Điểm thi 2017

Thi sinh tham dự kỳ thi THPT QG năm 2015

Thông tin số liệu đăng ký xét tuyển ĐH Bạc Liêu 2015

Thứ hai, ngày 10/08/2015, 16:10
Cập nhật danh sách thí sinh đăng ký xét tuyển

Thí sinh xem danh sách xét tuyển bằng điểm thi THPT tại đây

Thí sinh xem danh sách xét tuyển bằng học bạ tại đây

THÔNG TIN TUYỂN SINH

ĐẠI HỌC, CAO ĐẲNG HỆ CHÍNH QUY NĂM 2015

Tên trường,

Ngành học

Ký hiệu

Trường

Mã ngành

Môn thi/xét tuyển

Chỉ tiêu

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

TRƯỜNG ĐẠI HỌC BẠC LIÊU

DBL

 

 

1.680

Địa chỉ: số 178, Võ Thị Sáu, phường 8, TP Bạc Liêu, tỉnh Bạc Liêu.

Điện thoại: 0781.3821107. Fax: 0781.3822653.

E-mail: mail@blu.edu.vn ; Website: blu.edu.vn

 

TRÌNH ĐỘ ĐẠI HỌC

 

 

 

800

 Sư phạm Toán

 

D140209

A: Toán, Lý, Hóa

A1: Toán, Lý, Tiếng Anh

50

 Sư phạm Hóa

 

D140211

A: Toán, Lý, Hóa

A1: Toán, Lý, Tiếng Anh

50

 Sư phạm Sinh

 

D140213

A: Toán, Lý, Hóa

A1: Toán, Lý, Tiếng Anh

B: Toán, Sinh, Hóa

50

 Công nghệ thông tin 

 

D480201

A: Toán, Lý, Hóa

A1: Toán, Lý, Tiếng Anh

D1: Toán, Văn, Tiếng Anh

80

 Quản trị kinh doanh

 

D340101

A: Toán, Lý, Hóa

A1: Toán, Lý, Tiếng Anh

D1: Toán, Văn, Tiếng Anh

50

 Kế toán 

 

D340301

A: Toán, Lý, Hóa

A1: Toán, Lý, Tiếng Anh

D1: Toán, Văn, Tiếng Anh

100

 Tài chính – Ngân hàng

 

D234021

A: Toán, Lý, Hóa

A1: Toán, Lý, Tiếng Anh

D1: Toán, Văn, Tiếng Anh

50

 Tiếng Việt  và Văn hóa Việt Nam

 

D220101

C: Văn, Sử, Địa

C1: văn, Sử, Tiếng Anh

D1: Toán, Văn, Tiếng Anh

150

 Nuôi trồng thủy sản

 

D620301

A: Toán, Lý, Hóa

A1: Toán, Lý, Tiếng Anh

B: Toán, Sinh, Hóa

B1: Toán, Hóa, Tiếng Anh

50

 Chăn nuôi

 

D620105

A: Toán, Lý, Hóa

A1: Toán, Lý, Tiếng Anh

B: Toán, Sinh, Hóa

B1: Toán, Hóa, Tiếng Anh

60

 Bảo vệ thực  vật

 

D620112

A: Toán, Lý, Hóa

A1: Toán, Lý, Tiếng Anh

B: Toán, Sinh, Hóa

B1: Toán, Hóa, Tiếng Anh

50

 Ngôn ngữ Anh

 

D220201

A1: Toán, Lý, Tiếng Anh

C1: Văn, Sử, Tiếng Anh

D1: Toán, Văn, Tiếng Anh

60

TRÌNH ĐỘ CAO ĐẲNG

 

 

 

880

 Giáo dục Mầm Non

 

C140201

M: Toán, Văn, Năng khiếu

120

 Giáo dục thể chất

 

C140206

T: Toán, Sinh, NK TDTT

50

 Giáo dục Tiểu học

 

C140202

C: Văn, Sử, Địa

C1: Văn, Sử, Tiếng Anh

D1: Toán, Văn, Tiếng Anh

50

 Sư phạm Tiếng Anh

 

C140231

A1: Toán, Lý, Tiếng Anh

C1: Văn, Sử, Tiếng Anh

D1: Toán, Văn, Tiếng Anh

50

 Sư phạm Lịch sử

 

C140218

C: Văn, Sử, Địa

C1: Văn, Sử, Tiếng Anh

D1: Toán, Văn, Tiếng Anh

50

 Sư phạm Địa lý

 

C140219

C: Văn, Sử, Địa

D1: Toán, Văn, Tiếng Anh

50

 Sư phạm Vật lý

 

C140211

A: Toán, Lý, Hóa

A1: Toán, Lý, Tiếng Anh

50

 Sư phạm  Toán

 

C140209

A: Toán, Lý, Hóa

A1: Toán, Lý, Tiếng Anh

50

 Việt Nam học - chuyên ngành Hướng dẫn DL, Văn hóa DL

 

C220 113

A1: Toán, Lý, Tiếng Anh C: Văn, Sử, Địa

C1: văn, Sử, Tiếng Anh

D1: Toán, Văn, Tiếng Anh

60

 Công nghệ thông tin

 

C480201

A: Toán, Lý, Hóa

A1: Toán, Lý, Tiếng Anh

D1: Toán, Văn, Tiếng Anh

60

 Nuôi trồng thủy sản

 

C620301

A: Toán, Lý, Hóa

A1: Toán, Lý, Tiếng Anh

B: Toán, Sinh, Hóa

B1: Toán, Hóa, Tiếng Anh

50

 Kế toán

 

C340301

A: Toán, Lý, Hóa

A1: Toán, Lý, Tiếng Anh

D1: Toán, Văn, Tiếng Anh

90

 Khoa học máy tính

 

C480101

A: Toán, Lý, Hóa

A1: Toán, Lý, Tiếng Anh

D1: Toán, Văn, Tiếng Anh

50

 Dịch vụ thú y

 

C640201

A: Toán, Lý, Hóa

A1: Toán, Lý, Tiếng Anh

B: Toán, Sinh, Hóa

B1: Toán, Hóa, Tiếng Anh

50

 Khoa học cây trồng

 

C620110

A: Toán, Lý, Hóa

A1: Toán, Lý, Tiếng Anh

B: Toán, Sinh, Hóa

B1: Toán, Hóa, Tiếng Anh

50

 

(Diemthi.24h.com.vn)
( bình chọn, / 10 điểm)
4 612 927
Kết bạn với Điểm thi 24H trên G+
Nhận điểm thi qua Email