Đề thi Đáp án THPT năm 2011 - De thi Dap an THPT nam 2011

Hệ Môn thi Năm thi >> Hướng dẫn sử dụng

ĐỀ THI ĐÁP ÁN THPT NĂM 2011

Môn toán
Đề thi chính thức của Bộ - Môn TOÁN - Hệ Phổ Thông   Đáp án chính thức của Bộ - Môn TOÁN - Hệ Phổ Thông  
Môn văn
Đề thi chính thức của Bộ - Môn Văn - Hệ THPT  Đáp án chính thức của Bộ - Môn Văn - Hệ THPT 
Môn tiếng anh
Đề thi chính thức của Bộ - Môn Tiếng Anh - Chương trình chuẩn và nâng cao - Mã 381 Đáp án chính thức của Bộ - Môn Tiếng Anh - Chương trình chuẩn và nâng cao - Mã 381
Đề thi chính thức của Bộ - Môn Tiếng Anh - Hệ 3 năm - Mã 815  Đáp án chính thức của Bộ - Môn Tiếng Anh - Hệ 3 năm - Mã 815 
Đề thi chính thức của Bộ - Môn Tiếng Anh - Chương trình chuẩn và nâng cao - Mã 639 Đáp án chính thức của Bộ - Môn Tiếng Anh - Chương trình chuẩn và nâng cao - Mã 639
Đề thi chính thức của Bộ - Môn Tiếng Anh - Hệ 3 năm - Mã 392  Đáp án chính thức của Bộ - Môn Tiếng Anh - Hệ 3 năm - Mã 392 
Đề thi chính thức của Bộ - Môn Tiếng Anh - Chương trình chuẩn và nâng cao - Mã 146 Đáp án chính thức của Bộ - Môn Tiếng Anh - Chương trình chuẩn và nâng cao - Mã 146
Đề thi chính thức của Bộ - Môn Tiếng Anh - Chương trình chuẩn và nâng cao - Mã 937 Đáp án chính thức của Bộ - Môn Tiếng Anh - Chương trình chuẩn và nâng cao - Mã 937
Đề thi chính thức của Bộ - Môn Tiếng Anh - Hệ 3 năm - Mã 746  Đáp án chính thức của Bộ - Môn Tiếng Anh - Hệ 3 năm - Mã 746 
Đề thi chính thức của Bộ - Môn Tiếng Anh - Chương trình chuẩn và nâng cao - Mã 485 Đáp án chính thức của Bộ - Môn Tiếng Anh - Chương trình chuẩn và nâng cao - Mã 485
Đề thi chính thức của Bộ - Môn Tiếng Anh - Hệ 3 năm - Mã 283  Đáp án chính thức của Bộ - Môn Tiếng Anh - Hệ 3 năm - Mã 283 
Đề thi chính thức của Bộ - Môn Tiếng Anh - Chương trình chuẩn và nâng cao - Mã 718 Đáp án chính thức của Bộ - Môn Tiếng Anh - Chương trình chuẩn và nâng cao - Mã 718
Đề thi chính thức của Bộ - Môn Tiếng Anh - Hệ 3 năm - Mã 527  Đáp án chính thức của Bộ - Môn Tiếng Anh - Hệ 3 năm - Mã 527 
Môn lý
Đề thi chính thức của Bộ - Môn Vật Lí - Hệ Phổ Thông - Mã 418  Đáp án chính thức của Bộ - Môn Vật Lí - Hệ Phổ Thông - Mã 418 
Đề thi chính thức của Bộ - Môn Vật Lí - Hệ Phổ Thông - Mã 139  Đáp án chính thức của Bộ - Môn Vật Lí - Hệ Phổ Thông - Mã 139 
Đề thi chính thức của Bộ - Môn Vật Lí - Hệ Phổ Thông - Mã 853  Đáp án chính thức của Bộ - Môn Vật Lí - Hệ Phổ Thông - Mã 853 
Đề thi chính thức của Bộ - Môn Vật Lí - Hệ Phổ Thông - Mã 374  Đáp án chính thức của Bộ - Môn Vật Lí - Hệ Phổ Thông - Mã 374 
Đề thi chính thức của Bộ - Môn Vật Lí - Hệ Phổ Thông - Mã 642  Đáp án chính thức của Bộ - Môn Vật Lí - Hệ Phổ Thông - Mã 642 
Đề thi chính thức của Bộ - Môn Vật Lí - Hệ Phổ Thông - Mã 294  Đáp án chính thức của Bộ - Môn Vật Lí - Hệ Phổ Thông - Mã 294 
Môn sử
Đề thi chính thức của Bộ - Môn SỬ - Hệ Phổ Thông  Đáp án chính thức của Bộ - Môn SỬ - Hệ Phổ Thông 
Môn địa
Đề thi chính thức của Bộ - Môn Địa - Hệ Phổ Thông  Đáp án chính thức của Bộ - Môn Địa - Hệ Phổ Thông 
Môn sinh
Đề thi chính thức của Bộ - Môn SINH - Hệ Phổ Thông - Mã 146  Đáp án chính thức của Bộ - Môn SINH - Hệ Phổ Thông - Mã 146 
Đề thi chính thức của Bộ - Môn SINH - Hệ Phổ Thông - Mã 918  Đáp án chính thức của Bộ - Môn SINH - Hệ Phổ Thông - Mã 918 
