Kết quả xem Thủ khoa năm 2011 - Ket qua xem Thu khoa nam 2011
| Trường: Đại học Tôn Đức Thắng | >> Hướng dẫn sử dụng |
| Xếp hạng | Mã trường | SBD | Họ và tên | Năm sinh | Khối thi | Điểm tổng |
| 1 | DTT | 11631 | Trần Ngọc Thảo | A | 22.25 | |
| 2 | DTT | 7143 | Vũ Thị Hiền My | A | 22 | |
| 3 | DTT | 7870 | Đoàn Hồng Ngọc | A | 21.75 | |
| 4 | DTT | 16824 | Xầm Chí Thành | A | 21 | |
| 5 | DTT | 17029 | Nguyễn Thị Thanh Bình | A | 21 | |
| 6 | DTT | 4087 | Nguyễn Khưu Hoàng | A | 20.5 | |
| 7 | DTT | 757 | Trang Thắng Biêu | A | 20.25 | |
| 8 | DTT | 1561 | Lê Thị Mỹ Diệu | A | 20.25 | |
| 9 | DTT | 958 | Lê Anh Châu | A | 20 | |
| 10 | DTT | 2686 | Phan Hoài Đức | A | 20 | |
| 1 | DTT | 28996 | Nguyễn Thị Thanh | D1 | 22.25 | |
| 2 | DTT | 30927 | Trần Hữu Trung | D1 | 22.25 | |
| 3 | DTT | 30462 | Lại Thị Minh Trang | D1 | 22 | |
| 4 | DTT | 24635 | Trịnh Thị Hồng Hạnh | D1 | 21.5 | |
| 5 | DTT | 26770 | Huỳnh Diễm My | D1 | 21.5 | |
| 6 | DTT | 31918 | Huỳnh Kim Hoàng Yến | D1 | 21.5 | |
| 7 | DTT | 31808 | Phạm Phương Mai Vy | D1 | 21.25 | |
| 8 | DTT | 24901 | Võ Quang Hiển | D1 | 21 | |
| 9 | DTT | 24450 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | D1 | 20.75 | |
| 10 | DTT | 25418 | Dương Thế Hùng | D1 | 20.75 | |
| 1 | DTT | 22077 | Lê Như ý | B | 24 | |
| 2 | DTT | 21479 | Lê Thị Trang | B | 23.25 | |
| 3 | DTT | 21282 | Nguyễn Ngọc Phương Thùy | B | 23 | |
| 4 | DTT | 21952 | Trần Thị Thanh Xuân | B | 22.5 | |
| 5 | DTT | 20079 | Hà Thị Luyến | B | 22.25 | |
| 6 | DTT | 22280 | Nguyễn Quốc Luân | B | 22.25 | |
| 7 | DTT | 19002 | Trần Lương Danh | B | 22 | |
| 8 | DTT | 19266 | Đỗ Trung Đức | B | 22 | |
| 9 | DTT | 19773 | Mai Văn Khánh | B | 21.75 | |
| 10 | DTT | 21597 | Phạm Chí Trung | B | 21.75 | |
| 1 | DTT | 22646 | Nguyễn Thị Thu Hà | C | 17.75 | |
| 2 | DTT | 22712 | Lê Thị Mỹ Loan | C | 16.75 | |
| 3 | DTT | 22737 | Nguyễn Thị Kim Ngân | C | 15.5 | |
| 4 | DTT | 22780 | Đào Thị Bích Phương | C | 15.5 | |
| 5 | DTT | 22790 | Hồ Thị Ngọc Quyên | C | 15.5 | |
| 6 | DTT | 22700 | Lê Đức Lãm | C | 14.75 | |
| 7 | DTT | 22638 | Trần Thị Cẩm Giang | C | 14.5 | |
| 8 | DTT | 22801 | Nguyễn Tấn Tài | C | 14.5 | |
| 9 | DTT | 22938 | Trương Hải Đăng | C | 14.5 | |
| 10 | DTT | 22650 | Phạm Hoàng Hạnh | C | 14.25 | |
| 1 | DTT | 33086 | Trần Mỹ Ngọc | D4 | 21 | |
| 2 | DTT | 33107 | Ngụy San San | D4 | 18.25 | |
