BẤM XEM  ĐIỂM CHUẨN ĐẠI HỌC NĂM 2014

BẤM XEM 311 TRƯỜNG CÔNG BỐ ĐIỂM CHUẨN: ĐIỂM CHUẨN ĐẠI HỌC KIỂM SOÁT HÀ NỘI  , ĐIỂM CHUẨN ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HCM,

ĐÃ CÓ 156 TRƯỜNG CÔNG BỐ ĐIỂM NGUYỆN VỌNG 2 : ĐH HỌC NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI, ĐH MỎ ĐỊA CHẤT


Để nhận ngay ĐIỂM CHUẨN ĐH-CĐ năm 2014, soạn tin:

DC MÃTRƯỜNG gửi 8502 

VD: Để tra ĐIỂM CHUẨN của trường ĐH Kinh tế quốc dân soạn tin:

DC KHA gửi 8502 

Ghi chú: Điểm Chuẩn sẽ được gửi tới bạn ngay khi có, xem chi tiết Bấm đây

Kết quả Điểm Chuẩn năm 2014 - Ket qua Diem Chuan nam 2014

Trường: Đại học Hải Phòng
Xem điểm chuẩn năm khác >> Hướng dẫn sử dụng
Mã trường: THP
STT Mã ngành Tên ngành Khối thi Điểm chuẩn Ghi chú
1 D420101 Sinh học A 13
2 D420201 Công nghệ sinh học A 13
3 D510401 Công nghệ Kỹ Thuật hóa A 13
4 D140212 Sư phạm Hoá học (THPT) A, 13
5 D140209 Sư phạm Toán học (THPT) A,A1 17
6 D460101 Toán học A,A1 13
7 D480102 Truyền thông và mạng máy tính A,A1 13
8 D480104 Hệ thống thông tin A,A1 13
9 D480201 Công nghệ thông tin A,A1 13
10 D510202 Công nghệ chế tạo máy A,A1 13
11 D510103 Công nghệ kĩ thuật xây dựng A,A1 13
12 D510203 Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử A,A1 13
13 D510301 Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử A,A1 13
14 D520216 Kĩ thuật điều khiển và tự động hóa A,A1 13
15 C140211 Sư phạm Vật lí (Hệ Cao Đẳng) A,A1 10
16 C480201 Công nghệ thông tin (Hệ Cao Đẳng) A,A1 10
17 C510103 Công nghệ kĩ thuật xây dựng (Hệ Cao Đẳng) A,A1 10
18 D310101 Kinh tế A,A1,D1 13
19 D340101 Quản trị Kinh doanh A,A1,D1 13
20 D340201 Tài Chính - Ngân hàng A,A1,D1 13
21 D340301 Kế toán A,A1,D1 13.5
22 C310101 Kinh tế (Hệ Cao Đẳng) A,A1,D1 10
23 C340101 Quản trị kinh doanh (Hệ Cao Đẳng) A,A1,D1 10
24 C340201 Tài chính - Ngân hàng (Hệ Cao Đẳng) A,A1,D1 10
25 C340301 Kế toán (Hệ Cao Đẳng) A,A1,D1 10
26 D620110 Khoa học cây trồng A,B 13
27 D620110 Khoa học cây trồng A,B 14
28 C140212 Sư phạm hóa học (Hệ Cao Đẳng) A,B 10
29 D140219 Sư phạm Địa lí (THPT) A,C 13
30 D140202 Giáo dục Tiểu học A,C,D1 15
31 D140205 Giáo dục Chính trị A,C,D1 13
32 D140212 Sư phạm Hoá học (THPT) B 14
33 D420101 Sinh học B 14
34 D420201 Công nghệ sinh học B 14
35 D510401 Công nghệ Kỹ Thuật hóa B 14
36 D140217 Sư phạm Ngữ văn (THPT) C,D1 13
37 D220113 Việt Nam học C,D1 13
38 D220310 Lịch sử C,D1 13
39 D220330 Văn học C,D1 13
40 D760101 Công tác xã hội C,D1 13
41 C140217 Sư phạm Ngữ văn (Hệ Cao Đẳng) C,D1 10
42 C340406 Quản trị văn phòng (Hệ Cao Đẳng) C,D1 10
43 C760101 Công tác xã hội (Hệ Cao Đẳng) C,D1 10
44 D140231 Sư phạm Tiếng Anh D1 17
45 D220201 Ngôn ngữ Anh D1 16.5
46 D220204 Ngôn ngữ Trung quốc D1,D4 16.5
47 D140201 Giáo dục Mầm non M 14.5
48 C140201 Giáo dục mầm non (Hệ Cao Đẳng) M 10
49 D140206 Giáo dục thể chất T 17
50 D580102 Kiến trúc V 16
Thử dự đoán mình ĐẬU hay TRƯỢT, soạn tin: DB SốBáoDanh gửi 8502 hoặc bấm đây
          Quay lại Điểm chuẩn               Về Trang Chủ               Bản in
( 978 bình chọn, 8 / 10 điểm)
5 517 999
Nhận điểm thi qua Email