Đề thi chính thức của Bộ - Môn SINH - Hệ Phổ Thông - Mã 385  Đáp án chính thức của Bộ - Môn SINH - Hệ Phổ Thông - Mã 385 
Đề thi chính thức của Bộ - Môn SINH - Hệ Phổ Thông - Mã 735  Đáp án chính thức của Bộ - Môn SINH - Hệ Phổ Thông - Mã 735 
Đề thi chính thức của Bộ - Môn SINH - Hệ Phổ Thông - Mã 279  Đáp án chính thức của Bộ - Môn SINH - Hệ Phổ Thông - Mã 279 
Đề thi chính thức của Bộ - Môn SINH - Hệ Phổ Thông - Mã 624  Đáp án chính thức của Bộ - Môn SINH - Hệ Phổ Thông - Mã 624 
Môn tiếng pháp
Đề thi chính thức của Bộ - Môn Tiếng Pháp - Chương trình chuẩn và nâng cao - Mã 629 Đáp án chính thức của Bộ - Môn Tiếng Pháp - Chương trình chuẩn và nâng cao - Mã 629
Đề thi chính thức của Bộ - Môn Tiếng Pháp - Chương trình chuẩn và nâng cao - Mã 136 Đáp án chính thức của Bộ - Môn Tiếng Pháp - Chương trình chuẩn và nâng cao - Mã 136
Đề thi chính thức của Bộ - Môn tiếng Pháp - Hệ 3 Năm - Mã 796  Đáp án chính thức của Bộ - Môn tiếng Pháp - Hệ 3 Năm - Mã 796 
Đề thi chính thức của Bộ - Môn Tiếng Pháp - Chương trình chuẩn và nâng cao - Mã 974 Đáp án chính thức của Bộ - Môn Tiếng Pháp - Chương trình chuẩn và nâng cao - Mã 974
Đề thi chính thức của Bộ - Môn tiếng Pháp - Hệ 3 Năm - Mã 362   Đáp án chính thức của Bộ - Môn tiếng Pháp - Hệ 3 Năm - Mã 362  
Đề thi chính thức của Bộ - Môn Tiếng Pháp - Chương trình chuẩn và nâng cao - Mã 517 Đáp án chính thức của Bộ - Môn Tiếng Pháp - Chương trình chuẩn và nâng cao - Mã 517
Đề thi chính thức của Bộ - Môn tiếng Pháp - Hệ 3 Năm - Mã 584  Đáp án chính thức của Bộ - Môn tiếng Pháp - Hệ 3 Năm - Mã 584 
Đề thi chính thức của Bộ - Môn Tiếng Pháp - Chương trình chuẩn và nâng cao - Mã 835 Đáp án chính thức của Bộ - Môn Tiếng Pháp - Chương trình chuẩn và nâng cao - Mã 835
Đề thi chính thức của Bộ - Môn tiếng Pháp - Hệ 3 Năm - Mã 294  Đáp án chính thức của Bộ - Môn tiếng Pháp - Hệ 3 Năm - Mã 294 
Đề thi chính thức của Bộ - Môn Tiếng Pháp - Chương trình chuẩn và nâng cao - Mã 486 Đáp án chính thức của Bộ - Môn Tiếng Pháp - Chương trình chuẩn và nâng cao - Mã 486
Đề thi chính thức của Bộ - Môn tiếng Pháp - Hệ 3 Năm - Mã 861  Đáp án chính thức của Bộ - Môn tiếng Pháp - Hệ 3 Năm - Mã 861 
Đề thi chính thức của Bộ - Môn tiếng Pháp - Hệ 3 Năm - Mã 427  Đáp án chính thức của Bộ - Môn tiếng Pháp - Hệ 3 Năm - Mã 427 
Môn tiếng nga
Đề thi chính thức của Bộ - Môn Tiếng Nga - Hệ 3 năm - Mã 851 Đáp án chính thức của Bộ - Môn Tiếng Nga - Hệ 3 năm - Mã 851
Đề thi chính thức của Bộ - Môn Tiếng Nga - Chương trình chuẩn và nâng cao - Mã 514 Đáp án chính thức của Bộ - Môn Tiếng Nga - Chương trình chuẩn và nâng cao - Mã 514
Đề thi chính thức của Bộ - Môn Tiếng Nga - Hệ 3 năm - Mã 268 Đáp án chính thức của Bộ - Môn Tiếng Nga - Hệ 3 năm - Mã 268
Đề thi chính thức của Bộ - Môn Tiếng Nga - Chương trình chuẩn và nâng cao - Mã 257 Đáp án chính thức của Bộ - Môn Tiếng Nga - Chương trình chuẩn và nâng cao - Mã 257
Đề thi chính thức của Bộ - Môn Tiếng Nga - Chương trình chuẩn và nâng cao - Mã 718 Đáp án chính thức của Bộ - Môn Tiếng Nga - Chương trình chuẩn và nâng cao - Mã 718
Đề thi chính thức của Bộ - Môn Tiếng Nga - Hệ 3 năm - Mã 729 Đáp án chính thức của Bộ - Môn Tiếng Nga - Hệ 3 năm - Mã 729
Đề thi chính thức của Bộ - Môn Tiếng Nga - Chương trình chuẩn và nâng cao - Mã 482 Đáp án chính thức của Bộ - Môn Tiếng Nga - Chương trình chuẩn và nâng cao - Mã 482
