Thị Thu Cầm | 1993-03-29 | M | 19.75 |
| 5 | SGD | 34624 | Nguyễn Thị Ngọc Huyền | 1993-09-17 | M | 19.5 |
| 6 | SGD | 34324 | Phan Thị Hồng Đào | 1993-08-10 | M | 19.25 |
| 7 | SGD | 35153 | Nguyễn Thụy ái Nhân | 1993-04-16 | M | 19.25 |
| 8 | SGD | 36113 | Trần Thị Loan Viên | 1992-04-13 | M | 19 |
| 9 | SGD | 35400 | Lê Ngọc Diễm Quỳnh | 1993-12-10 | M | 19 |
| 10 | SGD | 34792 | Nguyễn Thị Thuỳ Linh | 1993-09-26 | M | 19 |
| 1 | SGD | 36372 | Nguyễn Ngọc Kim Thư | 1993-03-25 | N | 23.25 |
| 2 | SGD | 36233 | Bùi Thị Phương Hiếu | 1993-08-12 | N | 23.25 |
| 3 | SGD | 36238 | Trần Thị Phương Hoa | 1993-06-05 | N | 23 |
| 4 | SGD | 36370 | Nguyễn Vũ Anh Thư | 1993-10-04 | N | 22.75 |
| 5 | SGD | 36191 | Nguyễn Thành An | 1993-04-11 | N | 22.5 |
| 6 | SGD | 36495 | Hoàng Anh Thiên | 1988-07-05 | N | 22 |
| 7 | SGD | 36219 | Đinh Thị Thảo Giang | 1993-06-20 | N | 22 |
| 8 | SGD | 36300 | Phạm Thị Tuyết Nhi | 1992-04-13 | N | 21.75 |
| 9 | SGD | 36309 | Nguyễn Thị Quỳnh Như | 1993-01-01 | N | 21.5 |
| 10 | SGD | 36201 | Lưu Hoàng Minh Châu | 1991-05-01 | N | 21.5 |
| Xem thông tin khác của trường ĐH Sài Gòn: | ||
Thủ khoa năm 2011 - Thu khoa nam nam 2011
Tự động nhận điểm chuẩn ngay khi có kết quả!
Soạn tin: DC MãTrường Năm gửi 8502 để là người nhận biết điểm chuẩn sớm nhất!
>> Hướng dẫn sử dụng
VD: Để tra tỷ lệ chọi năm 2012 của trường ĐH Kinh tế quốc dân, soạn tin:
CHOI KHA gửi đến số 8502
Để tra năm 2011 soạn:
CHOI KHA 2011 gửi đến số 8502
VD: SốBáoDanh của thí sinh thi khối A Đại học Bách Khoa là:
BKA + A + 123456 = BKAA12345
VD: Tra cứu thông tin của thí sinh có số báo danh DDFD151088
Soạn tin: DT DDFD151088 gửi 8702
Để nhận trọn gói thông tin về Điểm thi, vị trí xếp hạng của thí sinh có số báo danh DDFD151088 và điểm chuẩn của trường mà thí sinh có số báo danh DDFD151088 tham gia dự thi.
Hãy nhanh tay để là người biết thông tin sớm nhất!
Hãy soạn tin:
DT KHA8007 gửi 8502
Thật đơn giản, hãy soạn tin:
XH KHA8007 gửi 8502


