Kết quả xem Thủ khoa năm 2011 - Ket qua xem Thu khoa nam 2011
| Trường: Đại học Quảng Nam | >> Hướng dẫn sử dụng |
| Xếp hạng | Mã trường | SBD | Họ và tên | Năm sinh | Khối thi | Điểm tổng |
| 1 | DQU | 375 | Nguyễn Lương Thùy Dương | 1993-04-19 | A | 20.75 |
| 2 | DQU | 209 | Trần Công Cường | 1993-08-20 | A | 20.75 |
| 3 | DQU | 1103 | Ung Nho Lệnh | 1993-10-02 | A | 20.25 |
| 4 | DQU | 1914 | Huỳnh Phú Quốc | 1993-07-15 | A | 20 |
| 5 | DQU | 1552 | Lê Đức Nguyên | 1993-12-12 | A | 19.5 |
| 6 | DQU | 289 | Hồ Văn Diệu | 1993-08-14 | A | 18.5 |
| 7 | DQU | 1607 | Phan Thị Hồng Nhân | 1993-10-21 | A | 17.75 |
| 8 | DQU | 425 | Võ Huy Đỉnh | 1990-09-25 | A | 16.75 |
| 9 | DQU | 293 | Trần Thị Dinh | 1993-02-07 | A | 16.75 |
| 10 | DQU | 2103 | Hiền Tâm | 1993-02-28 | A | 16.5 |
| 1 | DQU | 3588 | Nguyễn Thị Phượng | 1993-12-08 | B | 20 |
| 2 | DQU | 3523 | Phan Thị Hồng Nhân | 1993-10-21 | B | 19 |
| 3 | DQU | 3732 | Phạm Thị Thu Thủy | 1993-06-02 | B | 18.25 |
| 4 | DQU | 3622 | Nguyễn Văn Sâm | 1993-01-19 | B | 16.75 |
| 5 | DQU | 3636 | Nguyễn Thị Tài | 1993-05-07 | B | 16.25 |
| 6 | DQU | 3646 | Nguyễn Trung Tấn | 1993-12-25 | B | 16 |
| 7 | DQU | 3216 | Phạm Đức Chiến | 1993-05-07 | B | 16 |
| 8 | DQU | 3296 | Đậu Thị Kim Hậu | 1993-10-16 | B | 15.5 |
| 9 | DQU | 3582 | Trần Thị Phương | 1993-06-16 | B | 15.25 |
| 10 | DQU | 3800 | Võ Văn Trung | 1993-10-15 | B | 15.25 |
| 1 | DQU | 4516 | Trần Lê Hạnh Phúc | 1990-09-30 | C | 19.75 |
| 2 | DQU | 4329 | Võ Thị Hiền Lương | 1992-07-24 | C | 18.5 |
| 3 | DQU | 4116 | Dương Thị Hiểu | 1992-01-27 | C | 17.5 |
| 4 | DQU | 4136 | Ngô Thị Thu Hiền | 1993-12-29 | C | 17.5 |
| 5 | DQU | 4206 | Khấu Thị Hương | 1993-09-14 | C | 17.5 |
| 6 | DQU | 4315 | Dương Phước Lộc | 1992-12-03 | C | 17 |
| 7 | DQU | 4443 | Lê Thị Anh Nhân | 1992-05-19 | C | 16.75 |
| 8 | DQU | 4859 | Bùi Thị ái Vân | 1991-04-20 | C | 16.5 |
| 9 | DQU | 4703 | Nguyễn Thị Thu Thuyền | 1992-06-12 | C | 16.5 |
| 10 | DQU | 4246 | Trần Thị Lan | 1993-06-18 | C | 16.25 |
| 1 | DQU | 5414 | Nguyễn Thị Thanh Thuỷ | 1992-06-05 | D1 | 17 |
| 2 | DQU | 5048 | Nguyễn Thị Hồng Hà | 1993-01-01 | D1 | 16.75 |
| 3 | DQU | 5506 | Trà Thị Thu Tuyết | 1993-03-03 | D1 | 15.5 |
| 4 | DQU | 5021 | Đỗ Thị Dương | 1993-01-15 | D1 | 15.25 |
| 5 | DQU | 5273 | Nguyễn Thị Nhựt | 1993-04-30 | D1 | 15.25 |
| 6 | DQU | 5406 | Huỳnh Thị Thuý | 1993-09-19 | D1 | 14 |
| 7 | DQU | 5033 | Hồ Thị Đức | 1993-03-20 | D1 | 13.75 |
| 8 | DQU | 5290 | Võ Văn Phin | 1993-05-11 | D1 | 13.75 |
| 9 | DQU | 5565 | Phạm Thị Thu Uyên | 1993-02-21 | D1 | 13.5 |
| 10 | DQU | 4969 | Trần Thị Thu Bình | 1993-11-14 | D1 | 13.5 |
| Xem thông tin khác của trường Đại học Quảng Nam: | ||
Thủ khoa năm 2011 - Thu khoa nam nam 2011
Tự động nhận điểm chuẩn ngay khi có kết quả!
Soạn tin: DC MãTrường Năm gửi 8502 để là người nhận biết điểm chuẩn sớm nhất!
>> Hướng dẫn sử dụng
VD: Để tra tỷ lệ chọi năm 2012 của trường ĐH Kinh tế quốc dân, soạn tin:
CHOI KHA gửi đến số 8502
Để tra năm 2011 soạn:
CHOI KHA 2011 gửi đến số 8502
VD: SốBáoDanh của thí sinh thi khối A Đại học Bách Khoa là:
BKA + A + 123456 = BKAA12345
VD: Tra cứu thông tin của thí sinh có số báo danh DDFD151088
Soạn tin: DT DDFD151088 gửi 8702
Để nhận trọn gói thông tin về Điểm thi, vị trí xếp hạng của thí sinh có số báo danh DDFD151088 và điểm chuẩn của trường mà thí sinh có số báo danh DDFD151088 tham gia dự thi.
Hãy nhanh tay để là người biết thông tin sớm nhất!
Hãy soạn tin:
DT KHA8007 gửi 8502
Thật đơn giản, hãy soạn tin:
XH KHA8007 gửi 8502