Đề thi chính thức của Bộ - Môn Tiếng Nga - Hệ 3 năm - Mã 159 Đáp án chính thức của Bộ - Môn Tiếng Nga - Hệ 3 năm - Mã 159
Đề thi chính thức của Bộ - Môn Tiếng Nga - Hệ 3 năm - Mã 947 Đáp án chính thức của Bộ - Môn Tiếng Nga - Hệ 3 năm - Mã 947
Đề thi chính thức của Bộ - Môn Tiếng Nga - Chương trình chuẩn và nâng cao - Mã 635 Đáp án chính thức của Bộ - Môn Tiếng Nga - Chương trình chuẩn và nâng cao - Mã 635
Đề thi chính thức của Bộ - Môn Tiếng Nga - Hệ 3 năm - Mã 463 Đáp án chính thức của Bộ - Môn Tiếng Nga - Hệ 3 năm - Mã 463
Đề thi chính thức của Bộ - Môn Tiếng Nga - Chương trình chuẩn và nâng cao - Mã 354 Đáp án chính thức của Bộ - Môn Tiếng Nga - Chương trình chuẩn và nâng cao - Mã 354
Môn tiếng trung
Đề thi chính thức của Bộ - Môn tiếng Trung - Hệ Phổ Thông Mã 143  Đáp án chính thức của Bộ - Môn tiếng Trung - Hệ Phổ Thông Mã 143 
Đề thi chính thức của Bộ - Môn tiếng Trung - Hệ Phổ Thông Mã 864  Đáp án chính thức của Bộ - Môn tiếng Trung - Hệ Phổ Thông Mã 864 
Đề thi chính thức của Bộ - Môn tiếng Trung - Hệ Phổ Thông Mã 485  Đáp án chính thức của Bộ - Môn tiếng Trung - Hệ Phổ Thông Mã 485 
Đề thi chính thức của Bộ - Môn tiếng Trung - Hệ Phổ Thông Mã 796  Đáp án chính thức của Bộ - Môn tiếng Trung - Hệ Phổ Thông Mã 796 
Đề thi chính thức của Bộ - Môn tiếng Trung - Hệ Phổ Thông Mã 318  Đáp án chính thức của Bộ - Môn tiếng Trung - Hệ Phổ Thông Mã 318 
Đề thi chính thức của Bộ - Môn tiếng Trung - Hệ Phổ Thông Mã 573  Đáp án chính thức của Bộ - Môn tiếng Trung - Hệ Phổ Thông Mã 573 
Môn tiếng đức
Đề thi chính thức của Bộ - Môn tiếng Đức - Hệ Phổ Thông Mã 748  Đáp án chính thức của Bộ - Môn tiếng Đức - Hệ Phổ Thông Mã 748 
Đề thi chính thức của Bộ - Môn tiếng Đức - Hệ Phổ Thông - Mã 246  Đáp án chính thức của Bộ - Môn tiếng Đức - Hệ Phổ Thông - Mã 246 
Đề thi chính thức của Bộ - Môn tiếng Đức - Hệ Phổ Thông Mã 952  Đáp án chính thức của Bộ - Môn tiếng Đức - Hệ Phổ Thông Mã 952 
Đề thi chính thức của Bộ - Môn tiếng Đức - Hệ Phổ Thông 694  Đáp án chính thức của Bộ - Môn tiếng Đức - Hệ Phổ Thông 694 
Đề thi chính thức của Bộ - Môn tiếng Đức - Hệ Phổ Thông Mã 836  Đáp án chính thức của Bộ - Môn tiếng Đức - Hệ Phổ Thông Mã 836 
Đề thi chính thức của Bộ - Môn tiếng Đức - Hệ Phổ Thông 514  Đáp án chính thức của Bộ - Môn tiếng Đức - Hệ Phổ Thông 514 
Môn tiếng nhật
Đề thi chính thức của Bộ - Môn tiếng Nhật - Hệ Phổ Thông - Mã 935  Đáp án chính thức của Bộ - Môn tiếng Nhật - Hệ Phổ Thông - Mã 935 
Đề thi chính thức của Bộ - Môn tiếng Nhật - Hệ Phổ Thông - Mã 347  Đáp án chính thức của Bộ - Môn tiếng Nhật - Hệ Phổ Thông - Mã 347 
Đề thi chính thức của Bộ - Môn tiếng Nhật - Hệ Phổ Thông - Mã 813  Đáp án chính thức của Bộ - Môn tiếng Nhật - Hệ Phổ Thông - Mã 813 
Đề thi chính thức của Bộ - Môn tiếng Nhật - Hệ Phổ Thông - Mã 296  Đáp án chính thức của Bộ - Môn tiếng Nhật - Hệ Phổ Thông - Mã 296 
Đề thi chính thức của Bộ - Môn tiếng Nhật - Hệ Phổ Thông - Mã 752  Đáp án chính thức của Bộ - Môn tiếng Nhật - Hệ Phổ Thông - Mã 752 
Đề thi chính thức của Bộ - Môn tiếng Nhật - Hệ Phổ Thông - Mã 182  Đáp án chính thức của Bộ - Môn tiếng Nhật - Hệ Phổ Thông - Mã 182 
Hệ Môn thi Năm thi >> Hướng dẫn sử dụng

