Điểm thi 24h cập nhật nhanh nhất xếp hạng dự đoán đỗ trượt Đại học - Cao đẳng năm 2015

Thông tin số liệu đăng ký xét tuyển ĐH Công nghiệp Quảng Ninh năm 2015

Thứ hai, ngày 10/08/2015, 12:14
Cập nhật danh sách thí sinh đăng ký xét tuyển vào trường ĐH Công nghiệp Quảng Ninh (10/08/2015)

DANH SÁCH THÍ SINH ĐKXT VÀO TRƯỜNG ĐH CÔNG NGHIỆP QUẢNG NINH THEO ĐIỂM THI THPT QUỐC GIA

DO CÁC TRƯỜNG ĐH CHỦ TRÌ (CHỈ TIÊU 1000)

STT

Họ Tên

Ngày sinh

ĐIỂM

CHUYÊN NGÀNH

1

HOÀNG VĂN TÙNG

02/02/1997

22,5

Nhà trường xét theo

2

NGUYỄN NGỌC SƠN

06/10/1997

19,25

tổng chỉ tiêu tuyển

3

NGUYỄN VĂN THANH

19/09/1997

18,25

sinh

4

TRẦN MẠNH TIẾN

13/09/1997

18,25

 

5

HÀ MINH HIẾU

04/07/1997

18

 

6

NGUYỄN ANH TUẤN

13/01/1997

17,75

 

7

NGUYỄN CÔNG TƯỜNG

24/01/1997

17,5

 

8

NGUYỄN THỊ HỒNG VÂN

09/04/1997

17,25

 

9

NGUYỄN THỊ NGUYỆT TRANG

24/01/1997

17,25

 

10

VŨ SỸ HIẾU

19/09/1997

16,75

 

11

NGUYỄN THỊ SƠN HẢI

30/05/1997

16,5

 

12

NGUYỄN CÁT LONG

22/08/1997

16,5

 

13

NGUYỄN XUÂN TOÀN

19/01/1997

16,5

 

14

ĐẶNG THÀNH NAM

05/06/1997

16,25

 

15

CAO VĂN DUÂN

06/12/1997

16,25

 

16

TRẦN THỊ KIM LIÊN

05/02/1997

16,25

 

17

HOÀNG TRUNG KIÊN

07/06/1997

16

 

18

PHẠM VĂN BIÊN

02/05/1997

16

 

19

TRẦN KHẮC VINH

01/08/1997

16

 

20

NGÔ THỊ THU HẰNG

27/03/1997

15,75

 

21

BÙI DUY ĐĂNG

12/06/1997

15,75

 

22

TRẦN VĂN NAM

21/01/1996

15,75

 

23

VŨ THỊ MỸ HUYỀN

12/01/1997

15,5

 

24

ĐẶNG HỮU THẮNG

28/11/1997

15

 

25

NGUYỄN NGỌC TUYẾN

19/07/1997

15

 

26

TRẦN DUY TRUNG

12/01/1997

15

 

27

ĐẶNG MINH CHIẾN

29/06/1997

15

 

28

HOÀNG BẢO VIỆT

04/10/1997

14,75

 

29

BÙI THỊ MAI

15/07/1997

12,75

 

 

DANH SÁCH THÍ SINH ĐKXT THEO HỌC BẠ (CHỈ TIÊU 1000)

 

 

 

 

TT

HỌ VÀ TÊN

ĐIỂM TBM

Chuyên ngành

1

NGÔ THẾ PHƯỜNG

8,9

Nhà trường xét tuyển

2

ĐỖ VĂN HOÀNG

8,5

theo tổng chỉ tiêu

3

NGUYỄN PHƯƠNG THẢO

8,5

tuyển sinh

4

NGUYỄN ANH ĐỨC

8,2

 

5

HOÀNG HẢI NINH

8,0

 

6

PHẠM ĐĂNG QUYỀN

7,9

 

7

CHU THỊ NHUNG

7,9

 

8

NGUYỄN THỊ TRÀ MY

7,9

 

9

NGUYỄN VĂN QUÝ

7,8

 

10

TRẦN ĐỨC THÀNH

7,8

 

11

ĐINH VIỆT BÌNH

7,8

 

12

NGUYỄN VĂN VINH

7,8

 

13

TRẦN QUYẾT

7,8

 

14

PHẠM VĂN HOÀ

7,8

 

15

TRẦN DUY TRUNG

7,8

 

16

VŨ HÀ PHÚ

7,8

 

17

VŨ HOÀNG DƯƠNG

7,8

 

18

NHÂM THANH HẢI

7,7

 

19

HOÀNG ANH THÁI

7,7

 

20

NGUYỄN THỊ THANH HẢI

7,7

 

21

NGUYỄN HUYỀN CHÂM

7,7

 

