Kết quả xem Thủ khoa năm 2011 - Ket qua xem Thu khoa nam 2011
| Trường: Đại học Vinh | >> Hướng dẫn sử dụng |
| Xếp hạng | Mã trường | SBD | Họ và tên | Năm sinh | Khối thi | Điểm tổng |
| 1 | TDV | 14390 | Nguyễn Minh Hoàng | 1992-02-19 | A | 26.25 |
| 2 | TDV | 4926 | Trần Thanh Lịch | 1993-10-30 | A | 23.75 |
| 3 | TDV | 10577 | Nguyễn Sỹ Đức Anh | 1986-04-15 | A | 23.5 |
| 4 | TDV | 4601 | Trần Quang Thắng | 1993-11-28 | A | 22.75 |
| 5 | TDV | 4032 | Lờ Kim Khỏnh | 1993-10-20 | A | 21.75 |
| 6 | TDV | 4213 | Nguyễn Quốc Điệp | 1993-05-25 | A | 21.75 |
| 7 | TDV | 8084 | Phạm Cụng Thành | 1993-03-23 | A | 21.5 |
| 8 | TDV | 8846 | Nguyễn Thị Hương Thu | 1993-09-03 | A | 21.25 |
| 9 | TDV | 10393 | Nguyễn Thị Hải Yến | 1993-11-20 | A | 21.25 |
| 10 | TDV | 2623 | Lờ Văn Sơn | 1988-09-18 | A | 21 |
| 1 | TDV | 21869 | Nguyễn Nghĩa | 1993-10-20 | B | 26 |
| 2 | TDV | 22954 | Nguyễn Bỏ Nghĩa | 1993-09-22 | B | 23 |
| 3 | TDV | 21853 | Phan Thị Dung | 1991-01-04 | B | 22.5 |
| 4 | TDV | 23199 | Nguyễn Thị Trõm | 1993-01-11 | B | 22.5 |
| 5 | TDV | 23860 | Nguyễn Sỹ Hoà An | 1993-06-26 | B | 22.5 |
| 6 | TDV | 24116 | Trịnh Thị Hà | 1992-08-04 | B | 22.5 |
| 7 | TDV | 17877 | Nguyễn Viết Quý | 1993-11-18 | B | 22.25 |
| 8 | TDV | 24799 | Vương Thị Chiờu | 1993-03-02 | B | 22.25 |
| 9 | TDV | 21346 | Lờ Văn Tõm | 1993-11-05 | B | 22 |
| 10 | TDV | 22019 | Lờ Tiến Đà | 1993-02-28 | B | 22 |
| 1 | TDV | 30923 | Lụ Thị Phương Tỳ | 1993-07-14 | C | 23.5 |
| 2 | TDV | 33157 | Phan Thị Hằng | 1992-06-10 | C | 23.25 |
| 3 | TDV | 30543 | Hoàng Thị Mến | 1993-07-14 | C | 22.5 |
| 4 | TDV | 32005 | Nguyễn Thị Hải Yến | 1993-02-27 | C | 22.5 |
| 5 | TDV | 32994 | Trần Thị Phương | 1991-01-08 | C | 21.75 |
| 6 | TDV | 31466 | Hà Văn Tuấn | 1993-10-20 | C | 21.5 |
| 7 | TDV | 32080 | Đinh Thị Quỳ | 1993-07-05 | C | 21.5 |
| 8 | TDV | 33088 | Nguyễn Thị Hiền Lương | 1993-10-06 | C | 21.5 |
| 9 | TDV | 33829 | Bạch Thị Hoàn | 1993-09-05 | C | 21.5 |
| 10 | TDV | 30548 | Lờ Hưng Hải | 1993-08-26 | C | 21.25 |
| 1 | TDV | 35606 | Phan Thị Ngõn | 1993-06-05 | D1 | 19.5 |
| 2 | TDV | 34682 | Phạm Thị Mai | 1992-09-29 | D1 | 19.25 |
| 3 | TDV | 33994 | Cao Thị Thanh | 1991-08-19 | D1 | 18 |
| 4 | TDV | 34749 | Nguyễn Quỳnh Anh | 1992-10-02 | D1 | 18 |
| 5 | TDV | 35025 | Hoàng Nhật Lệ | 1993-09-18 | D1 | 18 |
| 6 | TDV | 35096 | Nguyễn Thựy Dung | 1993-01-27 | D1 | 18 |
