Kết quả xem Thủ khoa năm 2011 - Ket qua xem Thu khoa nam 2011
| Trường: Đại học Đà Nẵng - Đại Học Ngoại Ngữ | >> Hướng dẫn sử dụng |
| Xếp hạng | Mã trường | SBD | Họ và tên | Năm sinh | Khối thi | Điểm tổng |
| 1 | DDF | 70008 | Võ Hoàng Nam | 1992-10-07 | C | 14.5 |
| 2 | DDF | 70011 | Phạm Thị Thuý | 1993-08-10 | C | 13.75 |
| 3 | DDF | 70014 | Nguyễn Thị ánh Tuyết | 1993-04-02 | C | 12.25 |
| 4 | DDF | 70007 | Nguyễn Thị Mơ | 1993-05-21 | C | 11 |
| 5 | DDF | 70005 | Huỳnh Thị Ngọc Hường | 1993-05-26 | C | 10.25 |
| 6 | DDF | 70009 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | 1993-05-21 | C | 9.25 |
| 7 | DDF | 70006 | Trần Lê Bảo Khánh | 1993-09-28 | C | 8.25 |
| 8 | DDF | 70003 | Phạm Thị Bích Hạnh | 1991-04-22 | C | 7 |
| 9 | DDF | 70004 | Nguyễn Thị Hiền | 1993-08-02 | C | 6.5 |
| 10 | DDF | 70002 | Phan Thị Mỹ Duyên | 1993-01-15 | C | 6.25 |
| 1 | DDF | 70027 | Nguyễn Thị Thiên An | 1993-04-30 | D1 | 23.25 |
| 2 | DDF | 70081 | Hà Lý Phan Anh | 1993-07-11 | D1 | 22.75 |
| 3 | DDF | 71525 | Nguyễn Thị Huệ | 1993-11-26 | D1 | 22.5 |
| 4 | DDF | 72746 | Nguyễn Thanh Ngọc | 1993-04-04 | D1 | 22.25 |
| 5 | DDF | 71341 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 1993-08-28 | D1 | 22 |
| 6 | DDF | 71832 | Võ Nguyễn Thiên Kim | 1993-05-25 | D1 | 22 |
| 7 | DDF | 70160 | Nguyễn Thị Phương Anh | 1993-03-18 | D1 | 21.75 |
| 8 | DDF | 72576 | Võ Thị Đoàn Nga | 1993-12-22 | D1 | 21.5 |
| 9 | DDF | 71805 | Nguyễn Thị Khỏe | 1993-06-04 | D1 | 21.25 |
| 10 | DDF | 71226 | Nguyễn Thị Minh Hiển | 1992-03-28 | D1 | 21 |
| 1 | DDF | 75764 | Ngô Khả Thy | 1993-08-05 | D3 | 23 |
| 2 | DDF | 75751 | Lương Trần Hồng Nhung | 1993-05-31 | D3 | 22.75 |
| 3 | DDF | 75753 | Trương Vĩnh Phúc | 1993-03-30 | D3 | 22.75 |
| 4 | DDF | 75760 | Tống Trần Lâm Thơ | 1993-11-12 | D3 | 22 |
| 5 | DDF | 75742 | Nguyễn Huy Hoàng | 1993-08-16 | D3 | 21.5 |
| 6 | DDF | 75752 | Nguyễn Trương Quỳnh Như | 1993-02-20 | D3 | 20.75 |
| 7 | DDF | 75769 | Lê Trần Duy Vũ | 1993-02-05 | D3 | 20.75 |
| 8 | DDF | 75759 | Hồ Lê Thịnh | 1993-04-30 | D3 | 20.25 |
| 9 | DDF | 75757 | Nguyễn Hoàng Phương Thảo | 1993-12-06 | D3 | 20 |
| 10 | DDF | 75758 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 1993-06-13 | D3 | 20 |
| 1 | DDF | 75732 | Trần Anh Tuấn | 1981-09-11 | D2 | 8 |
| 2 | DDF | 75731 | Nguyễn Thị Linh Giang | 1991-06-12 | D2 | 5.5 |
| 1 | DDF | 75779 | Vũ Nguyễn Hương Trà | 1993-08-14 | D4 | 22.5 |
| 2 | DDF | 75771 | Nguyễn Thị Hà | 1990-08-12 | D4 | 16 |
| 3 | DDF | 75777 | Nguyễn Thị Hoàn Thiện | 1988-04-17 | D4 | 12.75 |
| 4 | DDF | 75774 | Thái Thị Bích Ngân | 1993-03-23 | D4 | 11.25 |
| 5 | DDF | 75778 | Vũ Thị Hồng Thúy | 1990-07-10 | D4 | 10.25 |
| 6 | DDF | 75776 | Đặng Mỹ Phương | 1993-05-18 | D4 | 7.25 |
| 7 | DDF | 75781 | Hà Minh Tuấn | 1990-09-23 | D4 | 7.25 |
| 8 | DDF | 75770 | Nguyễn Quốc Duy | 1991-07-30 | D4 | 7 |
| 9 | DDF | 75775 | Trương Vi Nhạt | 1993-03-02 | D4 | 6.5 |
| 10 | DDF | 75780 | Chung Nguyệt Trinh | 1993-09-15 | D4 | 6.25 |
| Xem thông tin khác của trường Đại học Đà Nẵng - Đại Học Ngoại Ngữ: | ||
Thủ khoa năm 2011 - Thu khoa nam nam 2011
Tự động nhận điểm chuẩn ngay khi có kết quả!
Soạn tin: DC MãTrường Năm gửi 8502 để là người nhận biết điểm chuẩn sớm nhất!
>> Hướng dẫn sử dụng
VD: Để tra tỷ lệ chọi năm 2012 của trường ĐH Kinh tế quốc dân, soạn tin:
CHOI KHA gửi đến số 8502
Để tra năm 2011 soạn:
CHOI KHA 2011 gửi đến số 8502
VD: SốBáoDanh của thí sinh thi khối A Đại học Bách Khoa là:
BKA + A + 123456 = BKAA12345
VD: Tra cứu thông tin của thí sinh có số báo danh DDFD151088
Soạn tin: DT DDFD151088 gửi 8702
Để nhận trọn gói thông tin về Điểm thi, vị trí xếp hạng của thí sinh có số báo danh DDFD151088 và điểm chuẩn của trường mà thí sinh có số báo danh DDFD151088 tham gia dự thi.
Hãy nhanh tay để là người biết thông tin sớm nhất!
Hãy soạn tin:
DT KHA8007 gửi 8502
Thật đơn giản, hãy soạn tin:
XH KHA8007 gửi 8502


