Kết quả Điểm Nguyện vọng 3 - Ket qua Diem Nguyen vong 3

Trường:
Xem nguyện vọng năm khác >> Hướng dẫn sử dụng
Mã trường: DKC
STT Mã ngành Tên ngành Khối thi Điểm Xét NV3 Chỉ tiêu xét NV3 Ghi chú
1 D520207 KT điện tử, truyền thông A, A1 13 780
2 D520201 KT điện, điện tử (Điện công nghiệp) A, A1 13
3 D480201 Công nghệ thông tin: A, A1 13
4 D480201 Công nghệ thông tin: D1 13.5
5 D580201 KT công trình xây dựng A, A1 13
6 D580205 KT xây dựng công trình giao thông A, A1 13
7 D520114 KT cơ-điện tử A, A1 13
8 D520103 KT cơ khí (chuyên ngành cơ khí tự động) A, A1 13
9 D520320 KT môi trường A 13
10 D520320 KT môi trường B 14
11 D540101 Công nghệ thực phẩm A 13
12 D540101 Công nghệ thực phẩm B 14
13 D420201 Công nghệ sinh học A 13
14 D420201 Công nghệ sinh học B 14
15 D520216 KT điều khiển và tự động hóa A, A1 13
16 D210405 Thiết kế nội thất V, H 13
17 D210404 Thiết kế thời trang V, H 13
18 D340101 Quản trị kinh doanh: A, A1 13
19 D340101 Quản trị kinh doanh: D1 13.5
20 D340103 QT dịch vụ du lịch và lữ hành A, A1 13
21 D340103 QT dịch vụ du lịch và lữ hành D1 13.5
22 D340107 QT khách sạn A, A1 13
23 D340107 QT khách sạn D1 13.5
24 D340109 QT nhà hàng và dịch vụ ăn uống A, A1 13
25 D340109 QT nhà hàng và dịch vụ ăn uống D1 13.5
26 D340301 Kế toán A, A1 13
27 D340301 Kế toán D1 13.5
28 D34020 Tài chính-Ngân hàng A, A1 13
29 D34020 Tài chính-Ngân hàng D1 13.5
30 D220201 Ngôn ngữ Anh D1 13.5
31 D580102 Kiến trúc V 13
32 D580301 Kinh tế xây dựng A, A1 13
33 D580301 Kinh tế xây dựng D1 13.5
34 C480201 Công nghệ thông tin: A, A1, D1 10 400 Hệ Cao đẳng
35 C520207 KT điện tử, truyền thông A, A1 10 Hệ Cao đẳng
36 C340101 Quản trị kinh doanh: A, A1, D1 10 Hệ Cao đẳng
37 C540101 Công nghệ thực phẩm A 10 Hệ Cao đẳng
38 C540101 Công nghệ thực phẩm B 11 Hệ Cao đẳng
39 C510103 Công nghệ KT công trình xây dựng A, A1 10 Hệ Cao đẳng
40 C340301 Kế toán A, A1, D1 10 Hệ Cao đẳng
41 C510406 Công nghệ KT môi trường A 10 Hệ Cao đẳng
42 C510406 Công nghệ KT môi trường B 11 Hệ Cao đẳng
43 C420201 Công nghệ sinh học A 10 Hệ Cao đẳng
44 C420201 Công nghệ sinh học B 11 Hệ Cao đẳng
45 C220201 Tiếng Anh D1 10 Hệ Cao đẳng
46 C210405 Thiết kế nội thất V, H 10 Hệ Cao đẳng
47 C210404 Thiết kế thời trang V, H 10 Hệ Cao đẳng
48 C340103 QT dịch vụ du lịch và lữ hành A, A1, D1 10 Hệ Cao đẳng
49 C340107 QT khách sạn A, A1, D1 10 Hệ Cao đẳng
50 C340109 QT nhà hàng và dịch vụ ăn uống A, A1, D1 10 Hệ Cao đẳng
51 C34020 Tài chính-Ngân hàng A, A1, D1 10 Hệ Cao đẳng
52 C510201 Công nghệ KT cơ khí A, A1 10 Hệ Cao đẳng
53 C51020 Công nghệ KT cơ-điện tử A, A1 10 Hệ Cao đẳng
54 C510301 Công nghệ KT điện, điện tử A, A1 10 Hệ Cao đẳng
55 C510303 Công nghệ KT điều khiển và tự động hoá A, A1 10 Hệ Cao đẳng
          Quay lại Nguyện vọng 3               Về Trang Chủ               Bản in
( bình chọn, / 10 điểm)

TÌM NGUYỆN VỌNG NĂM 2016

Liệt kê danh sách các trường đã có điểm Nguyện vọng 2, Nguyện vọng 3 năm 2016 thấp hơn tổng điểm dự kiến 2016 của bạn
Nhập tổng điểm của bạn (đã cộng điểm ưu tiên)
Khối thi của bạn