Kết quả xem Thủ khoa năm 2011 - Ket qua xem Thu khoa nam 2011
| Trường: Đại học Tây Bắc | >> Hướng dẫn sử dụng |
| Xếp hạng | Mã trường | SBD | Họ và tên | Năm sinh | Khối thi | Điểm tổng |
| 1 | TTB | 1197 | Nguyễn Thị Hằng Nga | 1993-10-02 | B | 16.5 |
| 2 | TTB | 2346 | Hà Thị Vĩnh | 1993-04-10 | B | 16 |
| 3 | TTB | 1494 | Lỳ Phí Po | 1993-04-23 | B | 15.75 |
| 4 | TTB | 1887 | Nguyễn Thị Thoa | 1993-08-08 | B | 15.5 |
| 5 | TTB | 1565 | Đào Kim Quỳnh | 1993-12-06 | B | 15 |
| 6 | TTB | 631 | Đỗ Thị Hoa | 1992-09-27 | B | 15 |
| 7 | TTB | 1785 | Trần Thị Thảo | 1993-07-18 | B | 15 |
| 8 | TTB | 1111 | Nguyễn Đức Mạnh | 1993-03-25 | B | 14.75 |
| 9 | TTB | 986 | Bùi Thị Linh | 1993-10-24 | B | 14.75 |
| 10 | TTB | 2319 | Bùi Thị Vân | 1993-01-14 | B | 14.75 |
| 1 | TTB | 178 | Trịnh Khánh Hoàng | 1993-09-02 | D1 | 17.75 |
| 2 | TTB | 577 | Trần Thanh Xuân | 1993-01-26 | D1 | 16.75 |
| 3 | TTB | 306 | Đào Thị Thanh Nga | 1993-10-18 | D1 | 16.5 |
| 4 | TTB | 436 | Nguyễn Thị Thảo | 1993-08-19 | D1 | 15.75 |
| 5 | TTB | 396 | Đỗ Thị Hương Quỳnh | 1993-11-29 | D1 | 13.75 |
| 6 | TTB | 468 | Nguyễn Minh Thu | 1991-01-08 | D1 | 13.75 |
| 7 | TTB | 549 | Hoàng Thị Ước | 1993-01-23 | D1 | 13.75 |
| 8 | TTB | 130 | Đỗ Thu Hà | 1993-10-26 | D1 | 13.75 |
| 9 | TTB | 12 | Nguyễn Tuấn Anh | 1993-01-18 | D1 | 13.75 |
| 10 | TTB | 520 | Ngô Thị Huyền Trang | 1992-06-16 | D1 | 13.5 |
| 1 | TTB | 164 | Dương Duy Hoàng | 1993-09-19 | T | 16 |
| 2 | TTB | 370 | Phạm Bá Sỹ | 1993-12-17 | T | 14.75 |
| 3 | TTB | 51 | Vũ Ngọc Công | 1993-12-17 | T | 14.25 |
| 4 | TTB | 367 | Nguyễn Ngọc Sơn | 1993-07-21 | T | 14.25 |
| 5 | TTB | 269 | Nguyễn Thành Nam | 1992-02-27 | T | 14.25 |
| 6 | TTB | 87 | Tạ Đại Dương | 1993-11-19 | T | 14 |
| 7 | TTB | 448 | Lường Văn Thứ | 1991-03-30 | T | 14 |
| 8 | TTB | 374 | Lìa Lao Tành | 1989-12-15 | T | 14 |
| 9 | TTB | 117 | Đinh Danh Đức | 1993-04-17 | T | 14 |
| 10 | TTB | 329 | Lương Tiến Quyết | 1991-04-12 | T | 14 |
| 1 | TTB | 2142 | Bùi Thị Hồng Nhung | 1993-02-06 | A | 20 |
| 2 | TTB | 1141 | Đỗ Thị Hồng | 1993-10-14 | A | 18 |
| 3 | TTB | 81 | Triệu Thị Anh | 1993-10-05 | A | 17.25 |
| 4 | TTB | 856 | Dương Thị Hảo | 1992-03-10 | A | 16.5 |
| 5 | TTB | 1697 | Hoàng Văn Long | 1993-08-28 | A | 16 |
| 6 | TTB | 974 | Phạm Thị Thu Hiền | 1993-03-29 | A | 15.75 |