22

ĐINH THỊ THU HUYỀN

7,7

 

23

PHẠM VĂN TUẤN

7,7

 

24

NGUYỄN HẢI LINH

7,6

 

25

 NGUYỄN HẢI LINH

7,6

 

26

BÙI TUẤN ĐẠT

7,6

 

27

NGUYỄN MINH PHƯƠNG

7,6

 

28

NGUYỄN ĐỨC CẢNH

7,6

 

29

LÊ VĂN CƯỜNG

7,6

 

30

VI THỊ LINH HIỀN

7,6

 

31

VŨ ĐỨC MINH

7,6

 

32

NGUYỄN THỊ QUỲNH TRANG

7,5

 

33

ĐỖ VĂN DŨNG

7,5

 

34

NGUYỄN VĂN MINH

7,5

 

35

VŨ MẠNH TÙNG

7,5

 

36

LÊ THỊ THẢO

7,4

 

37

HẦU QUỐC NAM

7,4

 

38

ĐỖ XUÂN THÀNH

7,4

 

39

NGUYỄN NGỌC MỸ LINH

7,4

 

40

LÊ HOÀNG LONG

7,4

 

41

ĐỖ TUẤN ANH

7,4

 

42

NGUYỄN VĂN TÙNG

7,3

 

43

NGÔ HỒNG QUÂN

7,3

 

44

VŨ ĐỨC TÙNG

7,3

 

45

ĐỖ TUẤN ANH

7,3

 

46

TRẦN KHÁNH TÙNG

7,3

 

47

ĐẶNG THỊ GẤM

7,3

 

48

PHẠM MẠNH HIỆP

7,3

 

49

NGUYỄN THỊ BÍNH

7,3

 

50

NGUYỄN ANH TUẤN

7,3

 

51

TỪ VŨ HOÀNG

7,3

 

52

LƯƠNG THỊ NGÂN

7,3

 

53

TRƯƠNG NGỌC HIỆP

7,3

 

54

PHẠM ĐỨC NAM

7,2

 

55

LÊ QUÝ TÀI

7,2

 

56

HOÀNG VĂN THẮNG

7,2

 

57

CÀ VĂN QUANG

7,2

 

58

NGÔ QUỐC CƯỜNG

7,2

 

59

NGUYỄN THU UYÊN

7,2

 

60

NGUYỄN VĂN CHUNG

7,2

 

61

PHẠM THỊ MINH ANH

7,2

 

62

NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH

7,2

 

63

VŨ NGỌC HUY

7,2

 

64

TÔ THỊ HUỆ

7,2

 

65

NGUYỄN ĐÌNH  HIẾU

7,2

 

66

NGUYỄN HOÀNG HÙNG

7,1

 

67

PHẠM ĐỨC MINH

7,1

 

68

NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH

7,1

 

69

NGUYỄN GIA UYÊN

7,1

 

70

VŨ THỊ THANH HUYỀN

7,1

 

71

BÙI MINH HIẾU

7,1

 

72

NGUYỄN VĂN TÚ

7,1

 

73

NGUYỄN THỊ LIỄU

7,1

 

74

NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH

7,1

 

75

PHẠM VĂN THẮNG

7,1

 

76

VŨ HUY QUANG

7,1

 

77

VŨ PHƯƠNG LAN

7,1

 

78

NGUYỄN THỊ MỸ LINH

7,1

 

79

ĐOÀN THỊ THƠM

7,1

 

80

ĐỖ XUÂN THUẬN

7,1

 

81

PHẠM HỒNG THỦY

7,1

 

82

PHẠM BẢO NGỌC

7,1

 

83

NGUYỄN THỊ NHÀN

7,1

 

84

TRẦN XUÂN THỊNH

7,1

 

85

PHẠM VĂN QUYẾT

7,1

 

86

NGUYỄN MẠNH TUẤN

7,0

 

87

PHẠM MINH THIỆN

7,0

 

88

VŨ LONG SƠN

7,0

 

89

QUÁCH HỒNG THÁI

7,0

 

90

VŨ THỊ HỒNG NGỌC

7,0

 

91

PHẠM ĐỨC NHÃ

7,0

 

92

NGUYỄN ĐỨC ANH

7,0

 

93

NGUYỄN THỊ NGỌC HÂN

7,0

 

94

NGUYỄN HỮU NHIỆM

7,0

 

95

ĐỖ THỊ DUYÊN

7,0

 

96

NGUYỄN SĨ HIỆP

7,0

 

97

NGUYỄN ANH TUẤN

7,0

 

98

NGUYỄN KIM THI

7,0

 

99

MẠC THỊ XUÂN

7,0

 

100

ĐẶNG HỮU LONG

7,0

 

101

NGUYỄN XUÂN QUANG

7,0

 

102

MẠC THU HƯỜNG

7,0

 