| 7 | TDV | 35584 | Hồ Thị Thanh Tõm | 1993-10-23 | D1 | 18 |
| 8 | TDV | 34613 | Nguyễn Hà Hoài Hương | 1993-08-11 | D1 | 17.75 |
| 9 | TDV | 34767 | Hoàng Tựng Lõm | 1993-11-29 | D1 | 17.5 |
| 10 | TDV | 34809 | Nguyễn Thị Thảo | 1993-04-01 | D1 | 17.25 |
| 1 | TDV | 36059 | Trần Thị Nguyệt | 1993-03-15 | M | 17.5 |
| 2 | TDV | 36251 | Nguyễn Thị Hương | 1993-07-26 | M | 17.5 |
| 3 | TDV | 35990 | Nguyễn Thị Hoài | 1992-04-04 | M | 17.25 |
| 4 | TDV | 36004 | Nguyễn Thị Võn Oanh | 1993-11-21 | M | 17.25 |
| 5 | TDV | 36051 | Nguyễn Thị Tuyết | 1993-09-17 | M | 16.75 |
| 6 | TDV | 36550 | Cao Thị Xuõn | 1992-03-18 | M | 16.75 |
| 7 | TDV | 36603 | Dương Thị Thu Hà | 1993-04-30 | M | 16.75 |
| 8 | TDV | 36879 | Nguyễn Thị Hiền | 1993-03-24 | M | 16.5 |
| 9 | TDV | 35955 | Nguyễn Thị Quỳnh Trang | 1993-05-09 | M | 16.25 |
| 10 | TDV | 35987 | Hoàng Thị Trỳc Quỳnh | 1993-08-19 | M | 16.25 |
| 1 | TDV | 37130 | Cao Xuõn An | 1993-06-25 | T | 20 |
| 2 | TDV | 37134 | Đinh Văn Dũng | 1993-01-17 | T | 16.75 |
| 3 | TDV | 37271 | Bựi Trọng Nhạc | 1992-02-21 | T | 16.25 |
| 4 | TDV | 37336 | Trần Văn Luật | 1993-09-02 | T | 16.25 |
| 5 | TDV | 37229 | Lờ Văn Toàn | 1992-09-19 | T | 15.5 |
| 6 | TDV | 37274 | Nguyễn Huy Nam | 1993-10-05 | T | 15.5 |
| 7 | TDV | 37228 | Dương Văn Hải | 1993-05-12 | T | 15.25 |
| 8 | TDV | 37289 | Phạm Thị Thu Hằng | 1992-11-21 | T | 15.25 |
| 9 | TDV | 37302 | Nguyễn Thị Thuý Hiền | 1993-06-19 | T | 15.25 |
| 10 | TDV | 37116 | Đinh Cụng Lịch | 1992-03-02 | T | 15 |
| Xem thông tin khác của trường Đại học Vinh: | ||
Thủ khoa năm 2011 - Thu khoa nam nam 2011
Tự động nhận điểm chuẩn ngay khi có kết quả!
Soạn tin: DC MãTrường Năm gửi 8502 để là người nhận biết điểm chuẩn sớm nhất!
>> Hướng dẫn sử dụng
VD: Để tra tỷ lệ chọi năm 2012 của trường ĐH Kinh tế quốc dân, soạn tin:
CHOI KHA gửi đến số 8502
Để tra năm 2011 soạn:
CHOI KHA 2011 gửi đến số 8502
VD: SốBáoDanh của thí sinh thi khối A Đại học Bách Khoa là:
BKA + A + 123456 = BKAA12345
VD: Tra cứu thông tin của thí sinh có số báo danh DDFD151088
Soạn tin: DT DDFD151088 gửi 8702
Để nhận trọn gói thông tin về Điểm thi, vị trí xếp hạng của thí sinh có số báo danh DDFD151088 và điểm chuẩn của trường mà thí sinh có số báo danh DDFD151088 tham gia dự thi.
Hãy nhanh tay để là người biết thông tin sớm nhất!
Hãy soạn tin:
DT KHA8007 gửi 8502
Thật đơn giản, hãy soạn tin:
XH KHA8007 gửi 8502


