Kết quả xem Thủ khoa năm 2011 - Ket qua xem Thu khoa nam 2011
| Trường: Đại học Quảng Bình | >> Hướng dẫn sử dụng |
| Xếp hạng | Mã trường | SBD | Họ và tên | Năm sinh | Khối thi | Điểm tổng |
| 1 | DQB | 348 | Nguyễn Thị Thuý | 1993-04-25 | A | 15.25 |
| 2 | DQB | 263 | Lê Trung Hải Nhi | 1993-01-10 | A | 15 |
| 3 | DQB | 252 | Phan Thị Tuyết Ngân | 1993-10-20 | A | 14.5 |
| 4 | DQB | 103 | Trần Thị Thuý Hiền | 1993-08-09 | A | 14.25 |
| 5 | DQB | 402 | Mai Thị Tuyên | 1993-03-20 | A | 14 |
| 6 | DQB | 385 | Phạm Nữ Quỳnh Trang | 1993-05-09 | A | 13 |
| 7 | DQB | 416 | Trần Thị Viễn | 1993-10-15 | A | 13 |
| 8 | DQB | 428 | Nguyễn Hoàng Yến | 1993-05-19 | A | 13 |
| 9 | DQB | 205 | Dương Thị Thùy Linh | 1993-06-25 | A | 13 |
| 10 | DQB | 361 | Nguyễn Thị Thủy | 1992-03-09 | A | 13 |
| 1 | DQB | 435 | Lê Tuấn Anh | 1993-09-16 | B | 21.5 |
| 2 | DQB | 482 | Trương Quỳnh Liên | 1992-05-06 | B | 16 |
| 3 | DQB | 522 | Trần Duy Thịnh | 1993-09-25 | B | 16 |
| 4 | DQB | 502 | Lê Hoàng Mỹ Nữ | 1993-05-10 | B | 14.75 |
| 5 | DQB | 503 | Trần Thị Kim Oanh | 1993-12-01 | B | 14.5 |
| 6 | DQB | 465 | Lê Thị Hoàn | 1993-05-11 | B | 13.75 |
| 7 | DQB | 1155 | Dương Văn Tiến | 1993-05-01 | B | 13.5 |
| 8 | DQB | 524 | Phạm Thị Thuận | 1993-02-11 | B | 13.25 |
| 9 | DQB | 439 | Bùi Xuân Bằng | 1993-06-09 | B | 13 |
| 10 | DQB | 469 | Nguyễn Quang Huy | 1993-10-15 | B | 13 |
| 1 | DQB | 683 | Hoàng Thị Mai | 1993-04-15 | C | 23.25 |
| 2 | DQB | 650 | Lê Thị Phương Lan | 1993-10-02 | C | 22.5 |
| 3 | DQB | 764 | Đậu Thị Thu | 1992-11-21 | C | 21.25 |
| 4 | DQB | 722 | Nguyễn Thị Oanh | 1993-10-10 | C | 21.25 |
| 5 | DQB | 666 | Nguyễn Thị Thuỳ Linh | 1993-06-20 | C | 20.25 |
| 6 | DQB | 658 | Cao Thị Lài | 1993-05-24 | C | 20 |
| 7 | DQB | 575 | Nguyễn Thị Khánh Hà | 1993-01-20 | C | 19.75 |
| 8 | DQB | 613 | Đoàn Thị Hoài | 1993-06-07 | C | 19.5 |
| 9 | DQB | 729 | Dương Thị Phượng | 1992-09-20 | C | 18.75 |
| 10 | DQB | 694 | Trần Thị Tố Nga | 1993-08-10 | C | 18 |
| 1 | DQB | 859 | Lê Thị Hồng | 1993-01-16 | D1 | 20.5 |
| 2 | DQB | 883 | Đoàn Thị Lệ | 1993-05-05 | D1 | 17 |
| 3 | DQB | 805 | Trần Thị Ngọc Bích | 1992-09-17 | D1 | 16.75 |
| 4 | DQB | 871 | Cao Thị Ngọc Hương | 1993-11-19 | D1 | 16 |
| 5 | DQB | 897 | Trương Thị Thuỳ Linh | 1992-10-14 | D1 | 15.75 |
| 6 | DQB | 954 | Đinh Thị Lệ Thuỷ | 1993-04-03 | D1 | 14.75 |
| 7 | DQB | 958 | Nguyễn Bích Thủy | 1993-03-08 | D1 | 14.75 |
| 8 | DQB | 852 | Nguyễn Thị Hồng Hoa | 1993-09-24 | D1 | 14.75 |
| 9 | DQB | 810 | Hà Thành Chung | 1991-10-31 | D1 | 14.75 |
| 10 | DQB | 898 | Trần Thị Loan | 1992-10-16 | D1 | 14.5 |
| 1 | DQB | 1113 | Nguyễn Thị Trang | 1993-12-25 | M | 21 |
| 2 | DQB | 1002 | Trần Thị Anh Đào | 1993-10-02 | M | 20 |
| 3 | DQB | 1014 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 1993-04-20 | M | 19.5 |
| 4 | DQB | 1074 | Lê Thị Hồng Nhung | 1993-03-27 | M | 19 |
| 5 | DQB | 1008 | Ngô Thị Giang | 1993-08-06 | M | 18 |
| 6 | DQB | 1040 | Phạm Thị Thu Hương | 1992-09-09 | M | 18 |
| 7 | DQB | 1105 | Nguyễn Thị Lệ Thủy | 1993-12-22 | M | 17.75 |
| 8 | DQB | 1041 | Nguyễn Thị Kiều Hương | 1991-07-18 | M | 17.75 |
| 9 | DQB | 1073 | Mai Thị Cẩm Nhung | 1993-04-02 | M | 17.5 |
| 10 | DQB | 1096 | Đàm Thị Thơm | 1993-06-10 | M | 17.5 |
| Xem thông tin khác của trường Đại học Quảng Bình: | ||
Thủ khoa năm 2011 - Thu khoa nam nam 2011
Tự động nhận điểm chuẩn ngay khi có kết quả!
Soạn tin: DC MãTrường Năm gửi 8502 để là người nhận biết điểm chuẩn sớm nhất!
>> Hướng dẫn sử dụng
VD: Để tra tỷ lệ chọi năm 2012 của trường ĐH Kinh tế quốc dân, soạn tin:
CHOI KHA gửi đến số 8502
Để tra năm 2011 soạn:
CHOI KHA 2011 gửi đến số 8502
VD: SốBáoDanh của thí sinh thi khối A Đại học Bách Khoa là:
BKA + A + 123456 = BKAA12345
VD: Tra cứu thông tin của thí sinh có số báo danh DDFD151088
Soạn tin: DT DDFD151088 gửi 8702
Để nhận trọn gói thông tin về Điểm thi, vị trí xếp hạng của thí sinh có số báo danh DDFD151088 và điểm chuẩn của trường mà thí sinh có số báo danh DDFD151088 tham gia dự thi.
Hãy nhanh tay để là người biết thông tin sớm nhất!
Hãy soạn tin:
DT KHA8007 gửi 8502
Thật đơn giản, hãy soạn tin:
XH KHA8007 gửi 8502


