Kết quả xem Thủ khoa năm 2011 - Ket qua xem Thu khoa nam 2011
| Trường: Đại học Sư Phạm Hà Nội | >> Hướng dẫn sử dụng |
| Xếp hạng | Mã trường | SBD | Họ và tên | Năm sinh | Khối thi | Điểm tổng |
| 1 | SPH | 602 | Phan Duy Cảnh | 1993-09-19 | A | 28 |
| 2 | SPH | 573 | Phạm Hồng Anh | 1993-07-15 | A | 27.75 |
| 3 | SPH | 2652 | Nguyễn Thị Huyền Trang | 1993-04-09 | A | 27.75 |
| 4 | SPH | 2624 | Nguyễn Thị Lệ Thuỷ | 1993-01-19 | A | 27.5 |
| 5 | SPH | 662 | Phạm Bá Đức | 1993-02-18 | A | 27.5 |
| 6 | SPH | 986 | Trần Thị Ngọc | 1993-07-11 | A | 27.25 |
| 7 | SPH | 566 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 1993-08-03 | A | 27 |
| 8 | SPH | 2232 | Đào Ngọc Anh | 1993-11-01 | A | 26.75 |
| 9 | SPH | 1119 | Hoàng Nam Thắng | 1994-01-17 | A | 26.25 |
| 10 | SPH | 2458 | Đào Xuân Lộc | 1993-03-25 | A | 26.25 |
| 1 | SPH | 3511 | Nguyễn Thị Hồng | 1993-07-18 | M | 22.75 |
| 2 | SPH | 4292 | Nguyễn Thị Vy | 1993-02-02 | M | 22.5 |
| 3 | SPH | 4238 | Bùi Thị Thu Trà | 1993-12-26 | M | 22.25 |
| 4 | SPH | 3738 | Nguyễn Yến Ly | 1992-09-01 | M | 21.25 |
| 5 | SPH | 3334 | Đặng Thuỳ Dương | 1993-11-10 | M | 21.25 |
| 6 | SPH | 4011 | Chu Thị Tân | 1993-11-23 | M | 20.75 |
| 7 | SPH | 3932 | Nguyễn Thị Phương | 1992-05-15 | M | 20.25 |
| 8 | SPH | 3310 | Nguyễn Thị Thuỳ Dung | 1993-01-22 | M | 19.75 |
| 9 | SPH | 3508 | Nguyễn Thị Bích Hồng | 1993-02-10 | M | 19.75 |
| 10 | SPH | 4217 | Nguyễn Thị Kiều Trang | 1993-10-14 | M | 19.75 |
| 1 | SPH | 5752 | Trần Thị Bích Phương | 1993-04-12 | B | 27.5 |
| 2 | SPH | 4981 | Nguyễn Thị Hạnh | 1993-08-10 | B | 26.25 |
| 3 | SPH | 5527 | Đỗ Thị Hà My | 1993-01-05 | B | 25.75 |
| 4 | SPH | 4867 | Trần Hải Định | 1989-04-22 | B | 25.25 |
| 5 | SPH | 6508 | Đào Thái Việt | 1993-06-09 | B | 24.5 |
| 6 | SPH | 4908 | Đàm Thị Hà | 1993-09-07 | B | 24.5 |
| 7 | SPH | 15082 | Võ Thị Hoàng Hải | 1993-09-30 | B | 24.25 |
| 8 | SPH | 4856 | Trần Quốc Đạt | 1993-11-18 | B | 24 |
| 9 | SPH | 5187 | Nguyễn Như Huế | 1993-04-24 | B | 24 |
| 10 | SPH | 6131 | Bùi Ngọc Trâm | 1993-06-04 | B | 24 |
| 1 | SPH | 7305 | Vương Thị Vân | 1993-06-19 | T | 22.25 |
| 2 | SPH | 6909 | Phạm Văn Căn | 1993-02-10 | T | 21.5 |
| 3 | SPH | 7267 | Nguyễn Thị Trinh | 1993-04-02 | T | 20.75 |