| 3 | DTT | 33113 | Trần Yến Thuyền | D4 | 17.5 | |
| 4 | DTT | 33059 | Hồng Chôi Khình | D4 | 17 | |
| 5 | DTT | 33069 | Tăng Ngô Linh Linh | D4 | 17 | |
| 6 | DTT | 33052 | Lưu Bội Huyển | D4 | 16.5 | |
| 7 | DTT | 33089 | Mạc Mỹ Nhàn | D4 | 16.5 | |
| 8 | DTT | 33100 | Lý Thế Phụng | D4 | 16.5 | |
| 9 | DTT | 33053 | Trần Gia Hùng | D4 | 16.25 | |
| 10 | DTT | 33079 | Tất Uyển Mi | D4 | 16 | |
| 1 | DTT | 33539 | Lê Thị Quỳnh Nhi | H | 23 | |
| 2 | DTT | 33133 | Nguyễn Ngô Ngọc Anh | H | 22.75 | |
| 3 | DTT | 33399 | La Ngọc Linh | H | 22.5 | |
| 4 | DTT | 33663 | Nguyễn Thị Thanh | H | 22.5 | |
| 5 | DTT | 33820 | Nguyễn Hải Triều | H | 22.25 | |
| 6 | DTT | 33135 | Trần Nam Anh | H | 22 | |
| 7 | DTT | 33331 | Lê Thị Minh Huyền | H | 22 | |
| 8 | DTT | 33793 | Nguyễn Thùy Trang | H | 22 | |
| 9 | DTT | 33833 | Hồ Thanh Trúc | H | 22 | |
| 10 | DTT | 33660 | Trần Ngọc Phương Thanh | H | 21.75 | |
| 1 | DTT | 33968 | Liêu Tất Loai Diêu | V | 20.75 | |
| 2 | DTT | 34026 | Nguyễn Hoàng Khánh Huy | V | 20.25 | |
| 3 | DTT | 34050 | Lê Thị Thanh Lan | V | 19 | |
| 4 | DTT | 34063 | Nguyễn Thị Hà Mai | V | 18.75 | |
| 5 | DTT | 34062 | Nguyễn Thị Quế Mai | V | 18.25 | |
| 6 | DTT | 34067 | Nguyễn Hoài Nam | V | 17.5 | |
| 7 | DTT | 34142 | Nông Trung Thiên | V | 17.5 | |
| 8 | DTT | 34034 | Nguyễn Trọng Hưng | V | 17 | |
| 9 | DTT | 34113 | Trần Thị Kim Quý | V | 17 | |
| 10 | DTT | 34162 | Lê Trung Tín | V | 16.75 |
| Xem thông tin khác của trường Đại học Tôn Đức Thắng: | ||
Thủ khoa năm 2011 - Thu khoa nam nam 2011
Tự động nhận điểm chuẩn ngay khi có kết quả!
Soạn tin: DC MãTrường Năm gửi 8502 để là người nhận biết điểm chuẩn sớm nhất!
>> Hướng dẫn sử dụng
VD: Để tra tỷ lệ chọi năm 2012 của trường ĐH Kinh tế quốc dân, soạn tin:
CHOI KHA gửi đến số 8502
Để tra năm 2011 soạn:
CHOI KHA 2011 gửi đến số 8502
VD: SốBáoDanh của thí sinh thi khối A Đại học Bách Khoa là:
BKA + A + 123456 = BKAA12345
VD: Tra cứu thông tin của thí sinh có số báo danh DDFD151088
Soạn tin: DT DDFD151088 gửi 8702
Để nhận trọn gói thông tin về Điểm thi, vị trí xếp hạng của thí sinh có số báo danh DDFD151088 và điểm chuẩn của trường mà thí sinh có số báo danh DDFD151088 tham gia dự thi.
Hãy nhanh tay để là người biết thông tin sớm nhất!
Hãy soạn tin:
DT KHA8007 gửi 8502
Thật đơn giản, hãy soạn tin:
XH KHA8007 gửi 8502


