Kết quả Điểm Chuẩn năm 2011 - Ket qua Diem Chuan nam 2011
| Xem điểm chuẩn năm khác | >> Hướng dẫn sử dụng |
| Mã trường: SPD | |||||
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Khối thi | Điểm chuẩn | Ghi chú |
| 1 | C79 | Tin học ứng dụng | A | 10 | |
| 2 | C82 | Công nghệ thiết bị trường học | A | 10 | |
| 3 | C68 | Sư phạm Hóa học | A | 10 | |
| 4 | C66 | Sư phạm Tin học | A | 10 | |
| 5 | C67 | Sư phạm Vật lý | A | 10 | |
| 6 | C65 | Sư phạm Toán học | A | 10 | |
| 7 | 407 | Quản lý đất đai | A | 13 | |
| 8 | 404 | Tài chính - Ngân hàng | A | 13 | |
| 9 | 304 | Nuôi trồng thủy sản | A | 13 | |
| 10 | 403 | Kế toán | A | 13 | |
| 11 | 105 | Khoa học Máy tính | A | 13 | |
| 12 | 201 | Sư phạm Hóa học | A | 13 | |
| 13 | 104 | Sư phạm Kỹ thuật Công nghiệp | A | 13 | |
| 14 | 103 | Sư phạm Vật lý | A | 13 | |
| 15 | 102 | Sư phạm Tin học | A | 13 | |
| 16 | 101 | Sư phạm Toán học | A | 13 | |
| 17 | C76 | Giáo dục Tiểu học | A,D1 | 10 | |
| 18 | 901 | Giáo dục Tiểu học | A,D1 | 13 | |
| 19 | 402 | Quản trị kinh doanh | A,D1 | 13 | |
| 20 | C82 | Công nghệ thiết bị trường học: | B | 11 | |
| 21 | C70 | SP Kỹ thuật Nông nghiệp | B | 11 | |
| 22 | C69 | Sư phạm Sinh học | B | 11 | |
| 23 | 304 | Nuôi trồng thủy sản: | B | 14 | |
| 24 | 303 | Khoa học Môi trường | B | 14 | |
| 25 | 302 | Sư phạm Kỹ thuật Nông nghiệp | B | 14 | |
| 26 | 301 | Sư phạm Sinh học | B | 14 | |
| 27 | C80 | Thư viện - Thông tin | C | 11 | |
| 28 | C76 | Giáo dục Tiểu học: | C | 11 | |
| 29 | C73 | Sư phạm Địa lý | C | 11 | |
| 30 | C71 | Sư phạm Ngữ văn | C | 11 | |
| 31 | C72 | Sư phạm Lịch sử | C | 11 | |
| 32 | 901 | Giáo dục Tiểu học: | C | 14 | |
| 33 | 703 | Tiếng Trung Quốc | C | 14 | |
| 34 | 604 | Giáo dục Chính trị | C | 14 | |
| 35 | 605 | Thư viện - Thông tin | C | 14 | |
| 36 | 602 | Sư phạm Lịch sử | C | 14 | |
| 37 | 603 | Sư phạm Địa lý | C | 14 | |
| 38 | 601 | Sư phạm Ngữ văn | C | 14 | |
| 39 | 502 | Việt Nam học | C | 14 | |
| 40 | 501 | Công tác xã hội | C | 14 | |
| 41 | 409 | Quản lý văn hóa | C | 14 | |
| 42 | C80 | Thư viện - Thông tin: | D1 | 10 | |
| 43 | C84 | Tiếng Anh | D1 | 13 | |
| 44 | 703 | Tiếng Trung Quốc | D1 | 13 | |
| 45 | 702 | Tiếng Anh | D1 | 16 | |
| 46 | 701 | Sư phạm Tiếng Anh | D1 | 16 | |
| 47 | 605 | Thư viện - Thông tin: | D1 | 13 | |
| 48 | 502 | Việt Nam học : | D1 | 13 | |
| 49 | 501 | Công tác xã hội: | D1 | 13 | |
| 50 | 409 | Quản lý văn hóa: | D1 | 13 | |
| 51 | 802 | Sư phạm Mỹ Thuật | H | 14 | |
| 52 | C77 | Giáo dục Mầm non | M | 11 | |
| 53 | 902 | Giáo dục Mầm non | M | 14 | |
| 54 | 801 | Sư phạm Âm nhạc | N | 14 | |
| 55 | C78 | Giáo dục Thể chất | T | 14 | |
| 56 | 903 | Giáo dục Thể chất | T | 17 | |
| Xem thông tin khác của trường Đại học Đồng Tháp: | ||
Tra điểm chuẩn - Tra diem chuan
Tra cứu điểm chuẩn 2011 nhanh nhất - hiệu quả nhất !
Soạn tin: DC MãTrường Năm gửi 8502 để nhận ngay điểm chuẩn chính xác nhất !
>> Hướng dẫn sử dụng
Xếp hạng năm 2011 - Xep hang nam 2011
DC KHA gửi đến số 8502
Để tra điểm chuẩn năm 2010 soạn:
DC KHA 2010 gửi đến số 8502
VD: SốBáoDanh của thí sinh thi khối A Đại học Bách Khoa là:
BKA + A + 123456 = BKAA12345
VD: Tra cứu thông tin của thí sinh có số báo danh DDFD151088
Soạn tin: DT DDFD151088 gửi 8702
Để nhận trọn gói thông tin về Điểm thi, vị trí xếp hạng của thí sinh có số báo danh DDFD151088 và điểm chuẩn của trường mà thí sinh có số báo danh DDFD151088 tham gia dự thi.
Hãy nhanh tay để là người biết thông tin sớm nhất!
Hãy soạn tin:
DT KHA8007 gửi 8502
Thật đơn giản, hãy soạn tin:
XH KHA8007 gửi 8502


