Kết quả Điểm Nguyện vọng 2 - Ket qua Diem Nguyen vong 2

Trường: Đại học An Giang
Xem nguyện vọng năm khác >> Hướng dẫn sử dụng
Mã trường: TAG
STT Mã ngành Tên ngành Khối thi Điểm Xét NV2 Chỉ tiêu xét NV2 Ghi chú
1 D140211 Sư phạm Vật lí A, A1 14 15
2 D140213 Sư phạm Sinh học B 14 20
3 D140217 Sư phạm Ngữ văn C 14 10
4 D140218 Sư phạm Lịch sử C 14 20
5 D140219 Sư phạm Địa lí C 14 20
6 D140231 Sư phạm Tiếng Anh (tiếng Anh hệ số 2) D1 22 10
7 D140205 Giáo dục Chính trị C 14 20
8 D340203 Tài chính Doanh nghiệp A, A1, D1 14 60
9 D340301 Kế toán A, A1, D1 15 20
10 D310106 Kinh tế quốc tế A, A1, D1 14.5 10
11 D340101 Quản trị kinh doanh A, A1, D1 14.5 10
12 D340201 Tài chính - Ngân hàng A, A1, D1 14 60
13 D620301 Nuôi trồng thủy sản A, A1 13 20
14 D620301 Nuôi trồng thủy sản B 14
15 D620105 Chăn nuôi A, A1 13 100
16 D620105 Chăn nuôi B 14
17 D620110 Khoa học cây trồng A, A1 14 10
18 D620110 Khoa học cây trồng B 15
19 D480201 Công nghệ thông tin A, A1, D1 13.5 20
20 D480103 Kĩ thuật phần mềm A, A1, D1 13 100
21 D540101 Công nghệ thực phẩm A, A1 15.5 20
22 D540101 Công nghệ thực phẩm B 16.5
23 D420201 Công nghệ sinh học A, A1 15 20
24 D420201 Công nghệ sinh học B 16
25 D510406 Công nghệ kĩ thuật môi trường A, A1 13 30
26 D510406 Công nghệ kĩ thuật môi trường B 14
27 D850101 Quản lí tài nguyên và môi trường A, A1 14.5 10
28 D850101 Quản lí tài nguyên và môi trường B 15.5
29 D220113 Việt Nam học (VH du lịch) A1, C, D1 16 10
30 D220201 Ngôn ngữ Anh  (tiếng Anh hệ số 2) D1 20.5 10
31 C140231 (Hệ Cao Đẳng)Sư phạm Tiếng Anh (tiếng Anh hệ số 2) D1 14 100
32 C140202 (Hệ Cao Đẳng)Giáo dục Tiểu học A,A1,C,D1 14 20
33 C140201 (Hệ Cao Đẳng)Giáo dục Mầm non M 13.5 30
34 C140206 (Hệ Cao Đẳng)Giáo dục Thể chất (năng khiếu hệ sồ 2) T 14.7 15
35 C620301 (Hệ Cao Đẳng)Nuôi trồng thủy sản A, A1 /B 10 50
36 C620110 (Hệ Cao Đẳng)Khoa học cây trồng A, A1 / B 10 50
37 C620116 (Hệ Cao Đẳng)Phát triển nông thôn A, A1 /B 10 50
38 C540102 (Hệ Cao Đẳng)Công nghệ thực phẩm A, A1 / B 10 50
39 C420201 (Hệ Cao Đẳng)Công nghệ sinh học A, A1 /B 10 50
40 C420203 (Hệ Cao Đẳng)Sinh học ứng dụng A, A1 /B 10 50
41 C480201 (Hệ Cao Đẳng)Công nghệ thông tin A, A1, D1 10 50
42 C140210 (Hệ Cao Đẳng)Tin học A, A1, D1 10 40
43 C220113 (Hệ Cao Đẳng)Việt Nam học (VH du lịch) A1, C, D1 10 40
Thử dự đoán mình ĐẬU hay TRƯỢT, soạn tin: DB SốBáoDanh gửi 8502 hoặc bấm đây
          Quay lại Nguyện vọng 2               Về Trang Chủ               Bản in
( 284 bình chọn, 10 / 10 điểm)

TÌM NGUYỆN VỌNG NĂM 2014

Liệt kê danh sách các trường đã có điểm Nguyện vọng 2, Nguyện vọng 3 năm 2014 thấp hơn tổng điểm dự kiến 2014 của bạn
Nhập tổng điểm của bạn (đã cộng điểm ưu tiên)
Khối thi của bạn
 
5 547 153
Nhận điểm thi qua Email