Chú ý:
- Bạn có thể sử dụng Acrobat reader (click vào icon ) để đọc.
- Nếu chưa có Acrobat Reader, bạn hãy vào đây để dowload.
- Bạn hãy bấm vào tiêu đề để xem trực tiếp đề thi và đáp án trên website.

Bạn muốn biết kết quả bài thi tốt nghiệp của mình làm đúng hay sai sau khi hết giờ thi? Để chờ nhận kết quả bài thi ngay khi có đáp án!
Thật đơn giản, hãy soạn tin: DATN Mônthi Mãđề gửi 8702
Nhanh tay soạn tin để dự kiến được điểm số của mình!

>> Hướng dẫn sử dụng

Thích và chia sẻ tính năng qua
Tra cứu điểm chuẩn
Bạn có muốn là người biết điểm chuẩn sớm nhất? Hãy soạn tin:
VD: Để tra điểm chuẩn năm 2011 của trường ĐH Kinh tế quốc dân soạn tin:
DC KHA gửi đến số 8502
Để tra điểm chuẩn năm 2010 soạn:
DC KHA 2010 gửi đến số 8502
Tra cứu trọn gói điểm chuẩn - điểm thi - xếp hạng
Bạn muốn điểm thi, điểm chuẩn được tự động gửi về máy điện thoại ngay khi có? Và muốn biết vị trí xếp hạng của bạn tại trường dự thi? Soạn tin:
Chú ý: SốBáoDanh gồm mã trường + mã khối + số
VD: SốBáoDanh của thí sinh thi khối A Đại học Bách Khoa là:
BKA + A + 123456 = BKAA12345
VD: Tra cứu thông tin của thí sinh có số báo danh DDFD151088
Soạn tin: DT DDFD151088 gửi 8702
Để nhận trọn gói thông tin về Điểm thi, vị trí xếp hạng của thí sinh có số báo danh DDFD151088 và điểm chuẩn của trường mà thí sinh có số báo danh DDFD151088 tham gia dự thi.

Hãy nhanh tay để là người biết thông tin sớm nhất!

Tra cứu điểm thi đại học
Bạn muốn điểm thi tự động được gửi về máy điện thoại cho bạn ngay khi có kết quả?
Hãy soạn tin:
VD: Để tra điểm của thí sinh có Số báo danh là KHA8007 soạn tin:
DT KHA8007 gửi 8502
Tra cứu vị trí xếp hạng trong trường
Bạn muốn biết điểm số của mình đứng thứ bao nhiêu trong trường?
Thật đơn giản, hãy soạn tin:
VD: Để tra vị trí xếp hạng của thí sinh có SBD là KHA8007 soạn tin:
XH KHA8007 gửi 8502

16 241 486