Kết quả Điểm Nguyện vọng 3 - Ket qua Diem Nguyen vong 3

Trường:
Xem nguyện vọng năm khác >> Hướng dẫn sử dụng
Mã trường: DTU
STT Mã ngành Tên ngành Khối thi Điểm Xét NV3 Chỉ tiêu xét NV3 Ghi chú
1 C510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí A, A1 10 1200
2 C510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử A, A1 10
3 C480201 Công nghệ thông tin A, A1 10
4 C510103 Công nghệ kỹ thuật xây dựng A, A1 10
5 C510104 Công nghệ kỹ thuật giao thông A, A1 10
6 C340301 Kế toán A, A1, D1 10
7 C340302 Kiểm toán A, A1, D1 10
8 C340101 Quản trị kinh doanh A, A1, D1 10
9 C340201 Tài chính ngân hàng A, A1, D1 10
10 C580302 Quản lý xây dựng A, A1, D1 10
11 C620110 Khoa học cây trồng B 11
12 C640201 Dịch vụ thú y B 11
13 C850103 Quản lý đất đai A 10
14 C850103 Quản lý đất đai B 11
15 C850101 Quản lý môi trường A 10
16 C850101 Quản lý môi trường B 11
          Quay lại Nguyện vọng 3               Về Trang Chủ               Bản in
( bình chọn, / 10 điểm)

TÌM NGUYỆN VỌNG NĂM 2016

Liệt kê danh sách các trường đã có điểm Nguyện vọng 2, Nguyện vọng 3 năm 2016 thấp hơn tổng điểm dự kiến 2016 của bạn
Nhập tổng điểm của bạn (đã cộng điểm ưu tiên)
Khối thi của bạn