Kết quả Điểm Nguyện vọng 2 - Ket qua Diem Nguyen vong 2

Trường: Đại học Đà Lạt
Xem nguyện vọng năm khác >> Hướng dẫn sử dụng
Mã trường: TDL
STT Mã ngành Tên ngành Khối thi Điểm Xét NV2 Chỉ tiêu xét NV2 Ghi chú
1 D460101 Toán học 15 140
2 D480201 Công nghệ thông tin 15 200
3 D440102 Vật lý học 15 60
4 D510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông 15 150
5 D440112 Hóa học 15 80
6 D420101 Sinh học 15 80
7 D440301 Khoa học môi trường 15 60
8 D620109 Nông học 15 100
9 D420201 Công nghệ sinh học 15 120
10 D540104 Công nghệ sau thu hoạch 15 100
11 D340101 Quản trị kinh doanh 15 60
12 D340301 Kế toán 15 50
13 D380101 Luật 15 150
14 D310301 Xã hội học 15 30
15 D220340 Văn hóa học 15 30
16 D220330 Văn học 15 100
17 D220310 Lịch sử 15 70
18 D220113 Việt Nam học 15 40
19 D340103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 15 80
20 D760101 Công tác xã hội 15 68
21 D220213 Đông phương học 15 150
22 D220212 Quốc tế học 15 40
23 D220201 Ngôn ngữ Anh 15 150
          Quay lại Nguyện vọng 2               Về Trang Chủ               Bản in
( bình chọn, / 10 điểm)

TÌM NGUYỆN VỌNG NĂM 2016

Liệt kê danh sách các trường đã có điểm Nguyện vọng 2, Nguyện vọng 3 năm 2016 thấp hơn tổng điểm dự kiến 2016 của bạn
Nhập tổng điểm của bạn (đã cộng điểm ưu tiên)
Khối thi của bạn