103

LÊ VĂN THIỆU

6,9

 

104

LÊ ANH ĐỨC

6,9

 

105

HỒ HỮU CƯỜNG

6,9

 

106

VŨ TRỌNG THÁI

6,9

 

107

TRẦN THUỲ LINH

6,9

 

108

VŨ HỮU HUY

6,9

 

109

ĐỖ NHẬT MINH

6,9

 

110

LÊ HOÀNG DŨNG

6,9

 

111

TRẦN ĐỨC LƯƠNG

6,9

 

112

NGUYỄN VIỆT ANH

6,9

 

113

NGUYỄN THỊ NHUNG

6,9

 

114

NGUYỄN HỮU HIỂU

6,9

 

115

BÙI TIẾN ĐẠT

6,9

 

116

ĐẶNG ĐÌNH VĂN

6,9

 

117

VŨ ĐỨC QUANG

6,9

 

118

ĐÀO THỊ BÍCH NGỌC

6,9

 

119

ĐOÀN MẠNH HÙNG

6,9

 

120

TRẦN THỊ QUỲNH HOA

6,9

 

121

LÊ MINH HUỆ ANH

6,9

 

122

TRẦN THỊ HẰNG

6,8

 

123

VŨ THỊ AN

6,8

 

124

HOÀNG VĂN SƠN

6,8

 

125

NGUYỄN THỊ MỸ NGỌC

6,8

 

126

HOÀNG VĂN HỒNG QUÂN

6,8

 

127

CHU THỊ HẢI LY

6,8

 

128

BÙI ĐỨC THẮNG

6,8

 

129

NGUYỄN NHẬT MINH

6,8

 

130

ĐỖ ĐĂNG CƯỜNG

6,8

 

131

VŨ THANH THIÊN

6,8

 

132

NGÔ THỊ THÙY LINH

6,8

 

133

NGUYỄN HOÀI NAM

6,8

 

134

NGUYỄN VĂN ĐỨC

6,8

 

135

VŨ NGỌC PHƯƠNG

6,8

 

136

ĐÀO MẠNH CƯỜNG

6,7

 

137

VŨ VĂN DƯƠNG

6,7

 

138

HÀ VĂN CUNG

6,7

 

139

VŨ THỊ MAI

6,7

 

140

NGUYỄN NGỌC LONG

6,7

 

141

VŨ MINH HIẾU

6,7

 

142

HOÀNG XUÂN ĐẠT

6,7

 

143

NGUYỄN VĂN NGỌC

6,7

 

144

TRẦN ĐỨC LƯƠNG

6,7

 

145

NGUYỄN ĐỨC ANH

6,7

 

146

TRƯƠNG VIỆT ANH

6,7

 

147

ĐOÀN VĂN THƯƠNG

6,7

 

148

NGUYỄN THỊ TRÂM

6,7

 

149

ĐÀO DUY THẮNG

6,7

 

150

ĐỖ THÀNH LƯƠNG

6,7

 

151

PHẠM HÙNG SƠN

6,7

 

152

NGUYỄN THỊ PHƯƠNG HẠNH

6,7

 

153

ĐINH THỊ HẰNG

6,7

 

154

NGUYỄN ANH TUẤN

6,7

 

155

PHẠM XUÂN DŨNG

6,7

 

156

NGUYỄN VĂN TOÁN

6,7

 

157

ĐOÀN NGỌC CHÂU

6,7

 

158

NGUYỄN VĂN ĐÔNG

6,7

 

159

NGUYỄN THỊ HỒNG HUỆ

6,7

 

160

LÊ ĐỨC LƯU

6,6

 

161

VŨ THỊ THU HUYỀN

6,6

 

162

NGUYỄN THỊ NGỌC DIỆP

6,6

 

163

ĐỖ ĐỨC CÔNG

6,6

 

164

HỒ THANH HÙNG

6,6

 

165

NGUYỄN DUY MINH

6,6

 

166

PHẠM THỊ HƯƠNG XUÂN

6,6

 

167

ĐỖ HỒNG QUÂN

6,6

 

168

LÊ VĂN THÀNH

6,6

 

169

TRẦN VĂN TÙNG

6,6

 

170

VŨ TRẦN TRUNG

6,6

 

171

NGUYỄN TIẾN TRÌNH

6,6

 

172

ĐOÀN VĂN NGHĨA

6,5

 

173

NGUYỄN DƯƠNG THANH TÙNG

6,5

 

174

TRẦN THỊ LAN HƯƠNG

6,5

 

175

NGUYỄN VĂN GIANG

6,5

 

176

LÊ QUANG HUY

6,5

 

177

BÙI ĐÌNH GIANG

6,5

 

178

MẠC ĐỨC MẠNH

6,5

 

179

ĐỖ HỮU VĂN

6,5

 

180

ĐINH TRUNG HIẾU

6,5

 

