Kết quả xem Thủ khoa năm 2011 - Ket qua xem Thu khoa nam 2011
| Trường: Đại học Tây Nguyên | >> Hướng dẫn sử dụng |
| Xếp hạng | Mã trường | SBD | Họ và tên | Năm sinh | Khối thi | Điểm tổng |
| 1 | TTN | 14921 | Nguyễn Thị Nguyên | 1993-01-15 | A | 24.5 |
| 2 | TTN | 17780 | Trịnh Phước Toàn | 1993-08-26 | A | 24.25 |
| 3 | TTN | 16040 | Hoàng Trọng Quý | 1993-07-21 | A | 23.5 |
| 4 | TTN | 10167 | Lê Tú Anh | 1993-09-03 | A | 22 |
| 5 | TTN | 16847 | Vũ Thị Phương Thảo | 1993-10-02 | A | 22 |
| 6 | TTN | 18324 | Lâm Khánh Tuấn | 1991-03-31 | A | 22 |
| 7 | TTN | 13197 | Nguyễn Thị Thuý Hường | 1993-02-26 | A | 21.25 |
| 8 | TTN | 10650 | Nguyễn Thị Lệ Chung | 1993-07-29 | A | 21 |
| 9 | TTN | 11890 | Phan Thị Hồng Hạnh | 1993-03-23 | A | 20.75 |
| 10 | TTN | 17805 | Nguyễn Thu Trang | 1993-06-08 | A | 20.25 |
| 1 | TTN | 25227 | Lê Thị Như Ngọc | 1993-06-26 | B | 26.5 |
| 2 | TTN | 28718 | Nguyễn Thị Huyền Trinh | 1993-12-05 | B | 25.75 |
| 3 | TTN | 21845 | Đặng Thị Hương Giang | 1993-05-30 | B | 24.5 |
| 4 | TTN | 25386 | Nguyễn Thị Nguyên | 1993-01-15 | B | 24.5 |
| 5 | TTN | 27505 | Lương Quốc Thắng | 1993-06-21 | B | 24.25 |
| 6 | TTN | 27182 | Nguyễn Văn Thành | 1993-05-04 | B | 23.75 |
| 7 | TTN | 23333 | Nguyễn Cảnh Hưng | 1993-02-10 | B | 23.75 |
| 8 | TTN | 26834 | Nguyễn Công Sơn | 1993-10-24 | B | 23.5 |
| 9 | TTN | 23415 | Nguyễn Thị Hương | 1993-03-19 | B | 23.5 |
| 10 | TTN | 20520 | Lê Thị Kim Bông | 1993-07-22 | B | 23.25 |
| 1 | TTN | 30382 | Bùi Thị Thu Hà | 1992-09-15 | C | 20.25 |
| 2 | TTN | 30449 | Đào Thị Thúy Hằng | 1990-04-06 | C | 19.5 |
| 3 | TTN | 31730 | Mông Thị Thủy | 1992-01-02 | C | 19.25 |
| 4 | TTN | 30604 | Mai Thị Hồng | 1992-09-23 | C | 19 |
| 5 | TTN | 30726 | Bùi Thị Hường | 1992-07-29 | C | 18.5 |
| 6 | TTN | 31934 | Võ Thị Tư | 1993-08-02 | C | 18 |
| 7 | TTN | 30279 | Trần Ngọc Dũng | 1991-12-02 | C | 18 |
| 8 | TTN | 30860 | Lê Thị Cẩm Lệ | 1993-04-16 | C | 17.75 |
| 9 | TTN | 31807 | Nguyễn Thị Trang | 1991-06-11 | C | 17.75 |
| 10 | TTN | 30744 | H' Thời K'măn | 1993-06-17 | C | 17.5 |
| 1 | TTN | 35362 | Nguyễn Thị Hằng | 1993-06-01 | D1 | 21 |
| 2 | TTN | 36670 | Nguyễn Hoàn Vương | 1993-05-04 | D1 | 20.5 |
| 3 | TTN | 35315 | Nguyễn Thị Cẩm Hạnh | 1992-04-24 | D1 | 18.5 |
| 4 | TTN | 36386 | Bùi Thị Thủy | 1993-05-11 | D1 | 18 |
| 5 | TTN | 35298 | Lê Thị Mỹ Hảo | 1993-09-18 | D1 | 18 |
| 6 | TTN | 36495 | Nguyễn Thị Đoan Trang | 1993-06-25 | D1 | 17.75 |
