Kết quả Điểm Nguyện vọng 2 - Ket qua Diem Nguyen vong 2

Trường:
Xem nguyện vọng năm khác >> Hướng dẫn sử dụng
Mã trường: HBT
STT Mã ngành Tên ngành Khối thi Điểm Xét NV2 Chỉ tiêu xét NV2 Ghi chú
1 524   Triết học Mác-Lênin VTD 18
2 524   Triết học Mác-Lênin VTA 17
3 524   Triết học Mác-Lênin VTS 17
4 525   Chủ nghĩa xã hội khoa học VTD 18
5 525   Chủ nghĩa xã hội khoa học VTA 17
6 525   Chủ nghĩa xã hội khoa học VTS 17.5
7 526   Kinh tế chính trị VTD 18
8 526   Kinh tế chính trị VTA 17
9 526   Kinh tế chính trị VTS 18
10 527   Quản lý kinh tế VTD 18
11 527   Quản lý kinh tế VTA 18
12 527   Quản lý kinh tế VTS 18
13 D220310   Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam VST 19
14 D220310   Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam VSA 19
15 D220310   Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam VSD 21
16 D310202   Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước VTD 18
17 D310202   Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước VTA 18
18 D310202   Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước VTS 18
19 530   Quản lý hoạt động tư tưởng - văn hóa VTD 17
20 530   Quản lý hoạt động tư tưởng - văn hóa VTA 17
21 530   Quản lý hoạt động tư tưởng - văn hóa VTS 17
22 532   Quản lý xã hội VTD 17
23 532   Quản lý xã hội VTA 17
24 532   Quản lý xã hội VTS 17
25 535   Văn hóa phát triển VTD 17
26 535   Văn hóa phát triển VTA 17
27 535   Văn hóa phát triển VTS 17
28 536   Chính sách công VTD 17
29 536   Chính sách công VTA 17
30 536   Chính sách công VTS 17
31 537   Khoa học quản lý nhà nước VTD 17
32 537   Khoa học quản lý nhà nước VTA 17
33 537   Khoa học quản lý nhà nước VTS 17
34 D320401   Xuất bản VTD 18
35 D320401   Xuất bản VTA 18
36 D320401   Xuất bản VTS 18
37 D310301   Xã hội học VTD 17
38 D310301   Xã hội học VTA 17
39 D310301   Xã hội học VTS 17
40 D760101   Công tác xã hội VTD 17
41 D760101   Công tác xã hội VTA 17
42 D760101   Công tác xã hội VTS 17
43 D310206   Quan hệ quốc tế AVD 28
44 D310206   Quan hệ quốc tế AVT 28
45 D310206   Quan hệ quốc tế AVS 28
46 D360708   Quan hệ công chúng AVD 28
47 D360708   Quan hệ công chúng AVT 28
48 D360708   Quan hệ công chúng AVS 28
49 D320110   Quảng cáo AVT 28
50 D320110   Quảng cáo AVD 28
51 D320110   Quảng cáo AVS 28
52 D220201   Ngôn ngữ Anh AVD 28
53 D220201   Ngôn ngữ Anh AVT 28
54 D220201   Ngôn ngữ Anh AVS 28
          Quay lại Nguyện vọng 2               Về Trang Chủ               Bản in
( bình chọn, / 10 điểm)

TÌM NGUYỆN VỌNG NĂM 2016

Liệt kê danh sách các trường đã có điểm Nguyện vọng 2, Nguyện vọng 3 năm 2016 thấp hơn tổng điểm dự kiến 2016 của bạn
Nhập tổng điểm của bạn (đã cộng điểm ưu tiên)
Khối thi của bạn