Kết quả Điểm Nguyện vọng 3 - Ket qua Diem Nguyen vong 3

Trường:
Xem nguyện vọng năm khác >> Hướng dẫn sử dụng
Mã trường: VUI
STT Mã ngành Tên ngành Khối thi Điểm Xét NV3 Chỉ tiêu xét NV3 Ghi chú
1 D440112 Kỹ thuật phân tích  A, A1 13 700
2 D440112 Kỹ thuật phân tích  B 14
3 D510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học  A, A1 13
4 D510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học  B 14
5 D510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường A, A1 13
6 D510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường B 14
7 D510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A, A1 13
8 D510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A, A1 13
9 D510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí A, A1 13
10 D480201 Công nghệ thông tin A, A1 13
11 D480201 Công nghệ thông tin D 13.5
12 D340301 Kế toán A, A1 13
13 D340301 Kế toán D 13.5
14 D340101 Quản trị kinh doanh A, A1 13
15 D340101 Quản trị kinh doanh D 13.5
16 D220201 Ngôn ngữ Anh D 13.5
17 C510401 Hóa Phân tích A, A1 10 200
18 C510401 Hóa Phân tích B 11
19 C510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học A, A1 10
20 C510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học B 11
21 C510402 Công nghệ vật liệu A, A1 10
22 C510402 Công nghệ vật liệu B 11
23 C510105 Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng A, A1 10
24 C510105 Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng B 11
25 C510203 Công nghệ cơ – điện tử A, A1 10
26 C510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí A, A1 10
27 D440112 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A, A1 10
28 C480201 Công nghệ thông tin A, A1, D 10
29 C340301 Kế toán A, A1, D 10
30 C340101 Quản trị kinh doanh  A, A1, D 10
31 C340201 Tài chính - Ngân hàng  A, A1, D 10
32 C220113 Hướng dẫn du lịch C 11
33 C220113 Hướng dẫn du lịch D 10
          Quay lại Nguyện vọng 3               Về Trang Chủ               Bản in
( bình chọn, / 10 điểm)

TÌM NGUYỆN VỌNG NĂM 2016

Liệt kê danh sách các trường đã có điểm Nguyện vọng 2, Nguyện vọng 3 năm 2016 thấp hơn tổng điểm dự kiến 2016 của bạn
Nhập tổng điểm của bạn (đã cộng điểm ưu tiên)
Khối thi của bạn