Kết quả xem Thủ khoa năm 2011 - Ket qua xem Thu khoa nam 2011
| Trường: Đại học Hồng Đức | >> Hướng dẫn sử dụng |
| Xếp hạng | Mã trường | SBD | Họ và tên | Năm sinh | Khối thi | Điểm tổng |
| 1 | HDT | 3671 | Nguyễn Văn Thu | 1993-07-15 | A | 24.25 |
| 2 | HDT | 808 | Nguyễn Thị Giang | 1993-06-02 | A | 23 |
| 3 | HDT | 2852 | Vũ Thị Kim Oanh | 1993-12-16 | A | 22.75 |
| 4 | HDT | 658 | Nguyễn Ngọc Đại | 1993-03-22 | A | 22.5 |
| 5 | HDT | 178 | Nguyễn Thị Lan Anh | 1992-01-21 | A | 20.5 |
| 6 | HDT | 4349 | Vũ Văn Tú | 1986-02-20 | A | 20 |
| 7 | HDT | 2645 | Phạm Thị Ngọc | 1993-05-12 | A | 19 |
| 8 | HDT | 1104 | Lê Thị Hằng | 1993-07-20 | A | 18.5 |
| 9 | HDT | 4449 | Trịnh Cẩm Vân | 1993-08-12 | A | 18.5 |
| 10 | HDT | 2462 | Nguyễn Thị Hồng Minh | 1993-03-17 | A | 18.25 |
| 1 | HDT | 1778 | Phạm Thị Linh | 1992-09-19 | B | 24.5 |
| 2 | HDT | 3892 | Mai Anh Văn | 1993-07-05 | B | 22 |
| 3 | HDT | 3909 | Lê Thị Vui | 1993-08-05 | B | 21.25 |
| 4 | HDT | 1754 | Trịnh Hữu Linh | 1993-03-21 | B | 20.75 |
| 5 | HDT | 2679 | Dương Văn Quyến | 1993-08-02 | B | 20.75 |
| 6 | HDT | 3614 | Lê Thị Linh Trang | 1993-05-25 | B | 19.75 |
| 7 | HDT | 476 | Khổng Việt Dũng | 1993-02-05 | B | 19.75 |
| 8 | HDT | 3879 | Trịnh Cẩm Vân | 1993-08-12 | B | 19.5 |
| 9 | HDT | 46 | Vương Lan Anh | 1992-08-23 | B | 18.75 |
| 10 | HDT | 1530 | Nguyễn Thu Hương | 1993-03-28 | B | 18.75 |
| 1 | HDT | 228 | Nguyễn Thị Hải | 1993-06-26 | C | 24 |
| 2 | HDT | 551 | Lưu Khánh Linh | 1993-08-18 | C | 23.75 |
| 3 | HDT | 63 | Nguyễn Linh Chi | 1993-11-03 | C | 22.5 |
| 4 | HDT | 539 | Đỗ Thị Liên | 1993-11-14 | C | 21.5 |
| 5 | HDT | 533 | Phạm Thị Liên | 1993-09-20 | C | 20.75 |
| 6 | HDT | 625 | Trần Thị Mai | 1993-07-03 | C | 20.75 |
| 7 | HDT | 367 | Nguyễn Thị Hồng | 1992-04-16 | C | 20.5 |
| 8 | HDT | 1158 | Nguyễn Thị Trinh | 1993-01-02 | C | 20.5 |
| 9 | HDT | 1191 | Vũ Thị Kim Tuyến | 1993-03-10 | C | 20.5 |
| 10 | HDT | 380 | Nguyễn Thị Hồng | 1992-04-24 | C | 20.5 |
| 1 | HDT | 399 | Nguyễn Thị Hoàn | 1993-03-20 | D1 | 20.25 |
| 2 | HDT | 175 | Lương Trọng Đại | 1991-01-24 | D1 | 19.75 |
| 3 | HDT | 1172 | Lai Thu Thúy | 1993-11-20 | D1 | 19 |
| 4 | HDT | 407 | Đinh Thị Ngọc Hồi | 1993-08-22 | D1 | 19 |
| 5 | HDT | 202 | Đào Thị Giang | 1993-03-10 | D1 | 18.5 |
| 6 | HDT | 1123 | Trần Thị Thuý | 1993-10-08 | D1 | 18.25 |
| 7 | HDT | 279 | Lê Thị Hằng | 1991-12-10 | D1 | 18 |
| 8 | HDT | 646 | Dương Khánh Linh | 1993-05-19 | D1 | 18 |
| 9 | HDT | 9 | Nguyễn Thị Vân Anh | 1993-12-16 | D1 | 18 |
| 10 | HDT | 6 | Nguyễn Quỳnh Anh | 1993-03-26 | D1 | 17.75 |
| 1 | HDT | 21 | Hà Thị Chon | 1993-09-10 | M | 20.75 |
| 2 | HDT | 301 | Nguyễn Thị Thoa | 1993-11-23 | M | 19.75 |
| 3 | HDT | 3 | Đỗ Thị Lan Anh | 1992-02-03 | M | 19.25 |
| 4 | HDT | 198 | Nguyễn Thị Mai | 1993-03-18 | M | 18.5 |
| 5 | HDT | 37 | Lê Thị Dung | 1992-02-13 | M | 18 |
| 6 | HDT | 212 | Lê Vi Na | 1993-11-21 | M | 17.5 |
| 7 | HDT | 331 | Nguyễn Thị Thủy | 1993-06-13 | M | 17.5 |
| 8 | HDT | 334 | An Thị Thủy | 1993-07-30 | M | 17.5 |
| 9 | HDT | 75 | Phạm Thị Hằng | 1993-06-25 | M | 17.25 |
| 10 | HDT | 174 | Lê Thị Thùy Linh | 1992-08-25 | M | 17.25 |
| Xem thông tin khác của trường Đại học Hồng Đức: | ||
Thủ khoa năm 2011 - Thu khoa nam nam 2011
Tự động nhận điểm chuẩn ngay khi có kết quả!
Soạn tin: DC MãTrường Năm gửi 8502 để là người nhận biết điểm chuẩn sớm nhất!
>> Hướng dẫn sử dụng
VD: Để tra tỷ lệ chọi năm 2012 của trường ĐH Kinh tế quốc dân, soạn tin:
CHOI KHA gửi đến số 8502
Để tra năm 2011 soạn:
CHOI KHA 2011 gửi đến số 8502
VD: SốBáoDanh của thí sinh thi khối A Đại học Bách Khoa là:
BKA + A + 123456 = BKAA12345
VD: Tra cứu thông tin của thí sinh có số báo danh DDFD151088
Soạn tin: DT DDFD151088 gửi 8702
Để nhận trọn gói thông tin về Điểm thi, vị trí xếp hạng của thí sinh có số báo danh DDFD151088 và điểm chuẩn của trường mà thí sinh có số báo danh DDFD151088 tham gia dự thi.
Hãy nhanh tay để là người biết thông tin sớm nhất!
Hãy soạn tin:
DT KHA8007 gửi 8502
Thật đơn giản, hãy soạn tin:
XH KHA8007 gửi 8502