| 7 | TTN | 36295 | Nguyễn Phương Thảo | 1993-02-05 | D1 | 17 |
| 8 | TTN | 36470 | Nguyễn Thùy Phương Trang | 1993-12-25 | D1 | 16.75 |
| 9 | TTN | 35250 | Lê Thuý Giang | 1993-12-14 | D1 | 16.75 |
| 10 | TTN | 35906 | Huỳnh Thủy Ngọc | 1993-03-01 | D1 | 16.5 |
| 1 | TTN | 38314 | Nhữ Quốc Việt | 1990-02-28 | T | 15.25 |
| 2 | TTN | 38170 | Nguyễn Ngọc Nam | 1992-09-30 | T | 15.25 |
| 3 | TTN | 38181 | Lã Thị Nhài | 1992-07-20 | T | 15.25 |
| 4 | TTN | 38252 | Trần Minh Thành | 1990-10-22 | T | 15.25 |
| 5 | TTN | 38005 | Đoàn Bình An | 1992-08-20 | T | 15 |
| 6 | TTN | 38152 | Nguyễn Minh Lợi | 1987-07-03 | T | 14 |
| 7 | TTN | 38001 | Y Hòa Adrơng | 1989-08-11 | T | 13.75 |
| 8 | TTN | 38093 | Huỳnh Thị Thuý Hằng | 1993-01-26 | T | 13.75 |
| 9 | TTN | 38174 | Lường Thị Ngà | 1993-01-20 | T | 13.75 |
| 10 | TTN | 38082 | Lê Xuân Giang | 1993-03-07 | T | 13.5 |
| 1 | TTN | 39106 | Nguyễn Thị Hoá | 1993-03-27 | M | 17.25 |
| 2 | TTN | 39174 | Phạm Thị Lý | 1993-05-21 | M | 17 |
| 3 | TTN | 39201 | Dương Chi Ngọc | 1992-10-05 | M | 16 |
| 4 | TTN | 39117 | Nguyễn Thị Hồng | 1993-09-15 | M | 15.25 |
| 5 | TTN | 39102 | Phan Thị Thanh Hiền | 1992-01-08 | M | 15.25 |
| 6 | TTN | 39080 | Nguyễn Thị Hạnh | 1992-05-19 | M | 15 |
| 7 | TTN | 39329 | Nguyễn Thị Thủy Tiên | 1993-08-01 | M | 15 |
| 8 | TTN | 39333 | Nguyễn Thiên Trang | 1992-08-15 | M | 14.5 |
| 9 | TTN | 39392 | Hoàng Thị Hải Yến | 1993-12-26 | M | 14.5 |
| 10 | TTN | 39129 | Nguyễn Thị Huyền | 1992-05-02 | M | 14.25 |
| Xem thông tin khác của trường Đại học Tây Nguyên: | ||
Thủ khoa năm 2011 - Thu khoa nam nam 2011
Tự động nhận điểm chuẩn ngay khi có kết quả!
Soạn tin: DC MãTrường Năm gửi 8502 để là người nhận biết điểm chuẩn sớm nhất!
>> Hướng dẫn sử dụng
VD: Để tra tỷ lệ chọi năm 2012 của trường ĐH Kinh tế quốc dân, soạn tin:
CHOI KHA gửi đến số 8502
Để tra năm 2011 soạn:
CHOI KHA 2011 gửi đến số 8502
VD: SốBáoDanh của thí sinh thi khối A Đại học Bách Khoa là:
BKA + A + 123456 = BKAA12345
VD: Tra cứu thông tin của thí sinh có số báo danh DDFD151088
Soạn tin: DT DDFD151088 gửi 8702
Để nhận trọn gói thông tin về Điểm thi, vị trí xếp hạng của thí sinh có số báo danh DDFD151088 và điểm chuẩn của trường mà thí sinh có số báo danh DDFD151088 tham gia dự thi.
Hãy nhanh tay để là người biết thông tin sớm nhất!
Hãy soạn tin:
DT KHA8007 gửi 8502
Thật đơn giản, hãy soạn tin:
XH KHA8007 gửi 8502