181

NGUYỄN HÀ MY

6,5

 

182

NGUYỄN MẠNH TIẾN

6,5

 

183

VŨ ĐỨC ANH

6,5

 

184

TRẦN THỊ AN

6,4

 

185

NGUYỄN DUY VIỆT

6,4

 

186

VŨ ĐÌNH DƯƠNG

6,4

 

187

TRẦN TIẾN PHÚ

6,4

 

188

TRẦN DUY KHÁNH

6,4

 

189

TRẦN DANH HOÀN

6,4

 

190

NGUYỄN VĂN MINH

6,4

 

191

NGUYỄN VĂN HOÀNG

6,4

 

192

PHẠM HỮU PHƯỚC

6,4

 

193

LÊ SỸ TÂM

6,4

 

194

VŨ NGỌC ĐẠT

6,4

 

195

NGUYỄN KHẮC TÌNH

6,4

 

196

PHẠM ĐỨC HOÀ

6,4

 

197

VŨ ĐỨC DŨNG

6,4

 

198

NGUYỄN THẾ HƯNG

6,4

 

199

CHÍU QUANG HUY

6,4

 

200

NGUYỄN BẢO NGỌC

6,4

 

201

ĐẶNG VĂN THƯỢNG

6,4

 

202

PHẠM NGỌC NHÀN

6,4

 

203

NGUYỄN ĐÌNH CAO

6,3

 

204

LÊ THỊ NGỌC MAI

6,3

 

205

NGUYỄN VĂN HIẾU

6,3

 

206

BÙI VĂN THÁI

6,3

 

207

ĐỖ QUỐC HUY

6,3

 

208

TRẦN VĂN CƯỜNG

6,3

 

209

BÙI CÔNG QUYỀN

6,3

 

210

PHẠM DUY KHÁNH

6,3

 

211

NGUYỄN VĂN HÙNG

6,3

 

212

LÊ THỊ TRÀ

6,3

 

213

NGUYỄN XUÂN THUỶ

6,3

 

214

NGUYỄN THỊ HỒNG NGÂN

6,3

 

215

NGHIÊM XUÂN HƯNG

6,3

 

216

CHÂU THANH PHONG

6,3

 

217

ĐẶNG THANH PHONG

6,3

 

218

NGUYỄN THỊ THU HUYỀN

6,2

 

219

PHẠM ĐỨC TUYỂN

6,2

 

220

NGÔ TUẤN DƯƠNG

6,2

 

221

DƯƠNG THÀNH CÔNG

6,2

 

222

VÕ QUỐC HẢI

6,2

 

223

ĐẶNG XUÂN TÂN

6,2

 

224

NGUYỄN QUANG HUY

6,2

 

225

PHẠM THỊ THU

6,2

 

226

NGUYỄN DUY HIẾU

6,2

 

227

PHẠM NGỌC THIỆP

6,2

 

228

LÊ VĂN HÙNG

6,2

 

229

LÊ ĐỨC HÙNG

6,2

 

230

ĐỒNG XUÂN HƯNG

6,2

 

231

PHẠM NGỌC LINH

6,2

 

232

NGUYỄN HỮU ĐANG

6,2

 

233

NGUYỄN HỮU TRỌNG

6,1

 

234

ĐOÀN CÔNG SƠN

6,1

 

235

ĐOÀN TRUNG HIẾU

6,1

 

236

BÙI THU HẰNG

6,1

 

237

HOÀNG THANH TÙNG

6,1

 

238

TRẦN THU HIỀN

6,1

 

239

TRƯƠNG THỊ  HOÀI

6,1

 

240

PHÙNG ĐỨC VIỆT

6,0

 

241

LÊ MINH THÀNH

6,0

 

242

NGUYỄN THỊ THU HIỀN

6,0

 

243

NGUYỄN VĂN HÙNG

5,9

 

244

ĐỖ VĂN QUÂN

5,9

 

245

LÊ THẾ HƯNG

5,9

 

246

NGUYỄN PHƯƠNG LOAN

5,9

 

247

DƯƠNG CHÍ BẰNG

5,9

 

248

TRẦN MINH HOÀNG

5,8

 

249

NGUYỄN NGỌC QUÝ

5,8

 

250

TRẦN QUỐC QUÂN

5,8

 

251

ĐỖ ANH TUẤN

5,8

 

252

ĐỖ ANH TÚ

5,8

 

253

TRẦN HẢI NAM

5,8

 

254

VŨ MẠNH HƯNG

5,7

 

255

NGUYỄN VĂN QUẢNG

5,7

 

256

VŨ BÁ QUANG

5,6

 

(ĐH Công nghiệp Quảng Ninh)
( bình chọn, / 10 điểm)
4 928 721
Kết bạn với Điểm thi 24H trên G+
Nhận điểm thi qua Email