| 4 | SPH | 7032 | Phạm Thị Huế | 1993-05-06 | T | 20.75 |
| 5 | SPH | 7186 | Nguyễn Thanh Sơn | 1993-05-26 | T | 20.5 |
| 6 | SPH | 7203 | Nguyễn Văn Thành | 1992-12-30 | T | 20.25 |
| 7 | SPH | 7101 | Đỗ ái Lương | 1993-01-12 | T | 20 |
| 8 | SPH | 6899 | Nguyễn Văn Bách | 1991-06-18 | T | 20 |
| 9 | SPH | 7172 | Trần Hồng Quân | 1993-09-13 | T | 20 |
| 10 | SPH | 7124 | Đỗ Thị Nam | 1993-06-27 | T | 20 |
| 1 | SPH | 7423 | Nguyễn Thị Thắm | 1993-05-14 | N | 26 |
| 2 | SPH | 7396 | Trần Thu Ngân | 1993-03-15 | N | 25.5 |
| 3 | SPH | 7376 | Trương Thị Thu Hương | 1991-11-29 | N | 24.25 |
| 4 | SPH | 7432 | Phạm Lệ Thuỷ | 1993-02-12 | N | 23.75 |
| 5 | SPH | 7362 | Nguyễn Thị Thanh Hoa | 1993-10-27 | N | 23.5 |
| 6 | SPH | 7348 | Nguyễn Trọng Trường Giang | 1993-08-12 | N | 23 |
| 7 | SPH | 7339 | Đỗ Linh Chi | 1993-07-19 | N | 23 |
| 8 | SPH | 7415 | Lê Thị Tâm | 1993-11-11 | N | 23 |
| 9 | SPH | 7397 | Đỗ Thị Mai Ngần | 1993-07-20 | N | 21.75 |
| 10 | SPH | 7385 | Nguyễn Thị Thuỳ Linh | 1993-09-13 | N | 21.5 |
| 1 | SPH | 7504 | Trần Thảo Nguyên | 1993-11-28 | H | 24 |
| 2 | SPH | 7494 | Tòng Thị Loan | 1991-04-06 | H | 23.5 |
| 3 | SPH | 7455 | Đặng Thị Vân Anh | 1992-10-26 | H | 23 |
| 4 | SPH | 7517 | Dương Minh Thu | 1993-03-02 | H | 22 |
| 5 | SPH | 7506 | Đinh Thị Nhị | 1992-04-24 | H | 22 |
| 6 | SPH | 7500 | Lê Trà My | 1993-09-26 | H | 21.5 |
| 7 | SPH | 7465 | Bùi Thị Hải Hà | 1993-09-02 | H | 21.5 |
| 8 | SPH | 7497 | Chu Thị Ly | 1989-06-12 | H | 21.5 |
| 9 | SPH | 7459 | Nguyễn Quỳnh Chi | 1993-04-01 | H | 21.5 |
| 10 | SPH | 7499 | Chu Thị My | 1992-07-08 | H | 21 |
| 1 | SPH | 8428 | Đặng Thanh Giang | 1993-11-29 | D1 | 24.75 |
| 2 | SPH | 8021 | Hà Tú Anh | 1993-09-25 | D1 | 23.75 |
| 3 | SPH | 8598 | Lê Thị Kim Anh | 1993-06-22 | D1 | 23 |
| 4 | SPH | 10229 | Hoàng Nhật Linh | 1993-01-31 | D1 | 23 |
| 5 | SPH | 8187 | Lê Thị Phương Thuỳ | 1992-01-16 | D1 | 23 |
| 6 | SPH | 8961 | Nguyễn Lê Kim Ngân | 1993-08-30 | D1 | 22.75 |
| 7 | SPH | 8636 | Phạm Dương Cầm | 1993-07-01 | D1 | 22.75 |
| 8 | SPH | 8210 | Lê Thị Thu Trang | 1993-03-14 | D1 | 22.75 |
| 9 | SPH | 8170 | Đào Lê Tiến Sỹ | 1993-03-02 | D1 | 22.5 |
| 10 | SPH | 9453 | Nguyễn Thị Hạnh | 1993-09-11 | D1 | 22.5 |
| 1 | SPH | 10339 | Đào Thị Thanh Thuỷ | 1993-07-12 | D2 | 19.25 |