| 7 | TTB | 2822 | Bùi Đức Thịnh | 1993-11-09 | A | 15.75 |
| 8 | TTB | 76 | Đặng Minh Phương Anh | 1993-01-25 | A | 15.25 |
| 9 | TTB | 154 | Trần Văn Bình | 1993-07-09 | A | 15.25 |
| 10 | TTB | 2695 | Nguyễn Thu Thảo | 1993-09-28 | A | 14.75 |
| 1 | TTB | 7 | Nguyễn Thị Minh Anh | 1993-03-09 | M | 15.5 |
| 2 | TTB | 10 | Nguyễn Thị Lan Anh | 1992-11-21 | M | 14.75 |
| 3 | TTB | 504 | Hoàng Hải Yến | 1993-04-23 | M | 13.5 |
| 4 | TTB | 141 | Trần Thị Hoa | 1992-02-14 | M | 13.25 |
| 5 | TTB | 189 | Triệu Thị Mai Hương | 1993-04-11 | M | 13 |
| 6 | TTB | 309 | Quàng Thị Nguyệt | 1993-07-27 | M | 12.75 |
| 7 | TTB | 494 | Bạc Thị Xuân | 1992-05-05 | M | 12.5 |
| 8 | TTB | 302 | Điêu Thị Ngọc | 1993-11-14 | M | 12 |
| 9 | TTB | 306 | Bùi Thị Nguyên | 1993-08-23 | M | 12 |
| 10 | TTB | 100 | Lã Thị Hạnh | 1993-10-22 | M | 12 |
| 1 | TTB | 3123 | Phạm Thu Trang | 1993-04-04 | C | 22 |
| 2 | TTB | 1198 | Lại Hữu Hùng | 1993-06-21 | C | 21 |
| 3 | TTB | 482 | Phạm Thị Duyên | 1993-09-04 | C | 20.75 |
| 4 | TTB | 3437 | Lỳ Bá Xồng | 1993-12-14 | C | 20.5 |
| 5 | TTB | 2341 | Nguyễn Thị Quý | 1993-10-05 | C | 18 |
| 6 | TTB | 254 | Vì A Chớ | 1993-02-13 | C | 18 |
| 7 | TTB | 498 | Đinh Huy Dũng | 1992-02-22 | C | 17.75 |
| 8 | TTB | 1294 | Nguyễn Thị Thu Hường | 1993-04-13 | C | 17.5 |
| 9 | TTB | 2231 | Nguyễn Thị Phương | 1993-05-29 | C | 17.5 |
| 10 | TTB | 1550 | Khà Thị Loan | 1993-02-24 | C | 17.5 |
| Xem thông tin khác của trường Đại học Tây Bắc: | ||
Thủ khoa năm 2011 - Thu khoa nam nam 2011
Tự động nhận điểm chuẩn ngay khi có kết quả!
Soạn tin: DC MãTrường Năm gửi 8502 để là người nhận biết điểm chuẩn sớm nhất!
>> Hướng dẫn sử dụng
VD: Để tra tỷ lệ chọi năm 2012 của trường ĐH Kinh tế quốc dân, soạn tin:
CHOI KHA gửi đến số 8502
Để tra năm 2011 soạn:
CHOI KHA 2011 gửi đến số 8502
VD: SốBáoDanh của thí sinh thi khối A Đại học Bách Khoa là:
BKA + A + 123456 = BKAA12345
VD: Tra cứu thông tin của thí sinh có số báo danh DDFD151088
Soạn tin: DT DDFD151088 gửi 8702
Để nhận trọn gói thông tin về Điểm thi, vị trí xếp hạng của thí sinh có số báo danh DDFD151088 và điểm chuẩn của trường mà thí sinh có số báo danh DDFD151088 tham gia dự thi.
Hãy nhanh tay để là người biết thông tin sớm nhất!
Hãy soạn tin:
DT KHA8007 gửi 8502
Thật đơn giản, hãy soạn tin:
XH KHA8007 gửi 8502


