Kết quả Điểm Nguyện vọng 2 - Ket qua Diem Nguyen vong 2

Trường:
Xem nguyện vọng năm khác >> Hướng dẫn sử dụng
Mã trường: DHT
STT Mã ngành Tên ngành Khối thi Điểm Xét NV2 Chỉ tiêu xét NV2 Ghi chú
1 D220104 Hán - Nôm 15
2 D220301 Triết học 15
3 D220310 Lịch sử 15
4 D220320 Ngôn ngữ học 15
5 D220330 Văn học 15
6 D310301 Xã hội học 15
7 D320101 Báo chí 15
8 D420101 Sinh học 15
9 D440102 Vật lý học 15
10 D440112 Hóa học 15
11 D440201 Địa chất học 15
12 D440217 Địa lý tự nhiên 15
13 D440301 Khoa học môi trường 15
14 D460101 Toán học 18
15 D460112 Toán ứng dụng 18
16 D480201 Công nghệ thông tin 19.75
17 D510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông 15.25
18 D520501 Kỹ thuật địa chất 15
19 D520503 Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ 15
20 D580102 Kiến trúc 20
21 D760101 Công tác xã hội 15
22 D850101 Quản lý tài nguyên và môi trường 15.25
          Quay lại Nguyện vọng 2               Về Trang Chủ               Bản in
( bình chọn, / 10 điểm)

TÌM NGUYỆN VỌNG NĂM 2016

Liệt kê danh sách các trường đã có điểm Nguyện vọng 2, Nguyện vọng 3 năm 2016 thấp hơn tổng điểm dự kiến 2016 của bạn
Nhập tổng điểm của bạn (đã cộng điểm ưu tiên)
Khối thi của bạn