| 2 | SPH | 10340 | Phan Thị Hồng Nhung | 1992-03-04 | D2 | 16 |
| 3 | SPH | 10341 | Nguyễn Trà My | 1992-07-09 | D2 | 9 |
| 1 | SPH | 10433 | Nguyễn Thị Thu Thuỷ | 1993-09-02 | D3 | 23.5 |
| 2 | SPH | 10436 | Nguyễn Thị Trang | 1993-01-12 | D3 | 22.25 |
| 3 | SPH | 10349 | Nguyễn Thị Hoàn | 1993-10-16 | D3 | 20.25 |
| 4 | SPH | 10365 | Lại Vũ Kiều Trang | 1993-12-05 | D3 | 20.25 |
| 5 | SPH | 10422 | Tạ Minh Vượng | 1993-01-14 | D3 | 19.5 |
| 6 | SPH | 10424 | Đỗ Thị Anh | 1993-03-27 | D3 | 19.5 |
| 7 | SPH | 10412 | Nguyễn Lê Hà Phương | 1993-02-19 | D3 | 19 |
| 8 | SPH | 10383 | Trịnh Thị ánh | 1993-02-06 | D3 | 18.75 |
| 9 | SPH | 10379 | Lê Thị Mai Anh | 1993-07-27 | D3 | 18.75 |
| 10 | SPH | 10397 | Lê Ngọc Khang | 1993-08-26 | D3 | 17.75 |
| 1 | SPH | 13553 | Nguyễn Thị Loan | 1993-06-08 | C | 26 |
| 2 | SPH | 11530 | Đỗ Thị Hoa | 1993-03-19 | C | 25.75 |
| 3 | SPH | 11993 | Phạm Thị Thu Phương | 1993-03-16 | C | 25.5 |
| 4 | SPH | 12560 | Phan Thị Thu Hương | 1992-05-11 | C | 25 |
| 5 | SPH | 12737 | Nguyễn Thị Thuỳ | 1993-08-11 | C | 25 |
| 6 | SPH | 12708 | Lê Thị Thanh Tâm | 1993-08-18 | C | 25 |
| 7 | SPH | 12280 | Tô Thu Trang | 1993-01-06 | C | 25 |
| 8 | SPH | 12199 | Hà Thanh Thuỷ | 1993-05-13 | C | 24.75 |
| 9 | SPH | 11454 | Dương Thị Minh Hạnh | 1993-09-20 | C | 24.25 |
| 10 | SPH | 12459 | Trần Anh Đức | 1993-01-06 | C | 24.25 |
| Xem thông tin khác của trường Đại học Sư Phạm Hà Nội: | ||
Thủ khoa năm 2011 - Thu khoa nam nam 2011
Tự động nhận điểm chuẩn ngay khi có kết quả!
Soạn tin: DC MãTrường Năm gửi 8502 để là người nhận biết điểm chuẩn sớm nhất!
>> Hướng dẫn sử dụng
VD: Để tra tỷ lệ chọi năm 2012 của trường ĐH Kinh tế quốc dân, soạn tin:
CHOI KHA gửi đến số 8502
Để tra năm 2011 soạn:
CHOI KHA 2011 gửi đến số 8502
VD: SốBáoDanh của thí sinh thi khối A Đại học Bách Khoa là:
BKA + A + 123456 = BKAA12345
VD: Tra cứu thông tin của thí sinh có số báo danh DDFD151088
Soạn tin: DT DDFD151088 gửi 8702
Để nhận trọn gói thông tin về Điểm thi, vị trí xếp hạng của thí sinh có số báo danh DDFD151088 và điểm chuẩn của trường mà thí sinh có số báo danh DDFD151088 tham gia dự thi.
Hãy nhanh tay để là người biết thông tin sớm nhất!
Hãy soạn tin:
DT KHA8007 gửi 8502
Thật đơn giản, hãy soạn tin:
XH KHA8007 gửi 8502


